(Top Banner Ad)
theories
B2
Noun (plural) B2 Khoa học, Triết học, Học thuật

theories

UK: /ˈθɪəriz/ • US: /ˈθɪriːz/

Nghĩa tiếng Việt

các lý thuyết những lý thuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supposition or a system of ideas intended to explain something, especially one based on general principles independent of the thing to be explained.

Vietnamese Meaning

Một giả thuyết hoặc một hệ thống các ý tưởng nhằm giải thích một điều gì đó, đặc biệt là một điều dựa trên các nguyên tắc chung độc lập với điều cần được giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many different theories about the origin of the universe."

    "Có rất nhiều lý thuyết khác nhau về nguồn gốc của vũ trụ."

  • "Scientists are developing new theories to explain dark matter."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các lý thuyết mới để giải thích vật chất tối."

  • "His theories on economics were widely debated."

    "Các lý thuyết của ông về kinh tế đã được tranh luận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory Lý thuyết, học thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết
Verb theorize Xây dựng lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theōria
Latin
theoria
English
theory
English
theories

Nguồn gốc từ 'theoria'

Từ 'theories' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theōria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm, xem xét'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để chỉ việc quan sát và suy tư về thế giới xung quanh. Ý nghĩa này sau đó được La Mã kế thừa và truyền lại cho tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'theories' là dạng số nhiều của 'theory'. Nó thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các ý tưởng có cấu trúc được đưa ra để giải thích các hiện tượng, sự kiện hoặc sự kiện quan sát được. 'Theory' khác với 'hypothesis' ở chỗ 'theory' là một giải thích được thử nghiệm và chứng minh rộng rãi, trong khi 'hypothesis' là một giả định ban đầu cần kiểm tra thêm.

Prepositions

on about of

Ví dụ:
- Theories *on* evolution: Các lý thuyết về sự tiến hóa.
- Theories *about* climate change: Các lý thuyết về biến đổi khí hậu.
- Theories *of* relativity: Các lý thuyết về thuyết tương đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theories
  • complex complex theories
    (những lý thuyết phức tạp)
  • scientific scientific theories
    (những lý thuyết khoa học)
  • different different theories
    (những lý thuyết khác nhau)
Verb + theories
  • develop develop theories
    (phát triển các lý thuyết)
  • test test theories
    (kiểm tra các lý thuyết)
  • challenge challenge theories
    (thách thức các lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về lý thuyết, trên lý thuyết

    "In theory, this plan should work."

    (Về lý thuyết, kế hoạch này sẽ thành công.)

  • Theory and practice

    Lý thuyết và thực hành

    "There's often a gap between theory and practice."

    (Thường có một khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theories

Noun (plural)
Lật mặt

Một giả thuyết hoặc một hệ thống các ý tưởng nhằm giải thích một điều gì đó, đặc biệt là một điều dựa trên các nguyên tắc chung độc lập với điều cần được giải thích.

"There are many different theories about the origin of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem was theoretically solved.
Vấn đề đã được giải quyết về mặt lý thuyết.
Phủ định
The experiment theoretically did not work as expected.
Về mặt lý thuyết, thí nghiệm không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
Is the hypothesis theoretically sound?
Giả thuyết có hợp lý về mặt lý thuyết không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His theories are more theoretical than practical.
Những lý thuyết của anh ấy mang tính lý thuyết hơn là thực tế.
Phủ định
These theories are not as important as those proposed earlier.
Những lý thuyết này không quan trọng bằng những lý thuyết được đề xuất trước đó.
Nghi vấn
Are her theories the most controversial of all?
Có phải những lý thuyết của cô ấy gây tranh cãi nhất trong tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theories".

Vai trò của Lý thuyết trong Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, các 'theories' (lý thuyết) đóng vai trò then chốt. Chúng không chỉ là những ý tưởng mà còn là khung khổ để hiểu và giải thích thế giới, đồng thời làm cơ sở để dự đoán và thử nghiệm.

Sự phát triển của tư duy phản biện

Việc tranh luận và phê bình các 'theories' (lý thuyết) là một phần quan trọng của văn hóa học thuật phương Tây. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực.