organized events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Planned and arranged carefully and efficiently.
Vietnamese Meaning
Được lên kế hoạch và sắp xếp cẩn thận và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference featured many organized events, including workshops and keynote speeches."
"Hội nghị có nhiều sự kiện được tổ chức, bao gồm các buổi hội thảo và diễn thuyết quan trọng."
-
"They are responsible for the organized events during the summer festival."
"Họ chịu trách nhiệm cho các sự kiện được tổ chức trong suốt lễ hội mùa hè."
-
"Our team successfully managed all the organized events for the charity gala."
"Đội của chúng tôi đã quản lý thành công tất cả các sự kiện được tổ chức cho buổi dạ tiệc từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | tổ chức (danh từ), sự tổ chức |
| Noun | organizer | người tổ chức, ban tổ chức |
| Adjective | organized | có tổ chức, được tổ chức |
| Noun | event | sự kiện |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, nhiều sự kiện |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'organized' trong cụm 'organized events' mô tả các sự kiện đã được lên kế hoạch, chuẩn bị và điều phối một cách có hệ thống và hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Khác với 'events' đơn thuần, 'organized events' ngụ ý một quá trình quản lý và thực hiện có tổ chức.
Events ở dạng số nhiều chỉ nhiều sự kiện riêng lẻ hoặc nhiều hoạt động khác nhau. Cần phân biệt với 'event' số ít chỉ một sự kiện đơn lẻ. Trong cụm 'organized events', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'organized', nhấn mạnh rằng những sự kiện này đã được lên kế hoạch kỹ càng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large organized events (các sự kiện lớn được tổ chức)
-
public public organized events (các sự kiện công cộng được tổ chức)
-
successful successful organized events (các sự kiện được tổ chức thành công)
-
various various organized events (nhiều sự kiện đa dạng được tổ chức)
-
charitable charitable organized events (các sự kiện từ thiện được tổ chức)
-
host host organized events (đăng cai/tổ chức các sự kiện)
-
attend attend organized events (tham dự các sự kiện được tổ chức)
-
plan plan organized events (lên kế hoạch cho các sự kiện được tổ chức)
-
coordinate coordinate organized events (điều phối các sự kiện được tổ chức)
-
participate in participate in organized events (tham gia vào các sự kiện được tổ chức)
Idioms
-
a series of organized events
một chuỗi/loạt các sự kiện được tổ chức
"The city council announced a series of organized events to celebrate the anniversary."
(Hội đồng thành phố đã công bố một chuỗi các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm ngày thành lập.)
-
a calendar of organized events
lịch trình các sự kiện được tổ chức
"Our club publishes a calendar of organized events every quarter."
(Câu lạc bộ của chúng tôi xuất bản lịch trình các sự kiện được tổ chức hàng quý.)
-
to participate in organized events
tham gia vào các sự kiện được tổ chức
"Many students choose to participate in organized events to meet new people and gain experience."
(Nhiều sinh viên chọn tham gia vào các sự kiện được tổ chức để gặp gỡ những người mới và tích lũy kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organized events
Tính từĐược lên kế hoạch và sắp xếp cẩn thận và hiệu quả.
"The conference featured many organized events, including workshops and keynote speeches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized events".
