(Top Banner Ad)
prearranged events
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

prearranged events

UK: /ˌpriː.əˈreɪndʒd ɪˈvents/ • US: /ˌpriː.əˈreɪndʒd ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện được sắp xếp trước các sự kiện đã được lên kế hoạch trước các sự kiện được chuẩn bị trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events that have been planned or organized in advance.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference included several prearranged events, such as workshops and networking sessions."

    "Hội nghị bao gồm một số sự kiện được lên kế hoạch trước, chẳng hạn như các buổi hội thảo và các phiên kết nối."

  • "All the prearranged events went according to plan."

    "Tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch trước đều diễn ra theo đúng kế hoạch."

  • "We have a series of prearranged events for the visiting dignitaries."

    "Chúng tôi có một loạt các sự kiện đã được sắp xếp trước cho các quan chức cấp cao đến thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prearrange sắp xếp trước, sắp đặt trước
Noun prearrangement sự sắp xếp trước, sự sắp đặt trước
Adjective prearranged đã được sắp xếp trước
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy sự kiện, nhiều biến cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

meetings (các cuộc họp)conferences (các hội nghị)concerts (các buổi hòa nhạc)festivals (các lễ hội)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hringaz
Old French
arengier
English
arrange

Tiền tố 'pre-'

Tiền tố 'pre-' trong 'prearranged' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi'. Nó được dùng để chỉ hành động xảy ra trước một sự việc khác, tạo nên ý nghĩa 'đã được chuẩn bị từ trước'.

Gốc từ 'arrange'

Động từ 'arrange' (sắp xếp) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'arengier', có nghĩa là 'xếp thành hàng' hoặc 'đặt vào đúng vị trí'. Gốc 'reng' của từ này liên quan đến các từ chỉ 'vòng' hoặc 'hàng' trong tiếng German cổ.

Từ 'events'

Từ 'event' (sự kiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus', nghĩa là 'kết quả' hay 'điều xảy ra'. Từ này hình thành từ động từ 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'.

Ý nghĩa tổng thể

Khi kết hợp, 'prearranged events' mô tả các sự kiện đã được lên kế hoạch, sắp đặt hoặc chuẩn bị sẵn sàng từ trước một cách có chủ đích, không phải là ngẫu nhiên hay bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, có thể là các cuộc họp, hội nghị, buổi hòa nhạc, hoặc các sự kiện đặc biệt khác. Nó nhấn mạnh tính chất được sắp xếp và chuẩn bị từ trước, trái ngược với các sự kiện ngẫu hứng hoặc bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prearranged events
  • carefully carefully prearranged events
    (các sự kiện được sắp xếp cẩn thận)
  • elaborately elaborately prearranged events
    (các sự kiện được sắp xếp công phu)
  • strictly strictly prearranged events
    (các sự kiện được sắp xếp nghiêm ngặt)
Verb + prearranged events
  • attend attend prearranged events
    (tham dự các sự kiện đã sắp xếp trước)
  • cancel cancel prearranged events
    (hủy bỏ các sự kiện đã sắp xếp trước)
  • organize organize prearranged events
    (tổ chức các sự kiện đã sắp xếp trước)

Idioms

  • a series of prearranged events

    một chuỗi các sự kiện đã được sắp đặt trước

    "The whole trip was a series of prearranged events, leaving no room for spontaneity."

    (Toàn bộ chuyến đi là một chuỗi các sự kiện đã được sắp đặt trước, không để lại chỗ cho sự ngẫu hứng.)

  • not by chance, but by prearranged events

    không phải ngẫu nhiên, mà là do các sự kiện đã được sắp đặt trước

    "Their encounter was not by chance, but clearly guided by prearranged events."

    (Cuộc gặp gỡ của họ không phải ngẫu nhiên, mà rõ ràng được dẫn dắt bởi các sự kiện đã được sắp đặt trước.)

  • participate in prearranged events

    tham gia vào các sự kiện đã được sắp đặt trước

    "Students are encouraged to participate in prearranged events after school to broaden their horizons."

    (Học sinh được khuyến khích tham gia vào các sự kiện đã được sắp đặt trước sau giờ học để mở rộng tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prearranged events

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

"The conference included several prearranged events, such as workshops and networking sessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prearranged events".

Hôn nhân sắp đặt (Arranged Marriages)

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là truyền thống, hôn nhân không phải là kết quả của sự lựa chọn cá nhân hoàn toàn mà là một 'sự kiện được sắp đặt trước' (prearranged event) bởi gia đình hoặc cộng đồng. Điều này thường nhằm mục đích duy trì các giá trị gia đình, tài sản hoặc liên minh xã hội.

Các nghi lễ và lễ hội truyền thống (Traditional Rituals and Festivals)

Nhiều nền văn hóa trên thế giới có các nghi lễ, lễ hội hoặc ngày kỷ niệm mang tính 'sự kiện đã được sắp đặt trước'. Chúng được tổ chức theo lịch trình cố định, với các quy tắc và truyền thống cụ thể, đã được lên kế hoạch từ rất lâu để duy trì bản sắc văn hóa và cộng đồng.