planned events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các sự kiện đã được tổ chức và lên lịch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference features a series of planned events, including workshops and keynote speeches."
"Hội nghị có một loạt các sự kiện đã được lên kế hoạch, bao gồm các buổi hội thảo và các bài phát biểu quan trọng."
-
"The company is promoting its planned events for the upcoming year."
"Công ty đang quảng bá các sự kiện đã được lên kế hoạch cho năm tới."
-
"We need to finalize the details for all the planned events."
"Chúng ta cần hoàn thiện chi tiết cho tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'planned events' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có lịch trình rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có tổ chức. Khác với 'unforeseen events' (sự kiện bất ngờ) hoặc 'spontaneous events' (sự kiện tự phát).
Prepositions
'planned events for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các sự kiện được lên kế hoạch hướng tới. Ví dụ: 'Planned events for the company's anniversary.' 'Planned events at' thường được dùng để chỉ địa điểm tổ chức các sự kiện. Ví dụ: 'Planned events at the conference center.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major planned events (các sự kiện lớn đã được lên kế hoạch)
-
upcoming upcoming planned events (các sự kiện sắp tới đã được lên kế hoạch)
-
well-organized well-organized planned events (các sự kiện đã được lên kế hoạch và tổ chức tốt)
-
successful successful planned events (các sự kiện đã được lên kế hoạch thành công)
-
private private planned events (các sự kiện riêng tư đã được lên kế hoạch)
-
organize organize planned events (tổ chức các sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
attend attend planned events (tham dự các sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
cancel cancel planned events (hủy bỏ các sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
postpone postpone planned events (hoãn các sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
coordinate coordinate planned events (điều phối các sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
a series of a series of planned events (một chuỗi các sự kiện đã được lên kế hoạch)
-
the calendar of the calendar of planned events (lịch các sự kiện đã được lên kế hoạch)
Idioms
-
All planned events are subject to change.
Tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch đều có thể thay đổi.
"Please check our website for updates, as all planned events are subject to change."
(Vui lòng kiểm tra trang web của chúng tôi để cập nhật thông tin, vì tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch đều có thể thay đổi.)
-
Planned events went off without a hitch.
Các sự kiện đã được lên kế hoạch diễn ra suôn sẻ, không có trục trặc nào.
"Despite initial concerns, all planned events went off without a hitch."
(Mặc dù có những lo ngại ban đầu, tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch đều diễn ra suôn sẻ.)
-
Disrupt planned events.
Làm gián đoạn/phá vỡ các sự kiện đã được lên kế hoạch.
"Heavy rain threatened to disrupt planned events for the outdoor festival."
(Mưa lớn đe dọa làm gián đoạn các sự kiện đã được lên kế hoạch cho lễ hội ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned events
Tính từ (Adjective)Các sự kiện đã được tổ chức và lên lịch trước.
"The conference features a series of planned events, including workshops and keynote speeches."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The planned events are going to be great. |
Các sự kiện đã lên kế hoạch sẽ rất tuyệt vời. |
| Phủ định | The planned events are not going to be cancelled. |
Các sự kiện đã lên kế hoạch sẽ không bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Are the planned events going to be on time? |
Các sự kiện đã lên kế hoạch có diễn ra đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned events".
