spontaneous events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring as a result of a sudden inner impulse or inclination and without premeditation or external stimulus.
Vietnamese Meaning
Xảy ra do một thôi thúc hoặc khuynh hướng nội tâm đột ngột và không có sự trù tính trước hoặc kích thích bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd erupted in spontaneous applause."
"Đám đông bùng nổ trong tiếng vỗ tay tự phát."
-
"The festival featured a number of spontaneous events, such as street performances and flash mobs."
"Lễ hội có một số sự kiện tự phát, chẳng hạn như biểu diễn đường phố và flash mob."
-
"Their spontaneous decision to go camping turned out to be a wonderful adventure."
"Quyết định tự phát đi cắm trại của họ hóa ra lại là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spontaneous | tự phát, tự ý, không có kế hoạch trước |
| Adverb | spontaneously | một cách tự phát, tự động |
| Noun | spontaneity | tính tự phát, sự tự nhiên |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, có nhiều biến cố |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'spontaneous' nhấn mạnh tính chất tự phát, không có kế hoạch hoặc dự định trước. Thường được dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc sự kiện. Khác với 'impulsive' (bốc đồng) ở chỗ 'spontaneous' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu suy nghĩ, mà chỉ đơn thuần là không có sự chuẩn bị.
Trong cụm 'spontaneous events', 'events' chỉ các sự kiện xảy ra một cách tự phát, không có sự sắp đặt trước. Các sự kiện này có thể mang tính tích cực, tiêu cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'in' (in a spontaneous act/way): thể hiện hành động hoặc cách thức tự phát. 'with' (with spontaneous laughter): thể hiện đi kèm với, ví dụ như tiếng cười tự phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly spontaneous events (những sự kiện thực sự tự phát)
-
purely purely spontaneous events (những sự kiện hoàn toàn tự phát)
-
unexpected unexpected spontaneous events (những sự kiện tự phát bất ngờ)
-
encourage encourage spontaneous events (khuyến khích các sự kiện tự phát)
-
allow for allow for spontaneous events (cho phép các sự kiện tự phát xảy ra)
-
embrace embrace spontaneous events (đón nhận/chấp nhận các sự kiện tự phát)
-
open to open to spontaneous events (sẵn sàng đón nhận các sự kiện tự phát)
-
prepared for prepared for spontaneous events (chuẩn bị cho các sự kiện tự phát)
Idioms
-
Embrace spontaneous events
Đón nhận/Chấp nhận những sự kiện tự phát
"It's important to embrace spontaneous events and enjoy life's unexpected turns."
(Điều quan trọng là đón nhận những sự kiện tự phát và tận hưởng những ngã rẽ bất ngờ của cuộc sống.)
-
Go with the flow of spontaneous events
Thuận theo dòng chảy của các sự kiện tự phát
"Sometimes, it's best to just go with the flow of spontaneous events rather than planning every detail."
(Đôi khi, tốt nhất là cứ thuận theo dòng chảy của các sự kiện tự phát hơn là lên kế hoạch từng chi tiết.)
-
Leave room for spontaneous events
Dành chỗ/Để ngỏ cho các sự kiện tự phát
"Even with a busy schedule, try to leave room for spontaneous events and new experiences."
(Ngay cả khi có lịch trình bận rộn, hãy cố gắng dành chỗ cho các sự kiện tự phát và những trải nghiệm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous events
Tính từ (spontaneous)Xảy ra do một thôi thúc hoặc khuynh hướng nội tâm đột ngột và không có sự trù tính trước hoặc kích thích bên ngoài.
"The crowd erupted in spontaneous applause."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spontaneous event surprised everyone in the office. |
Sự kiện bất ngờ đó đã làm mọi người trong văn phòng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The meeting wasn't a spontaneous event; it was planned weeks in advance. |
Cuộc họp không phải là một sự kiện bất ngờ; nó đã được lên kế hoạch trước hàng tuần. |
| Nghi vấn | Was their engagement a spontaneous event, or had they been planning it for a while? |
Việc đính hôn của họ là một sự kiện bất ngờ, hay họ đã lên kế hoạch cho nó từ trước? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the affected families will have been spontaneously evacuating themselves for hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các gia đình bị ảnh hưởng sẽ đã tự nguyện sơ tán trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She won't have been reacting so spontaneously if she had known the full consequences. |
Cô ấy sẽ không phản ứng một cách bộc phát như vậy nếu cô ấy biết đầy đủ hậu quả. |
| Nghi vấn | Will they have been organizing spontaneous events every weekend before the festival officially starts? |
Liệu họ có đang tổ chức các sự kiện ngẫu hứng vào mỗi cuối tuần trước khi lễ hội chính thức bắt đầu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to approach spontaneous events with excitement. |
Cô ấy đã từng tiếp cận những sự kiện ngẫu hứng một cách hào hứng. |
| Phủ định | He didn't use to enjoy the spontaneity of unplanned trips; he preferred meticulous planning. |
Anh ấy đã từng không thích sự ngẫu hứng của những chuyến đi không có kế hoạch; anh ấy thích lập kế hoạch tỉ mỉ hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to organize spontaneous events for their friends? |
Họ đã từng tổ chức các sự kiện ngẫu hứng cho bạn bè của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous events".
