power cut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interruption in the supply of electricity.
Vietnamese Meaning
Sự mất điện, sự cắt điện; tình trạng nguồn điện bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a power cut last night due to the storm."
"Chúng tôi đã bị mất điện tối qua do bão."
-
"The power cut affected the whole neighborhood."
"Sự cố mất điện ảnh hưởng đến toàn bộ khu phố."
-
"The factory had to stop production due to the power cut."
"Nhà máy đã phải ngừng sản xuất do mất điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | điện năng, năng lượng, quyền lực |
| Verb | cut | cắt, ngắt, giảm |
| Adjective | powerless | không có điện, bất lực |
| Noun | power outage | mất điện, cúp điện (từ đồng nghĩa) |
| Noun | blackout | tình trạng mất điện trên diện rộng (từ đồng nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'power cut' thường được sử dụng để chỉ sự mất điện tạm thời và không mong muốn. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như sự cố kỹ thuật, bảo trì, hoặc do thời tiết xấu. So với 'blackout', 'power cut' thường có phạm vi nhỏ hơn và thời gian ngắn hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'during a power cut': diễn tả hành động xảy ra trong khi mất điện.
- 'because of a power cut': diễn tả nguyên nhân của một sự việc là do mất điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden power cut (một đợt cúp điện đột ngột)
-
widespread a widespread power cut (một đợt cúp điện trên diện rộng)
-
prolonged a prolonged power cut (một đợt cúp điện kéo dài)
-
experience to experience a power cut (trải qua một đợt cúp điện)
-
cause to cause a power cut (gây ra một vụ cúp điện)
-
suffer to suffer a power cut (bị cúp điện)
-
during during a power cut (trong lúc cúp điện)
-
because of because of a power cut (do cúp điện)
Idioms
-
be hit by a power cut
bị ảnh hưởng/gặp phải một đợt cúp điện
"The whole neighborhood was hit by a power cut after the storm."
(Cả khu phố bị cúp điện sau cơn bão.)
-
plunge into darkness due to a power cut
chìm vào bóng tối vì cúp điện
"The city center plunged into darkness due to a massive power cut."
(Trung tâm thành phố chìm vào bóng tối do một đợt cúp điện lớn.)
-
a complete power cut
tình trạng cúp điện hoàn toàn/toàn bộ
"We had a complete power cut for over five hours last night."
(Chúng tôi bị mất điện hoàn toàn hơn năm tiếng đồng hồ đêm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power cut
Danh từSự mất điện, sự cắt điện; tình trạng nguồn điện bị gián đoạn.
"We had a power cut last night due to the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power cut".
