pouting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing dissatisfaction or displeasure, often by thrusting out the lips.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ sự không hài lòng hoặc khó chịu, thường bằng cách bĩu môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was pouting at him because he didn't buy her the toy."
"Cô ấy đang bĩu môi với anh ta vì anh ta không mua đồ chơi cho cô ấy."
-
"He was sitting in the corner, pouting."
"Anh ấy đang ngồi trong góc, bĩu môi."
-
"Stop pouting and tell me what's wrong."
"Đừng bĩu môi nữa và nói cho tôi biết có chuyện gì đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động bĩu môi đang diễn ra, thường thể hiện sự hờn dỗi, không vui hoặc không đồng ý. Thường được sử dụng để mô tả hành động của trẻ em hoặc người lớn thể hiện sự trẻ con.
Prepositions
Pouting *at* someone: Bĩu môi với ai đó, thể hiện sự không hài lòng hoặc hờn dỗi đối với người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sulky sulky pouting (vẻ chu môi hờn dỗi, bĩu môi cau có)
-
childish childish pouting (hành động chu môi trẻ con)
-
slight a slight pouting (một chút chu môi, bĩu môi nhẹ)
-
stop stop pouting (ngừng chu môi/hờn dỗi)
-
accuse of accuse someone of pouting (buộc tội ai đó hờn dỗi/chu môi)
-
lip lip pouting (hành động chu môi)
-
face a face pouting (một khuôn mặt đang bĩu môi)
Idioms
-
stop pouting
Ngừng chu môi/hờn dỗi (thường dùng để bảo ai đó đừng bộc lộ sự khó chịu, buồn bã hoặc tức giận một cách trẻ con).
"Come on, stop pouting and tell me what's wrong."
(Thôi nào, đừng bĩu môi nữa và nói cho tôi biết có chuyện gì vậy.)
-
with a pouting lip/face
Với vẻ chu môi/bĩu môi (diễn tả việc ai đó đang thể hiện sự khó chịu, bất mãn bằng cách chu môi hoặc bĩu môi).
"She sat in the corner with a pouting lip after losing the game."
(Cô bé ngồi ở góc với vẻ bĩu môi sau khi thua trò chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pouting
Động từ (V-ing)Biểu lộ sự không hài lòng hoặc khó chịu, thường bằng cách bĩu môi.
"She was pouting at him because he didn't buy her the toy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ugh, she pout so cutely when she doesn't get her way. |
Ugh, cô ấy bĩu môi thật dễ thương khi không được như ý. |
| Phủ định | Well, he didn't pout about not getting the toy. |
Chà, cậu ấy đã không bĩu môi vì không có được món đồ chơi. |
| Nghi vấn | Oh, did she really pout just because I said no? |
Ôi, cô ấy thực sự bĩu môi chỉ vì tôi nói không sao? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was pouting because she didn't get the toy she wanted. |
Cô ấy đang bĩu môi vì không nhận được món đồ chơi mình muốn. |
| Phủ định | They weren't pouting, they were just concentrating very hard. |
Họ không bĩu môi, họ chỉ đang tập trung rất cao độ. |
| Nghi vấn | Was he pouting when you told him the news? |
Có phải anh ấy đã bĩu môi khi bạn nói với anh ấy tin tức không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often pouts when she doesn't get what she wants. |
Cô ấy thường bĩu môi khi không có được thứ mình muốn. |
| Phủ định | He does not pout, even when he is upset. |
Anh ấy không bĩu môi, ngay cả khi anh ấy buồn. |
| Nghi vấn | Do you pout when you are disappointed? |
Bạn có bĩu môi khi bạn thất vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pouting".
