(Top Banner Ad)
power cut
B1
Danh từ B1 Điện lực, Tình huống khẩn cấp

power cut

UK: /ˈpaʊə kʌt/ • US: /ˈpaʊər kʌt/

Nghĩa tiếng Việt

mất điện cúp điện nguồn điện bị gián đoạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interruption in the supply of electricity.

Vietnamese Meaning

Sự mất điện, sự cắt điện; tình trạng nguồn điện bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a power cut last night due to the storm."

    "Chúng tôi đã bị mất điện tối qua do bão."

  • "The power cut affected the whole neighborhood."

    "Sự cố mất điện ảnh hưởng đến toàn bộ khu phố."

  • "The factory had to stop production due to the power cut."

    "Nhà máy đã phải ngừng sản xuất do mất điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power điện năng, năng lượng, quyền lực
Verb cut cắt, ngắt, giảm
Adjective powerless không có điện, bất lực
Noun power outage mất điện, cúp điện (từ đồng nghĩa)
Noun blackout tình trạng mất điện trên diện rộng (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện lực, Tình huống khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir
Old English
cuttian
English (15th century)
power
English (13th century)
cut
English (20th century)
power cut

Nguồn gốc của 'power cut'

Cụm từ 'power cut' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'power' (năng lượng, điện) và 'cut' (cắt, ngắt). 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể, có năng lực), qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Trong khi đó, 'cut' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cuttian'. Khi ghép lại, 'power cut' diễn tả rất trực quan và rõ ràng sự gián đoạn trong việc cung cấp điện.

Usage Note

Cụm từ 'power cut' thường được sử dụng để chỉ sự mất điện tạm thời và không mong muốn. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như sự cố kỹ thuật, bảo trì, hoặc do thời tiết xấu. So với 'blackout', 'power cut' thường có phạm vi nhỏ hơn và thời gian ngắn hơn.

Prepositions

during because of

Ví dụ:
- 'during a power cut': diễn tả hành động xảy ra trong khi mất điện.
- 'because of a power cut': diễn tả nguyên nhân của một sự việc là do mất điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power cut
  • sudden a sudden power cut
    (một đợt cúp điện đột ngột)
  • widespread a widespread power cut
    (một đợt cúp điện trên diện rộng)
  • prolonged a prolonged power cut
    (một đợt cúp điện kéo dài)
Verb + power cut
  • experience to experience a power cut
    (trải qua một đợt cúp điện)
  • cause to cause a power cut
    (gây ra một vụ cúp điện)
  • suffer to suffer a power cut
    (bị cúp điện)
Prepositional Phrase + power cut
  • during during a power cut
    (trong lúc cúp điện)
  • because of because of a power cut
    (do cúp điện)

Idioms

  • be hit by a power cut

    bị ảnh hưởng/gặp phải một đợt cúp điện

    "The whole neighborhood was hit by a power cut after the storm."

    (Cả khu phố bị cúp điện sau cơn bão.)

  • plunge into darkness due to a power cut

    chìm vào bóng tối vì cúp điện

    "The city center plunged into darkness due to a massive power cut."

    (Trung tâm thành phố chìm vào bóng tối do một đợt cúp điện lớn.)

  • a complete power cut

    tình trạng cúp điện hoàn toàn/toàn bộ

    "We had a complete power cut for over five hours last night."

    (Chúng tôi bị mất điện hoàn toàn hơn năm tiếng đồng hồ đêm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power cut

Danh từ
Lật mặt

Sự mất điện, sự cắt điện; tình trạng nguồn điện bị gián đoạn.

"We had a power cut last night due to the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power cut".

Sự phụ thuộc vào điện

Ở các nước phương Tây, và thực tế là trên toàn cầu, cuộc sống hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào điện. Một đợt cúp điện (power cut) có thể làm gián đoạn nghiêm trọng các hoạt động hàng ngày như nấu ăn, sưởi ấm/làm mát, chiếu sáng, và liên lạc. Mọi người thường phải dùng nến, đèn pin và các thiết bị sạc dự phòng để đối phó.

Chuẩn bị ứng phó

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp, bao gồm cúp điện. Nhiều gia đình có một 'bộ dụng cụ khẩn cấp' chứa nến, bật lửa/diêm, đèn pin, pin dự phòng, và đôi khi là bộ sạc điện thoại di động cầm tay hoặc máy phát điện nhỏ để đảm bảo họ có thể ứng phó khi mất điện kéo dài.