(Top Banner Ad)
manual steering
B1
Noun Phrase B1 Ô tô

manual steering

UK: /ˈmænjuəl ˈstɪərɪŋ/ • US: /ˈmænjuəl ˈstɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống lái cơ lái cơ điều khiển lái bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steering system in a vehicle that requires the driver to provide all the force necessary to turn the wheels, without assistance from power steering.

Vietnamese Meaning

Hệ thống lái trong một chiếc xe mà người lái phải cung cấp toàn bộ lực cần thiết để xoay bánh xe, không có sự hỗ trợ từ hệ thống lái trợ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car had manual steering, so it was difficult to parallel park."

    "Chiếc xe cũ có hệ thống lái cơ, vì vậy rất khó để đỗ xe song song."

  • "Many classic cars feature manual steering systems."

    "Nhiều xe cổ điển có hệ thống lái cơ."

  • "Driving a car with manual steering requires more physical effort."

    "Lái một chiếc xe có hệ thống lái cơ đòi hỏi nhiều sức lực hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj manual thuộc về tay, thủ công
Noun manual sách hướng dẫn, sổ tay
Adv manually một cách thủ công, bằng tay
Verb steer lái, điều khiển (phương tiện)
Noun steering wheel vô lăng
Noun power steering hệ thống trợ lực lái

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
manualis (of the hand)
Old French
manuel
English
manual
Proto-Germanic
*steurijan (to steer, guide)
Old English
steoran (to steer, guide)
English
steer (verb)
English
steering (noun/gerund)
English
manual steering (compound phrase)

Nguồn gốc của 'lái thủ công'

Cụm từ 'manual steering' (lái thủ công/lái không trợ lực) ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'manual' đến từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'tay', ám chỉ việc điều khiển bằng sức người, không có sự hỗ trợ của máy móc. Còn từ 'steering' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*steurijan' qua tiếng Anh cổ 'steoran', có nghĩa là 'hướng dẫn' hay 'điều khiển'. Khi ghép lại, 'manual steering' mô tả một hệ thống lái xe yêu cầu người lái dùng sức tay trực tiếp để xoay vô lăng, đặc trưng của nhiều chiếc xe cũ trước khi hệ thống trợ lực lái ra đời.

Usage Note

Cụm từ 'manual steering' thường được sử dụng để phân biệt với 'power steering' (hệ thống lái trợ lực). Nó nhấn mạnh rằng người lái xe phải tự mình thực hiện tất cả các thao tác lái, điều này đòi hỏi nhiều sức lực hơn, đặc biệt ở tốc độ chậm. 'Manual steering' thường thấy trên các xe đời cũ hoặc các dòng xe giá rẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual steering
  • use use manual steering
    (sử dụng hệ thống lái thủ công)
  • have have manual steering
    (có (trang bị) hệ thống lái thủ công)
  • operate operate manual steering
    (vận hành hệ thống lái thủ công)
Adjective + manual steering
  • heavy heavy manual steering
    (hệ thống lái thủ công nặng (khó xoay))
  • basic basic manual steering
    (hệ thống lái thủ công cơ bản)
  • old old manual steering
    (hệ thống lái thủ công cũ)

Idioms

  • the feel of manual steering

    cảm giác lái chân thật/trực tiếp của hệ thống lái thủ công

    "Classic car enthusiasts often prefer the raw **feel of manual steering** for a more connected driving experience."

    (Những người đam mê xe cổ thường thích **cảm giác lái chân thật của hệ thống lái thủ công** để có trải nghiệm lái kết nối hơn.)

  • a workout with manual steering

    một buổi tập thể dục với hệ thống lái thủ công (ám chỉ sự tốn sức)

    "Parking that old truck with its **manual steering** is truly **a workout** for your arms."

    (Đỗ chiếc xe tải cũ với **hệ thống lái thủ công** của nó thực sự là **một buổi tập thể dục** cho cánh tay bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual steering

Noun Phrase
Lật mặt

Hệ thống lái trong một chiếc xe mà người lái phải cung cấp toàn bộ lực cần thiết để xoay bánh xe, không có sự hỗ trợ từ hệ thống lái trợ lực.

"The old car had manual steering, so it was difficult to parallel park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual steering".

Sự phát triển từ lái thủ công đến trợ lực lái

Trong lịch sử ô tô phương Tây, sự chuyển đổi từ 'manual steering' (lái thủ công) sang 'power steering' (trợ lực lái) đánh dấu một bước tiến lớn về tiện nghi và dễ dàng điều khiển xe. Trước đây, lái thủ công là tiêu chuẩn, đòi hỏi người lái phải dùng nhiều sức hơn, đặc biệt khi đỗ xe hoặc lái ở tốc độ thấp. Hệ thống trợ lực lái ra đời giúp giảm đáng kể công sức này, làm cho việc lái xe trở nên dễ dàng và ít mệt mỏi hơn đối với đa số người dùng.

Giá trị của lái thủ công với người đam mê

Mặc dù 'power steering' đã trở nên phổ biến, nhiều người đam mê ô tô và xe cổ vẫn đánh giá cao 'manual steering'. Họ tin rằng lái thủ công mang lại một 'cảm giác lái thuần túy' hơn, cho phép người lái kết nối trực tiếp với mặt đường và phản ứng của chiếc xe mà không qua bất kỳ sự hỗ trợ điện tử hay thủy lực nào. Điều này thường được coi là một dấu hiệu của kỹ năng lái xe thực thụ và mang lại trải nghiệm lái chân thật hơn.