theories
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supposition or a system of ideas intended to explain something, especially one based on general principles independent of the thing to be explained.
Vietnamese Meaning
Một giả thuyết hoặc một hệ thống các ý tưởng nhằm giải thích một điều gì đó, đặc biệt là một điều dựa trên các nguyên tắc chung độc lập với điều cần được giải thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many different theories about the origin of the universe."
"Có rất nhiều lý thuyết khác nhau về nguồn gốc của vũ trụ."
-
"Scientists are developing new theories to explain dark matter."
"Các nhà khoa học đang phát triển các lý thuyết mới để giải thích vật chất tối."
-
"His theories on economics were widely debated."
"Các lý thuyết của ông về kinh tế đã được tranh luận rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theory | Lý thuyết, học thuyết |
| Adjective | theoretical | Thuộc về lý thuyết |
| Adverb | theoretically | Về mặt lý thuyết |
| Verb | theorize | Xây dựng lý thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'theories' là dạng số nhiều của 'theory'. Nó thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các ý tưởng có cấu trúc được đưa ra để giải thích các hiện tượng, sự kiện hoặc sự kiện quan sát được. 'Theory' khác với 'hypothesis' ở chỗ 'theory' là một giải thích được thử nghiệm và chứng minh rộng rãi, trong khi 'hypothesis' là một giả định ban đầu cần kiểm tra thêm.
Prepositions
Ví dụ:
- Theories *on* evolution: Các lý thuyết về sự tiến hóa.
- Theories *about* climate change: Các lý thuyết về biến đổi khí hậu.
- Theories *of* relativity: Các lý thuyết về thuyết tương đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex theories (những lý thuyết phức tạp)
-
scientific scientific theories (những lý thuyết khoa học)
-
different different theories (những lý thuyết khác nhau)
-
develop develop theories (phát triển các lý thuyết)
-
test test theories (kiểm tra các lý thuyết)
-
challenge challenge theories (thách thức các lý thuyết)
Idioms
-
In theory
Về lý thuyết, trên lý thuyết
"In theory, this plan should work."
(Về lý thuyết, kế hoạch này sẽ thành công.)
-
Theory and practice
Lý thuyết và thực hành
"There's often a gap between theory and practice."
(Thường có một khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theories
Noun (plural)Một giả thuyết hoặc một hệ thống các ý tưởng nhằm giải thích một điều gì đó, đặc biệt là một điều dựa trên các nguyên tắc chung độc lập với điều cần được giải thích.
"There are many different theories about the origin of the universe."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The problem was theoretically solved. |
Vấn đề đã được giải quyết về mặt lý thuyết. |
| Phủ định | The experiment theoretically did not work as expected. |
Về mặt lý thuyết, thí nghiệm không hoạt động như mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the hypothesis theoretically sound? |
Giả thuyết có hợp lý về mặt lý thuyết không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His theories are more theoretical than practical. |
Những lý thuyết của anh ấy mang tính lý thuyết hơn là thực tế. |
| Phủ định | These theories are not as important as those proposed earlier. |
Những lý thuyết này không quan trọng bằng những lý thuyết được đề xuất trước đó. |
| Nghi vấn | Are her theories the most controversial of all? |
Có phải những lý thuyết của cô ấy gây tranh cãi nhất trong tất cả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theories".
