(Top Banner Ad)
powerful country
B2
Tính từ B2 Chính trị, Địa lý

powerful country

UK: /ˈpaʊəfl ˈkʌntri/ • US: /ˈpaʊərfl ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia hùng mạnh cường quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great power, influence, or effect.

Vietnamese Meaning

Có quyền lực, ảnh hưởng hoặc tác động lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is a powerful country with a strong economy and military."

    "Hoa Kỳ là một quốc gia hùng mạnh với nền kinh tế và quân đội mạnh mẽ."

  • "Germany is a powerful country in Europe."

    "Đức là một quốc gia hùng mạnh ở Châu Âu."

  • "The rise of a powerful country can shift the balance of power."

    "Sự trỗi dậy của một quốc gia hùng mạnh có thể làm thay đổi cán cân quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực
Verb empower Trao quyền, cho phép
Adjective powerless Không có sức mạnh, bất lực
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Noun countryside Nông thôn, miền quê
Adjective country Thuộc về nông thôn, quê hương

Synonyms

dominant country (quốc gia thống trị)influential country (quốc gia có ảnh hưởng)leading country (quốc gia dẫn đầu)

Antonyms

weak country (quốc gia yếu)vulnerable country (quốc gia dễ bị tổn thương)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*potis (master)
Latin
posse (to be able), contra (against)
Old French
poeir (power), contrée (country)
Middle English
power, countree
English
powerful country

Nguồn gốc của 'Powerful'

Từ 'powerful' được ghép từ 'power' và hậu tố '-ful'. 'Power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có sức mạnh), qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Hậu tố '-ful' đến từ tiếng Anh cổ 'full', có nghĩa là 'đầy đủ'. Vì vậy, 'powerful' mang ý nghĩa 'đầy sức mạnh' hoặc 'có quyền lực'.

Nguồn gốc của 'Country'

Từ 'country' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (đối diện, ngược lại), phát triển thành 'contrata' trong tiếng Latin thông tục (có nghĩa là 'vùng đất đối diện'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'contrée', để chỉ một khu vực hoặc vùng đất, rồi được tiếp nhận vào tiếng Anh cổ và phát triển thành 'country' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'powerful' diễn tả khả năng kiểm soát, chi phối hoặc tạo ra sự thay đổi đáng kể. Nó khác với 'strong' ở chỗ 'strong' nhấn mạnh về sức mạnh thể chất hoặc sự bền bỉ, trong khi 'powerful' nhấn mạnh về khả năng tác động đến người khác hoặc sự kiện. Ví dụ, một người có thể 'strong' về thể chất, nhưng không 'powerful' về mặt chính trị. 'Influential' gần nghĩa với 'powerful', nhưng 'influential' nhấn mạnh khả năng thuyết phục và thay đổi quan điểm hơn là sức mạnh cưỡng chế.
Cụm từ 'powerful country' ám chỉ một quốc gia có khả năng tác động đến các quốc gia khác và ảnh hưởng đến các vấn đề toàn cầu. Sức mạnh này có thể đến từ nhiều nguồn, bao gồm kinh tế, quân sự, công nghệ, văn hóa và ngoại giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powerful country
  • leading a leading powerful country
    (một quốc gia mạnh hàng đầu)
  • major a major powerful country
    (một cường quốc lớn)
  • global a global powerful country
    (một cường quốc toàn cầu)
  • emerging an emerging powerful country
    (một cường quốc đang nổi)
Verb + powerful country
  • become become a powerful country
    (trở thành một cường quốc)
  • challenge challenge a powerful country
    (thách thức một cường quốc)
  • support support a powerful country
    (ủng hộ một cường quốc)
Powerful country + Verb
  • exerts a powerful country exerts influence
    (một cường quốc gây ảnh hưởng)
  • plays a powerful country plays a key role
    (một cường quốc đóng vai trò then chốt)
  • implements a powerful country implements policies
    (một cường quốc thực hiện các chính sách)

Idioms

  • a rising powerful country

    một cường quốc đang lên (có sức mạnh ngày càng tăng)

    "Many analysts view India as a rising powerful country in the 21st century."

    (Nhiều nhà phân tích xem Ấn Độ là một cường quốc đang lên trong thế kỷ 21.)

  • the balance of power among powerful countries

    sự cân bằng quyền lực giữa các cường quốc

    "Maintaining the balance of power among powerful countries is crucial for global stability."

    (Duy trì sự cân bằng quyền lực giữa các cường quốc là rất quan trọng cho sự ổn định toàn cầu.)

  • powerful country status

    địa vị cường quốc

    "Achieving powerful country status requires strong economic growth and military capabilities."

    (Đạt được địa vị cường quốc đòi hỏi tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và năng lực quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerful country

Tính từ
Lật mặt

Có quyền lực, ảnh hưởng hoặc tác động lớn.

"The United States is a powerful country with a strong economy and military."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
China is going to become a more powerful country in the next decade.
Trung Quốc sẽ trở thành một quốc gia hùng mạnh hơn trong thập kỷ tới.
Phủ định
That small island nation is not going to become a powerful country anytime soon.
Quốc đảo nhỏ bé đó sẽ không trở thành một quốc gia hùng mạnh trong tương lai gần.
Nghi vấn
Is Russia going to remain a powerful country despite the current sanctions?
Liệu Nga có tiếp tục là một quốc gia hùng mạnh mặc dù các lệnh trừng phạt hiện tại?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The powerful country's influence is felt worldwide.
Sự ảnh hưởng của quốc gia hùng mạnh được cảm nhận trên toàn thế giới.
Phủ định
That small island is not the powerful country's only concern.
Hòn đảo nhỏ đó không phải là mối quan tâm duy nhất của quốc gia hùng mạnh.
Nghi vấn
Is this powerful country's military strength truly unmatched?
Liệu sức mạnh quân sự của quốc gia hùng mạnh này có thực sự vô song?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerful country".

Khái niệm 'Cường quốc' (Great Power)

Trong quan hệ quốc tế, 'cường quốc' (Great Power) là một quốc gia có khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến các vấn đề toàn cầu thông qua sức mạnh kinh tế, quân sự, công nghệ và văn hóa. Các cường quốc đóng vai trò trung tâm trong việc định hình trật tự thế giới và thường là thành viên của các tổ chức quốc tế lớn như Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

Sức mạnh mềm (Soft Power) và Sức mạnh cứng (Hard Power)

Một cường quốc có thể thể hiện sức mạnh theo hai cách chính: 'sức mạnh cứng' (Hard Power) và 'sức mạnh mềm' (Soft Power). Sức mạnh cứng bao gồm sức mạnh quân sự và kinh tế (ví dụ: cấm vận, đe dọa quân sự). Sức mạnh mềm là khả năng thu hút và thuyết phục các quốc gia khác thông qua văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, thay vì sử dụng ép buộc. Cả hai đều quan trọng đối với ảnh hưởng toàn cầu của một cường quốc.