(Top Banner Ad)
unplanned events
B2
Danh từ B2 Chung

unplanned events

UK: /ˌʌnˈplænd ɪˈvents/ • US: /ˌʌnˈplænd ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện không được lên kế hoạch các biến cố bất ngờ những sự việc ngoài dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurrences or incidents that were not anticipated or scheduled beforehand.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện hoặc biến cố không được lường trước hoặc lên lịch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to adapt quickly to the unplanned events that disrupted their supply chain."

    "Công ty đã phải thích ứng nhanh chóng với những sự kiện không được lên kế hoạch đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng của họ."

  • "Unplanned events like power outages can severely impact business operations."

    "Các sự kiện không được lên kế hoạch như mất điện có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh."

  • "The success of the mission depended on how well the team reacted to unplanned events."

    "Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào việc đội đã phản ứng tốt như thế nào với các sự kiện không được lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, dự định
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned không được lên kế hoạch, ngoài dự kiến
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến động
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

unscheduled events (các sự kiện không theo lịch trình)unforeseen circumstances (những tình huống không lường trước được)unexpected incidents (các sự cố bất ngờ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
plānus (flat, level)
Old French
plan (design, map)
English
plan (design, scheme)
Latin
eventus (outcome, result)
Old French
event (occurrence)
English
event (occurrence)

Nguồn gốc 'un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), mang ý nghĩa phủ định, đối lập. Khi kết hợp với một tính từ hoặc động từ, nó tạo ra nghĩa 'không', 'ngược lại', như trong 'unplanned' (không được lên kế hoạch).

Sự ra đời của 'plan'

Từ 'plan' ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh 'plānus' (có nghĩa là 'phẳng', 'bằng phẳng'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'plan' (ám chỉ một bản đồ hoặc thiết kế). Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa là một kế hoạch hoặc sơ đồ.

Câu chuyện của 'event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'eventus', có nghĩa là 'kết quả', 'sự xảy ra'. Gốc động từ của nó là 'ēvenīre', tức là 'xảy ra', 'đi ra'. Trong tiếng Anh, 'event' dùng để chỉ một sự việc, biến cố xảy ra.

Usage Note

Cụm từ 'unplanned events' thường được sử dụng để mô tả những tình huống bất ngờ xảy ra, có thể gây ra sự gián đoạn, thay đổi kế hoạch hoặc cần có sự ứng phó linh hoạt. Nó khác với 'unexpected events' ở chỗ 'unplanned' nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị và dự tính, còn 'unexpected' nhấn mạnh tính bất ngờ.

Prepositions

due to because of

'due to' và 'because of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của các sự kiện không được lên kế hoạch. Ví dụ: The delay was due to unplanned events. (Sự chậm trễ là do các sự kiện không được lên kế hoạch.) hoặc The project was halted because of unplanned events. (Dự án bị tạm dừng do các sự kiện không được lên kế hoạch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unplanned events
  • deal with deal with unplanned events
    (xử lý các sự kiện ngoài kế hoạch)
  • cope with cope with unplanned events
    (đối phó với các sự kiện ngoài kế hoạch)
  • manage manage unplanned events
    (quản lý, kiểm soát các sự kiện ngoài kế hoạch)
  • prepare for prepare for unplanned events
    (chuẩn bị cho các sự kiện ngoài kế hoạch)
  • respond to respond to unplanned events
    (phản ứng với các sự kiện ngoài kế hoạch)
Adjective + unplanned events
  • unexpected unexpected unplanned events
    (những sự kiện ngoài kế hoạch bất ngờ)
  • unforeseen unforeseen unplanned events
    (những sự kiện ngoài kế hoạch không lường trước)
  • sudden sudden unplanned events
    (những sự kiện ngoài kế hoạch đột ngột)
  • disruptive disruptive unplanned events
    (những sự kiện ngoài kế hoạch gây gián đoạn)
Noun + unplanned events
  • risk of risk of unplanned events
    (rủi ro xảy ra các sự kiện ngoài kế hoạch)
  • series of series of unplanned events
    (một chuỗi các sự kiện ngoài kế hoạch)

Idioms

  • Plan for the unplanned events.

    Lập kế hoạch cho những sự kiện ngoài dự kiến.

    "In business, it's crucial to plan for the unplanned events to ensure continuity."

    (Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải lập kế hoạch cho những sự kiện ngoài dự kiến để đảm bảo tính liên tục.)

  • Deal with unplanned events as they arise.

    Xử lý các sự kiện ngoài kế hoạch ngay khi chúng phát sinh.

    "Sometimes you just have to deal with unplanned events as they arise, rather than having a rigid plan."

    (Đôi khi bạn chỉ cần xử lý các sự kiện ngoài kế hoạch ngay khi chúng phát sinh, thay vì có một kế hoạch cứng nhắc.)

  • The best-laid plans often fall victim to unplanned events.

    Những kế hoạch tốt đẹp nhất thường trở thành nạn nhân của những sự kiện ngoài dự kiến.

    "Our project schedule was perfect, but the best-laid plans often fall victim to unplanned events like a supplier delay."

    (Lịch trình dự án của chúng tôi hoàn hảo, nhưng những kế hoạch tốt đẹp nhất thường trở thành nạn nhân của những sự kiện ngoài dự kiến như việc nhà cung cấp bị chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplanned events

Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện hoặc biến cố không được lường trước hoặc lên lịch trước.

"The company had to adapt quickly to the unplanned events that disrupted their supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned events".

Kế hoạch dự phòng (Contingency Planning)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, khái niệm 'kế hoạch dự phòng' (contingency planning) rất được coi trọng. Đây là việc chuẩn bị sẵn các phương án thay thế để ứng phó hiệu quả với 'unplanned events' (các sự kiện ngoài kế hoạch) hoặc rủi ro, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và đảm bảo mục tiêu vẫn đạt được.

Chủ nghĩa khắc kỷ và sự chấp nhận

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) trong triết học phương Tây khuyến khích con người chấp nhận những gì không thể thay đổi, bao gồm cả 'unplanned events'. Triết lý này dạy rằng chúng ta nên tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát (như thái độ và hành động) và chấp nhận những gì nằm ngoài tầm kiểm soát, để đạt được sự bình yên nội tâm.