powerful country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có quyền lực, ảnh hưởng hoặc tác động lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States is a powerful country with a strong economy and military."
"Hoa Kỳ là một quốc gia hùng mạnh với nền kinh tế và quân đội mạnh mẽ."
-
"Germany is a powerful country in Europe."
"Đức là một quốc gia hùng mạnh ở Châu Âu."
-
"The rise of a powerful country can shift the balance of power."
"Sự trỗi dậy của một quốc gia hùng mạnh có thể làm thay đổi cán cân quyền lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | Sức mạnh, quyền lực |
| Verb | empower | Trao quyền, cho phép |
| Adjective | powerless | Không có sức mạnh, bất lực |
| Adverb | powerfully | Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Noun | countryside | Nông thôn, miền quê |
| Adjective | country | Thuộc về nông thôn, quê hương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'powerful' diễn tả khả năng kiểm soát, chi phối hoặc tạo ra sự thay đổi đáng kể. Nó khác với 'strong' ở chỗ 'strong' nhấn mạnh về sức mạnh thể chất hoặc sự bền bỉ, trong khi 'powerful' nhấn mạnh về khả năng tác động đến người khác hoặc sự kiện. Ví dụ, một người có thể 'strong' về thể chất, nhưng không 'powerful' về mặt chính trị. 'Influential' gần nghĩa với 'powerful', nhưng 'influential' nhấn mạnh khả năng thuyết phục và thay đổi quan điểm hơn là sức mạnh cưỡng chế.
Cụm từ 'powerful country' ám chỉ một quốc gia có khả năng tác động đến các quốc gia khác và ảnh hưởng đến các vấn đề toàn cầu. Sức mạnh này có thể đến từ nhiều nguồn, bao gồm kinh tế, quân sự, công nghệ, văn hóa và ngoại giao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading powerful country (một quốc gia mạnh hàng đầu)
-
major a major powerful country (một cường quốc lớn)
-
global a global powerful country (một cường quốc toàn cầu)
-
emerging an emerging powerful country (một cường quốc đang nổi)
-
become become a powerful country (trở thành một cường quốc)
-
challenge challenge a powerful country (thách thức một cường quốc)
-
support support a powerful country (ủng hộ một cường quốc)
-
exerts a powerful country exerts influence (một cường quốc gây ảnh hưởng)
-
plays a powerful country plays a key role (một cường quốc đóng vai trò then chốt)
-
implements a powerful country implements policies (một cường quốc thực hiện các chính sách)
Idioms
-
a rising powerful country
một cường quốc đang lên (có sức mạnh ngày càng tăng)
"Many analysts view India as a rising powerful country in the 21st century."
(Nhiều nhà phân tích xem Ấn Độ là một cường quốc đang lên trong thế kỷ 21.)
-
the balance of power among powerful countries
sự cân bằng quyền lực giữa các cường quốc
"Maintaining the balance of power among powerful countries is crucial for global stability."
(Duy trì sự cân bằng quyền lực giữa các cường quốc là rất quan trọng cho sự ổn định toàn cầu.)
-
powerful country status
địa vị cường quốc
"Achieving powerful country status requires strong economic growth and military capabilities."
(Đạt được địa vị cường quốc đòi hỏi tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và năng lực quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powerful country
Tính từCó quyền lực, ảnh hưởng hoặc tác động lớn.
"The United States is a powerful country with a strong economy and military."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | China is going to become a more powerful country in the next decade. |
Trung Quốc sẽ trở thành một quốc gia hùng mạnh hơn trong thập kỷ tới. |
| Phủ định | That small island nation is not going to become a powerful country anytime soon. |
Quốc đảo nhỏ bé đó sẽ không trở thành một quốc gia hùng mạnh trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Is Russia going to remain a powerful country despite the current sanctions? |
Liệu Nga có tiếp tục là một quốc gia hùng mạnh mặc dù các lệnh trừng phạt hiện tại? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The powerful country's influence is felt worldwide. |
Sự ảnh hưởng của quốc gia hùng mạnh được cảm nhận trên toàn thế giới. |
| Phủ định | That small island is not the powerful country's only concern. |
Hòn đảo nhỏ đó không phải là mối quan tâm duy nhất của quốc gia hùng mạnh. |
| Nghi vấn | Is this powerful country's military strength truly unmatched? |
Liệu sức mạnh quân sự của quốc gia hùng mạnh này có thực sự vô song? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerful country".
