(Top Banner Ad)
pout
B1
Danh từ B1 Cảm xúc, Hành vi

pout

UK: /paʊt/ • US: /paʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chu môi hờn dỗi mặt xị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of displeasure or annoyance, especially by thrusting out the lips.

Vietnamese Meaning

Một biểu hiện của sự không hài lòng hoặc khó chịu, đặc biệt bằng cách chu môi ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a little pout on her face."

    "Cô ấy có một chút hờn dỗi trên khuôn mặt."

  • "He pouted his lips in a childish manner."

    "Anh ấy chu môi một cách trẻ con."

  • "She's been pouting all day because she didn't get the toy she wanted."

    "Cô ấy đã hờn dỗi cả ngày vì không nhận được món đồ chơi mà cô ấy muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pout bĩu môi, chu môi (thể hiện sự không hài lòng hoặc hờn dỗi)
Noun pout sự bĩu môi, sự chu môi
Noun pouting hành động bĩu môi; sự hờn dỗi
Adjective pouting đang bĩu môi, đang chu môi (ví dụ: đôi môi đang bĩu môi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pouten

Nguồn gốc thú vị của 'pout'

Từ 'pout' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'pouten' (hoặc 'powten'), có nghĩa là đẩy môi ra. Mặc dù nguồn gốc chính xác hơi mơ hồ, nó thường được liên tưởng đến hành động thể hiện sự khó chịu, bất mãn, hoặc dỗi hờn bằng cách đẩy môi dưới ra.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc biểu hiện của trẻ em hoặc người lớn khi họ không đạt được điều mình muốn hoặc cảm thấy không vui. Nó thể hiện sự hờn dỗi, bực dọc một cách nhẹ nhàng, thường không gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pout (as Noun)
  • make make a pout
    (bĩu môi, làm ra vẻ hờn dỗi)
  • pull pull a pout
    (chu môi ra, bĩu môi (thường là một cách diễn kịch))
  • give give a pout
    (bĩu môi, chu môi (thể hiện sự không hài lòng))
Adjective + pout (as Noun)
  • sulky a sulky pout
    (sự bĩu môi hờn dỗi, giận dỗi)
  • childish a childish pout
    (kiểu bĩu môi trẻ con)
Verb + (one's) lips
  • pout pout one's lips
    (chu môi, bĩu môi (đôi môi của ai đó))

Idioms

  • have a pout

    tỏ vẻ hờn dỗi, bĩu môi (thường là trong thời gian ngắn)

    "She had a pout on her face after losing the game."

    (Cô ấy bĩu môi sau khi thua trò chơi.)

  • put on a pout

    làm bộ bĩu môi, giả vờ hờn dỗi (để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự bất mãn)

    "He often puts on a pout when he doesn't get his way."

    (Anh ấy thường giả vờ bĩu môi khi không được như ý muốn.)

  • to be in a pout

    đang trong trạng thái hờn dỗi, bĩu môi

    "Don't bother him; he's in a pout because his favourite show was cancelled."

    (Đừng làm phiền anh ấy; anh ấy đang giận dỗi vì chương trình yêu thích của mình bị hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pout

Danh từ
Lật mặt

Một biểu hiện của sự không hài lòng hoặc khó chịu, đặc biệt bằng cách chu môi ra.

"She had a little pout on her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pouting since her mother refused to buy her the toy.
Cô ấy đã bĩu môi từ khi mẹ cô ấy từ chối mua đồ chơi cho cô ấy.
Phủ định
They haven't been pouting about the decision; they seem quite accepting.
Họ đã không bĩu môi về quyết định này; họ có vẻ khá chấp nhận.
Nghi vấn
Has he been pouting all day because he didn't get picked for the team?
Có phải anh ấy đã bĩu môi cả ngày vì anh ấy không được chọn vào đội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pout".

Pouting: Trẻ em và Người lớn

Hành động bĩu môi (pouting) thường được chấp nhận ở trẻ em như một cách thể hiện sự thất vọng hoặc không hài lòng. Tuy nhiên, khi người lớn bĩu môi, hành động này có thể bị coi là kém trưởng thành, hờn dỗi, hoặc cố gắng thao túng cảm xúc của người khác. Đôi khi, nó còn được dùng một cách hài hước hoặc cường điệu để thể hiện sự bất mãn nhẹ.

Pout và 'Duck Face' trong ảnh selfie

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, việc chu môi một cách có chủ đích đã trở thành một kiểu tạo dáng phổ biến khi chụp ảnh selfie, được gọi là 'duck face' (mặt vịt). Đây là một nỗ lực tạo hiệu ứng đôi môi trông đầy đặn hơn hoặc biểu cảm lôi cuốn, mặc dù nó thường bị chế giễu vì sự thiếu tự nhiên.