(Top Banner Ad)
organized events
B1
Tính từ B1 Quản lý sự kiện, Kinh doanh

organized events

UK: /ˈɔːr.ɡən.aɪzd ɪˈvents/ • US: /ˈɔːr.ɡən.aɪzd ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện được tổ chức các sự kiện có tổ chức những sự kiện đã được lên kế hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned and arranged carefully and efficiently.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch và sắp xếp cẩn thận và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference featured many organized events, including workshops and keynote speeches."

    "Hội nghị có nhiều sự kiện được tổ chức, bao gồm các buổi hội thảo và diễn thuyết quan trọng."

  • "They are responsible for the organized events during the summer festival."

    "Họ chịu trách nhiệm cho các sự kiện được tổ chức trong suốt lễ hội mùa hè."

  • "Our team successfully managed all the organized events for the charity gala."

    "Đội của chúng tôi đã quản lý thành công tất cả các sự kiện được tổ chức cho buổi dạ tiệc từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức (danh từ), sự tổ chức
Noun organizer người tổ chức, ban tổ chức
Adjective organized có tổ chức, được tổ chức
Noun event sự kiện
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc

Synonyms

planned events (các sự kiện đã được lên kế hoạch)arranged events (các sự kiện đã được sắp xếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý sự kiện, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English
organized events

Nguồn gốc của 'Organize'

Từ 'organize' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'organon' nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận'. Sau đó qua tiếng Latin 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organiser', mang ý nghĩa sắp xếp, cấu trúc mọi thứ một cách có hệ thống, như cách các bộ phận trong cơ thể hoạt động hài hòa.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' xuất phát từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'điều xảy ra'. Nó chỉ một sự việc cụ thể diễn ra tại một thời điểm nhất định, thường là có ý nghĩa hoặc quan trọng, một 'sự kiện' đáng chú ý.

Usage Note

Tính từ 'organized' trong cụm 'organized events' mô tả các sự kiện đã được lên kế hoạch, chuẩn bị và điều phối một cách có hệ thống và hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Khác với 'events' đơn thuần, 'organized events' ngụ ý một quá trình quản lý và thực hiện có tổ chức.
Events ở dạng số nhiều chỉ nhiều sự kiện riêng lẻ hoặc nhiều hoạt động khác nhau. Cần phân biệt với 'event' số ít chỉ một sự kiện đơn lẻ. Trong cụm 'organized events', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'organized', nhấn mạnh rằng những sự kiện này đã được lên kế hoạch kỹ càng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organized events
  • large large organized events
    (các sự kiện lớn được tổ chức)
  • public public organized events
    (các sự kiện công cộng được tổ chức)
  • successful successful organized events
    (các sự kiện được tổ chức thành công)
  • various various organized events
    (nhiều sự kiện đa dạng được tổ chức)
  • charitable charitable organized events
    (các sự kiện từ thiện được tổ chức)
Verb + organized events
  • host host organized events
    (đăng cai/tổ chức các sự kiện)
  • attend attend organized events
    (tham dự các sự kiện được tổ chức)
  • plan plan organized events
    (lên kế hoạch cho các sự kiện được tổ chức)
  • coordinate coordinate organized events
    (điều phối các sự kiện được tổ chức)
  • participate in participate in organized events
    (tham gia vào các sự kiện được tổ chức)

Idioms

  • a series of organized events

    một chuỗi/loạt các sự kiện được tổ chức

    "The city council announced a series of organized events to celebrate the anniversary."

    (Hội đồng thành phố đã công bố một chuỗi các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm ngày thành lập.)

  • a calendar of organized events

    lịch trình các sự kiện được tổ chức

    "Our club publishes a calendar of organized events every quarter."

    (Câu lạc bộ của chúng tôi xuất bản lịch trình các sự kiện được tổ chức hàng quý.)

  • to participate in organized events

    tham gia vào các sự kiện được tổ chức

    "Many students choose to participate in organized events to meet new people and gain experience."

    (Nhiều sinh viên chọn tham gia vào các sự kiện được tổ chức để gặp gỡ những người mới và tích lũy kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organized events

Tính từ
Lật mặt

Được lên kế hoạch và sắp xếp cẩn thận và hiệu quả.

"The conference featured many organized events, including workshops and keynote speeches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized events".

Vai trò cộng đồng và giao lưu xã hội

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'organized events' đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng cộng đồng và thúc đẩy giao lưu xã hội. Từ các lễ hội âm nhạc, hội chợ địa phương, đến các cuộc chạy marathon từ thiện, những sự kiện này là cơ hội để mọi người tụ tập, chia sẻ sở thích chung, và củng cố mối quan hệ cộng đồng.

Phát triển nghề nghiệp và kết nối

Các sự kiện được tổ chức cũng rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp. Hội nghị, hội thảo và triển lãm thương mại là những 'organized events' chính yếu để mở rộng mạng lưới quan hệ (networking), học hỏi kỹ năng mới và thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp. Điều này phản ánh sự coi trọng việc hợp tác và thăng tiến trong sự nghiệp ở nhiều xã hội phương Tây.