scheduled events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Events that have been planned and arranged to take place at a particular time.
Vietnamese Meaning
Các sự kiện đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website provides a calendar of scheduled events for the upcoming month."
"Trang web cung cấp một lịch các sự kiện đã lên lịch cho tháng tới."
-
"Please check the bulletin board for scheduled events."
"Vui lòng kiểm tra bảng thông báo để biết các sự kiện đã lên lịch."
-
"All scheduled events are subject to change."
"Tất cả các sự kiện đã lên lịch đều có thể thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schedule | Lịch trình, thời gian biểu |
| Verb | schedule | Lên lịch, sắp xếp thời gian |
| Adjective | scheduled | Đã được lên lịch, theo lịch trình |
| Adjective | unscheduled | Không theo lịch trình, đột xuất |
| Noun | event | Sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | Đầy biến cố, nhiều sự kiện quan trọng |
| Adverb | eventually | Cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một danh sách hoặc lịch trình các sự kiện đã được xác định thời gian và địa điểm. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và có kế hoạch. Ví dụ: 'The conference program includes a list of scheduled events'.
Prepositions
‘Scheduled events for [date/time]’ cho biết những sự kiện đã lên lịch cho ngày/giờ cụ thể. ‘Scheduled events in [location]’ cho biết những sự kiện đã lên lịch tại một địa điểm cụ thể. ‘Scheduled events on [platform/medium]’ chỉ những sự kiện được lên lịch trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important scheduled events (các sự kiện quan trọng đã được lên lịch)
-
upcoming upcoming scheduled events (các sự kiện sắp tới đã được lên lịch)
-
cancelled cancelled scheduled events (các sự kiện đã lên lịch bị hủy)
-
pre-scheduled pre-scheduled events (các sự kiện đã được lên lịch trước)
-
attend attend scheduled events (tham dự các sự kiện đã lên lịch)
-
organize organize scheduled events (tổ chức các sự kiện đã lên lịch)
-
cancel cancel scheduled events (hủy bỏ các sự kiện đã lên lịch)
-
reschedule reschedule events (dời lịch các sự kiện)
-
disrupt disrupt scheduled events (làm gián đoạn các sự kiện đã lên lịch)
-
list of list of scheduled events (danh sách các sự kiện đã lên lịch)
-
calendar of calendar of scheduled events (lịch các sự kiện đã lên lịch)
Idioms
-
stick to the scheduled events
tuân thủ các sự kiện đã lên lịch, làm đúng theo kế hoạch đã định
"Despite the bad weather, we decided to stick to the scheduled events."
(Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn quyết định tuân thủ các sự kiện đã lên lịch.)
-
a full calendar of scheduled events
một lịch trình đầy ắp các sự kiện đã lên lịch
"She has a full calendar of scheduled events for the upcoming festival."
(Cô ấy có một lịch trình đầy ắp các sự kiện đã lên lịch cho lễ hội sắp tới.)
-
to take precedence over scheduled events
được ưu tiên hơn các sự kiện đã lên lịch
"Emergency situations always take precedence over scheduled events."
(Các tình huống khẩn cấp luôn được ưu tiên hơn các sự kiện đã lên lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scheduled events
Danh từ (cụm danh từ)Các sự kiện đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
"The website provides a calendar of scheduled events for the upcoming month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled events".
