unplanned events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurrences or incidents that were not anticipated or scheduled beforehand.
Vietnamese Meaning
Các sự kiện hoặc biến cố không được lường trước hoặc lên lịch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to adapt quickly to the unplanned events that disrupted their supply chain."
"Công ty đã phải thích ứng nhanh chóng với những sự kiện không được lên kế hoạch đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng của họ."
-
"Unplanned events like power outages can severely impact business operations."
"Các sự kiện không được lên kế hoạch như mất điện có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh."
-
"The success of the mission depended on how well the team reacted to unplanned events."
"Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào việc đội đã phản ứng tốt như thế nào với các sự kiện không được lên kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | kế hoạch, dự định |
| Verb | plan | lập kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Adjective | unplanned | không được lên kế hoạch, ngoài dự kiến |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | nhiều sự kiện, đầy biến động |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unplanned events' thường được sử dụng để mô tả những tình huống bất ngờ xảy ra, có thể gây ra sự gián đoạn, thay đổi kế hoạch hoặc cần có sự ứng phó linh hoạt. Nó khác với 'unexpected events' ở chỗ 'unplanned' nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị và dự tính, còn 'unexpected' nhấn mạnh tính bất ngờ.
Prepositions
'due to' và 'because of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của các sự kiện không được lên kế hoạch. Ví dụ: The delay was due to unplanned events. (Sự chậm trễ là do các sự kiện không được lên kế hoạch.) hoặc The project was halted because of unplanned events. (Dự án bị tạm dừng do các sự kiện không được lên kế hoạch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal with deal with unplanned events (xử lý các sự kiện ngoài kế hoạch)
-
cope with cope with unplanned events (đối phó với các sự kiện ngoài kế hoạch)
-
manage manage unplanned events (quản lý, kiểm soát các sự kiện ngoài kế hoạch)
-
prepare for prepare for unplanned events (chuẩn bị cho các sự kiện ngoài kế hoạch)
-
respond to respond to unplanned events (phản ứng với các sự kiện ngoài kế hoạch)
-
unexpected unexpected unplanned events (những sự kiện ngoài kế hoạch bất ngờ)
-
unforeseen unforeseen unplanned events (những sự kiện ngoài kế hoạch không lường trước)
-
sudden sudden unplanned events (những sự kiện ngoài kế hoạch đột ngột)
-
disruptive disruptive unplanned events (những sự kiện ngoài kế hoạch gây gián đoạn)
-
risk of risk of unplanned events (rủi ro xảy ra các sự kiện ngoài kế hoạch)
-
series of series of unplanned events (một chuỗi các sự kiện ngoài kế hoạch)
Idioms
-
Plan for the unplanned events.
Lập kế hoạch cho những sự kiện ngoài dự kiến.
"In business, it's crucial to plan for the unplanned events to ensure continuity."
(Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải lập kế hoạch cho những sự kiện ngoài dự kiến để đảm bảo tính liên tục.)
-
Deal with unplanned events as they arise.
Xử lý các sự kiện ngoài kế hoạch ngay khi chúng phát sinh.
"Sometimes you just have to deal with unplanned events as they arise, rather than having a rigid plan."
(Đôi khi bạn chỉ cần xử lý các sự kiện ngoài kế hoạch ngay khi chúng phát sinh, thay vì có một kế hoạch cứng nhắc.)
-
The best-laid plans often fall victim to unplanned events.
Những kế hoạch tốt đẹp nhất thường trở thành nạn nhân của những sự kiện ngoài dự kiến.
"Our project schedule was perfect, but the best-laid plans often fall victim to unplanned events like a supplier delay."
(Lịch trình dự án của chúng tôi hoàn hảo, nhưng những kế hoạch tốt đẹp nhất thường trở thành nạn nhân của những sự kiện ngoài dự kiến như việc nhà cung cấp bị chậm trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplanned events
Danh từCác sự kiện hoặc biến cố không được lường trước hoặc lên lịch trước.
"The company had to adapt quickly to the unplanned events that disrupted their supply chain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned events".
