(Top Banner Ad)
planned events
B1
Tính từ (Adjective) B1 Quản lý sự kiện, Kinh doanh, Tổ chức

planned events

UK: /plænd ɪˈvɛnts/ • US: /plænd ɪˈvɛnts/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện đã được lên kế hoạch các sự kiện có kế hoạch lịch trình sự kiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events that have been organized and scheduled in advance.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện đã được tổ chức và lên lịch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference features a series of planned events, including workshops and keynote speeches."

    "Hội nghị có một loạt các sự kiện đã được lên kế hoạch, bao gồm các buổi hội thảo và các bài phát biểu quan trọng."

  • "The company is promoting its planned events for the upcoming year."

    "Công ty đang quảng bá các sự kiện đã được lên kế hoạch cho năm tới."

  • "We need to finalize the details for all the planned events."

    "Chúng ta cần hoàn thiện chi tiết cho tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ, bản vẽ
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; sổ tay kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch, sự quy hoạch
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Đầy sự kiện, nhiều biến cố (thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc thú vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý sự kiện, Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

English
plan (verb)
English
event (noun)
English
planned events (phrase)

Nguồn gốc của "Planned Events"

Từ "plan" (kế hoạch) ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin "planus", nghĩa là "bằng phẳng", ám chỉ việc vẽ hoặc phác thảo một bản đồ hay thiết kế trên một mặt phẳng. Sau đó nó phát triển thành nghĩa "dự định, sắp xếp một điều gì đó". Từ "event" (sự kiện) đến từ tiếng Latin "eventus", nghĩa là "kết quả" hoặc "điều xảy ra", xuất phát từ động từ "venire" (đến). Khi kết hợp lại, "planned events" đơn giản mô tả những sự việc được dự kiến và sắp đặt trước, không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp mà là sự ghép nối tự nhiên của hai từ tiếng Anh thông dụng.

Usage Note

Cụm từ 'planned events' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có lịch trình rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có tổ chức. Khác với 'unforeseen events' (sự kiện bất ngờ) hoặc 'spontaneous events' (sự kiện tự phát).

Prepositions

for at

'planned events for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các sự kiện được lên kế hoạch hướng tới. Ví dụ: 'Planned events for the company's anniversary.' 'Planned events at' thường được dùng để chỉ địa điểm tổ chức các sự kiện. Ví dụ: 'Planned events at the conference center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned events
  • major major planned events
    (các sự kiện lớn đã được lên kế hoạch)
  • upcoming upcoming planned events
    (các sự kiện sắp tới đã được lên kế hoạch)
  • well-organized well-organized planned events
    (các sự kiện đã được lên kế hoạch và tổ chức tốt)
  • successful successful planned events
    (các sự kiện đã được lên kế hoạch thành công)
  • private private planned events
    (các sự kiện riêng tư đã được lên kế hoạch)
Verb + planned events
  • organize organize planned events
    (tổ chức các sự kiện đã được lên kế hoạch)
  • attend attend planned events
    (tham dự các sự kiện đã được lên kế hoạch)
  • cancel cancel planned events
    (hủy bỏ các sự kiện đã được lên kế hoạch)
  • postpone postpone planned events
    (hoãn các sự kiện đã được lên kế hoạch)
  • coordinate coordinate planned events
    (điều phối các sự kiện đã được lên kế hoạch)
Noun + planned events
  • a series of a series of planned events
    (một chuỗi các sự kiện đã được lên kế hoạch)
  • the calendar of the calendar of planned events
    (lịch các sự kiện đã được lên kế hoạch)

Idioms

  • All planned events are subject to change.

    Tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch đều có thể thay đổi.

    "Please check our website for updates, as all planned events are subject to change."

    (Vui lòng kiểm tra trang web của chúng tôi để cập nhật thông tin, vì tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch đều có thể thay đổi.)

  • Planned events went off without a hitch.

    Các sự kiện đã được lên kế hoạch diễn ra suôn sẻ, không có trục trặc nào.

    "Despite initial concerns, all planned events went off without a hitch."

    (Mặc dù có những lo ngại ban đầu, tất cả các sự kiện đã được lên kế hoạch đều diễn ra suôn sẻ.)

  • Disrupt planned events.

    Làm gián đoạn/phá vỡ các sự kiện đã được lên kế hoạch.

    "Heavy rain threatened to disrupt planned events for the outdoor festival."

    (Mưa lớn đe dọa làm gián đoạn các sự kiện đã được lên kế hoạch cho lễ hội ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned events

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Các sự kiện đã được tổ chức và lên lịch trước.

"The conference features a series of planned events, including workshops and keynote speeches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planned events are going to be great.
Các sự kiện đã lên kế hoạch sẽ rất tuyệt vời.
Phủ định
The planned events are not going to be cancelled.
Các sự kiện đã lên kế hoạch sẽ không bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Are the planned events going to be on time?
Các sự kiện đã lên kế hoạch có diễn ra đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned events".

Văn hóa đúng giờ và sự kiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và xã hội, việc tuân thủ lịch trình và đúng giờ cho các 'planned events' (sự kiện đã lên kế hoạch) được coi trọng. Sự kiện thường bắt đầu và kết thúc đúng giờ đã định, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và tính chuyên nghiệp. Sự chậm trễ có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc kém tổ chức.

Ngành Quản lý Sự kiện

Sự phức tạp và tầm quan trọng của các 'planned events' đã dẫn đến sự ra đời và phát triển của ngành 'Event Management' (Quản lý Sự kiện). Đây là một lĩnh vực chuyên nghiệp chuyên về việc lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và đánh giá các sự kiện từ nhỏ đến lớn (hội nghị, triển lãm, tiệc cưới, festival...). Điều này phản ánh giá trị kinh tế và xã hội to lớn mà các sự kiện được tổ chức chuyên nghiệp mang lại.