(Top Banner Ad)
video recording
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Truyền thông

video recording

UK: /ˈvɪdiəʊ rɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /ˈvɪdioʊ rɪˈkɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghi hình bản ghi video quay video
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of capturing moving images and sound onto a storage medium.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động ghi lại hình ảnh chuyển động và âm thanh lên một phương tiện lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a video recording to identify the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng một bản ghi video để xác định nghi phạm."

  • "She made a video recording of her son's graduation ceremony."

    "Cô ấy đã quay video lễ tốt nghiệp của con trai mình."

  • "The security camera made a video recording of the incident."

    "Camera an ninh đã ghi lại video về vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video Đoạn phim, video clip
Noun recording Bản ghi âm, bản ghi hình
Verb record Ghi âm, ghi hình, quay phim
Noun recorder Máy ghi âm, máy ghi hình
Adjective recorded Đã được ghi âm, đã được ghi hình
Noun videographer Người quay phim chuyên nghiệp
Noun videography Nghệ thuật hoặc quá trình quay phim

Synonyms

Antonyms

still photography (chụp ảnh tĩnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
English (1930s, TV context)
video
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
record
English (compound term)
video recording

Nguồn gốc của 'video recording'

'Video recording' là một thuật ngữ ghép nối, với mỗi phần có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo nên ý nghĩa hiện đại. Từ 'video' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' có nghĩa là 'nhìn thấy', và bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào những năm 1930 để chỉ các khía cạnh hình ảnh của truyền hình. Trong khi đó, 'recording' (sự ghi lại) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recorder', có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'ghi nhớ'. Sự kết hợp của 'video' và 'recording' phản ánh bản chất của nó: ghi lại và lưu trữ những gì có thể nhìn thấy được.

Usage Note

Thuật ngữ 'video recording' đề cập đến cả hành động ghi hình và sản phẩm đã ghi lại. Nó thường được dùng để chỉ các bản ghi hình kỹ thuật số, nhưng cũng có thể bao gồm các bản ghi hình analog cũ hơn. Sự khác biệt chính với 'filming' nằm ở tính chất chính thức và tổng quát của 'video recording'. Filming thường ngụ ý quá trình làm phim chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

of from

* 'video recording of': chỉ đối tượng hoặc nội dung được ghi lại. Ví dụ: 'a video recording of the concert'. * 'video recording from': chỉ nguồn của bản ghi. Ví dụ: 'video recording from a security camera'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video recording
  • high-quality high-quality video recording
    (bản ghi hình chất lượng cao)
  • live live video recording
    (ghi hình trực tiếp)
  • security security video recording
    (bản ghi hình an ninh/giám sát)
  • shaky shaky video recording
    (bản ghi hình bị rung)
  • clear clear video recording
    (bản ghi hình rõ nét)
Verb + video recording
  • make/take make/take a video recording
    (thực hiện/quay một bản ghi hình)
  • watch watch a video recording
    (xem một bản ghi hình)
  • playback playback a video recording
    (phát lại một bản ghi hình)
  • capture capture a video recording
    (ghi lại/thu lại một bản ghi hình)
  • delete delete a video recording
    (xóa một bản ghi hình)
  • share share a video recording
    (chia sẻ một bản ghi hình)
Noun + video recording (as a modifier)
  • dashcam dashcam video recording
    (bản ghi hình từ camera hành trình)
  • phone phone video recording
    (bản ghi hình từ điện thoại)

Idioms

  • to be caught on video recording

    bị ghi hình lại (thường ám chỉ khi đang làm điều gì đó không mong muốn hoặc phạm lỗi)

    "The shoplifter was caught on video recording stealing items from the store."

    (Kẻ trộm vặt đã bị ghi hình lại khi đang lấy trộm đồ trong cửa hàng.)

  • to make a video recording of something

    thực hiện/quay một bản ghi hình về điều gì đó

    "They made a video recording of the concert for their fans."

    (Họ đã quay một bản ghi hình buổi hòa nhạc cho người hâm mộ của mình.)

  • continuous video recording

    ghi hình liên tục (quá trình ghi hình không bị gián đoạn)

    "The CCTV system offers continuous video recording throughout the day and night."

    (Hệ thống camera giám sát cung cấp khả năng ghi hình liên tục suốt ngày đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video recording

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động ghi lại hình ảnh chuyển động và âm thanh lên một phương tiện lưu trữ.

"The police used a video recording to identify the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually makes a video recording of her dance practice.
Cô ấy thường thực hiện một video ghi lại buổi luyện tập nhảy của mình.
Phủ định
They do not make a video recording of the meeting.
Họ không thực hiện video ghi lại cuộc họp.
Nghi vấn
Do you often watch the video recording of your presentation?
Bạn có thường xuyên xem video ghi lại bài thuyết trình của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video recording".

Lưu giữ ký ức và sự kiện

Video recording đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ ký ức cá nhân và các sự kiện lịch sử. Từ những thước phim gia đình quý giá đến các bản tin ghi lại những khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, video recording cho phép chúng ta nhìn lại quá khứ, chia sẻ trải nghiệm và truyền tải thông tin qua hình ảnh động và âm thanh, trở thành một phần không thể thiếu của di sản văn hóa và cá nhân.

Tác động đến an ninh và quyền riêng tư

Với sự phát triển của công nghệ, video recording, đặc biệt là thông qua camera giám sát và camera hành trình, đã trở thành công cụ đắc lực trong việc tăng cường an ninh, ngăn chặn tội phạm và cung cấp bằng chứng pháp lý. Tuy nhiên, điều này cũng làm dấy lên những cuộc tranh luận về quyền riêng tư, khi việc ghi hình có thể diễn ra ở nhiều nơi công cộng và đôi khi cả không gian riêng tư, đặt ra thách thức về sự cân bằng giữa an toàn và tự do cá nhân.