(Top Banner Ad)
serious act
B2
Cụm danh từ B2 Pháp luật, Đạo đức

serious act

UK: /ˈsɪəriəs ækt/ • US: /ˈsɪriəs ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động nghiêm trọng việc làm nghiêm trọng hành vi nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deed or action that has significant and potentially negative consequences due to its nature or intent.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc việc làm có hậu quả nghiêm trọng và tiềm ẩn tiêu cực do bản chất hoặc ý định của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Committing perjury in court is a serious act with severe legal repercussions."

    "Khai man trước tòa là một hành động nghiêm trọng với những hậu quả pháp lý nặng nề."

  • "The company considered leaking confidential information to competitors a serious act of betrayal."

    "Công ty coi việc rò rỉ thông tin mật cho đối thủ cạnh tranh là một hành động phản bội nghiêm trọng."

  • "His decision to drive under the influence was a serious act of negligence that endangered many lives."

    "Quyết định lái xe khi say xỉn của anh ta là một hành động cẩu thả nghiêm trọng gây nguy hiểm đến nhiều sinh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious Nghiêm trọng, nghiêm túc
Adverb seriously Một cách nghiêm trọng/nghiêm túc
Noun seriousness Sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc
Verb act Hành động, làm
Noun action Hành động, hoạt động
Adjective active Tích cực, năng động
Noun activity Hoạt động
Verb activate Kích hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sérieux
English
serious

Nguồn gốc 'Serious'

'Serious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', mang ý nghĩa 'muộn, nghiêm trọng, nghiêm túc'. Qua tiếng Pháp cổ 'sérieux', từ này du nhập vào tiếng Anh, biểu thị sự quan trọng, không hề đùa cợt hoặc có hậu quả đáng kể.

Nguồn gốc 'Act'

'Act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', là phân từ quá khứ của động từ 'agere' (có nghĩa là 'hành động, làm'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'acte' và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa là một hành động hoặc việc làm.

Ý nghĩa kết hợp 'Serious Act'

Khi kết hợp, 'serious act' mô tả một hành động có tầm quan trọng lớn, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc liên quan đến trách nhiệm pháp lý, đạo đức. Nó nhấn mạnh tính chất không hề nhẹ nhàng hay tầm thường của hành động đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm pháp luật, đạo đức, hoặc gây tổn hại lớn về mặt vật chất, tinh thần. 'Serious' nhấn mạnh mức độ quan trọng và có khả năng gây ra hậu quả lớn của hành động. Phân biệt với 'trivial act' (hành động nhỏ nhặt) hoặc 'minor act' (hành động không đáng kể).

Prepositions

of against

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của hành động ('a serious act of aggression'). Sử dụng 'against' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động ('a serious act against the state').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serious act
  • commit commit a serious act
    (thực hiện/phạm một hành vi nghiêm trọng)
  • consider consider a serious act
    (coi đó là một hành vi nghiêm trọng)
  • prevent prevent a serious act
    (ngăn chặn một hành vi nghiêm trọng)
Adverb + serious act
  • genuinely a genuinely serious act
    (một hành vi thực sự nghiêm trọng)
  • deeply a deeply serious act
    (một hành vi cực kỳ nghiêm trọng)
Serious act + Prepositional Phrase
  • of aggression a serious act of aggression
    (một hành động gây hấn nghiêm trọng)
  • of defiance a serious act of defiance
    (một hành động thách thức nghiêm trọng)
  • of misconduct a serious act of misconduct
    (một hành vi sai trái nghiêm trọng)

Idioms

  • a serious act of war

    một hành động chiến tranh nghiêm trọng (thường dùng trong bối cảnh quốc tế)

    "The border incursion was denounced as a serious act of war."

    (Hành động xâm phạm biên giới bị lên án là một hành động chiến tranh nghiêm trọng.)

  • to commit a serious act of negligence

    phạm một hành vi sơ suất nghiêm trọng (có thể gây ra hậu quả lớn, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý)

    "Not performing the safety checks was a serious act of negligence."

    (Việc không thực hiện các kiểm tra an toàn là một hành vi sơ suất nghiêm trọng.)

  • no serious act (informal)

    không phải chuyện gì nghiêm trọng/không đáng kể (thường dùng để trấn an hoặc hạ thấp vấn đề)

    "Don't worry about the spilled coffee, it was no serious act."

    (Đừng lo lắng về cà phê bị đổ, đó không phải là chuyện gì nghiêm trọng đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious act

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc việc làm có hậu quả nghiêm trọng và tiềm ẩn tiêu cực do bản chất hoặc ý định của nó.

"Committing perjury in court is a serious act with severe legal repercussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious act".

Hành vi nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là hệ thống pháp luật, 'serious act' thường ám chỉ những hành vi có hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Điều này có thể bao gồm tội phạm hình sự, vi phạm nghiêm trọng các quy định, hoặc các hành vi gây hại đến người khác hay tài sản. Mức độ 'nghiêm trọng' quyết định mức án phạt và quy trình tố tụng.

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Thực hiện một 'serious act' thường đi kèm với trách nhiệm cá nhân và xã hội lớn. Xã hội phương Tây rất coi trọng khái niệm trách nhiệm giải trình (accountability) đối với các hành động của mỗi cá nhân. Một hành vi nghiêm trọng không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn có thể làm tổn hại đến niềm tin xã hội và uy tín của người thực hiện hành vi đó.