(Top Banner Ad)
scheduled events
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Tổng quát/Tổ chức sự kiện/Quản lý thời gian

scheduled events

UK: /ˈʃedjuːld ɪˈvɛnts/ • US: /ˈskedʒʊld ɪˈvɛnts/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện đã lên lịch các sự kiện theo lịch trình lịch trình sự kiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events that have been planned and arranged to take place at a particular time.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website provides a calendar of scheduled events for the upcoming month."

    "Trang web cung cấp một lịch các sự kiện đã lên lịch cho tháng tới."

  • "Please check the bulletin board for scheduled events."

    "Vui lòng kiểm tra bảng thông báo để biết các sự kiện đã lên lịch."

  • "All scheduled events are subject to change."

    "Tất cả các sự kiện đã lên lịch đều có thể thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule Lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp thời gian
Adjective scheduled Đã được lên lịch, theo lịch trình
Adjective unscheduled Không theo lịch trình, đột xuất
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Đầy biến cố, nhiều sự kiện quan trọng
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

planned activities (các hoạt động đã lên kế hoạch)organized events (các sự kiện đã được tổ chức)

Antonyms

unscheduled events (các sự kiện chưa lên lịch)impromptu events (các sự kiện ngẫu hứng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Tổ chức sự kiện/Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skhedē (leaf of papyrus)
Latin
scheda (strip of papyrus)
Late Latin
schedula (small strip of paper)
Old French
cedule (a piece of paper, a document)
English
schedule (noun & verb)
Latin
evenire (to come out, happen)
Old French
event (occurrence, outcome)
English
event (noun)
English
scheduled events (phrase)

Nguồn gốc 'Schedule': Từ Mảnh Giấy Nhỏ Đến Lịch Trình

Từ 'schedule' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhedē' nghĩa là 'lá giấy papyrus', rồi qua tiếng Latin 'schedula' thành 'mảnh giấy nhỏ'. Người xưa dùng những mảnh giấy này để ghi chép các ghi chú hoặc kế hoạch. Khi từ này đi vào tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'lịch trình' hoặc 'kế hoạch', thể hiện ý tưởng về việc ghi lại và sắp xếp các công việc, sự kiện một cách có hệ thống.

Nguồn gốc 'Event': Điều Sẽ Xảy Ra

Từ 'event' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ động từ Latin 'evenire', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'xảy ra'. Chữ 'e-' mang nghĩa 'ra ngoài' và 'venire' nghĩa là 'đến'. Vì vậy, 'event' về cơ bản là 'thứ gì đó đã xảy ra' hoặc 'thứ gì đó sắp đến'. Khi kết hợp với 'scheduled', nó tạo thành 'scheduled events' – những sự kiện đã được sắp xếp để 'đến' hoặc 'xảy ra' vào một thời điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một danh sách hoặc lịch trình các sự kiện đã được xác định thời gian và địa điểm. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và có kế hoạch. Ví dụ: 'The conference program includes a list of scheduled events'.

Prepositions

for in on

‘Scheduled events for [date/time]’ cho biết những sự kiện đã lên lịch cho ngày/giờ cụ thể. ‘Scheduled events in [location]’ cho biết những sự kiện đã lên lịch tại một địa điểm cụ thể. ‘Scheduled events on [platform/medium]’ chỉ những sự kiện được lên lịch trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scheduled events
  • important important scheduled events
    (các sự kiện quan trọng đã được lên lịch)
  • upcoming upcoming scheduled events
    (các sự kiện sắp tới đã được lên lịch)
  • cancelled cancelled scheduled events
    (các sự kiện đã lên lịch bị hủy)
  • pre-scheduled pre-scheduled events
    (các sự kiện đã được lên lịch trước)
Verb + scheduled events
  • attend attend scheduled events
    (tham dự các sự kiện đã lên lịch)
  • organize organize scheduled events
    (tổ chức các sự kiện đã lên lịch)
  • cancel cancel scheduled events
    (hủy bỏ các sự kiện đã lên lịch)
  • reschedule reschedule events
    (dời lịch các sự kiện)
  • disrupt disrupt scheduled events
    (làm gián đoạn các sự kiện đã lên lịch)
Noun + scheduled events
  • list of list of scheduled events
    (danh sách các sự kiện đã lên lịch)
  • calendar of calendar of scheduled events
    (lịch các sự kiện đã lên lịch)

Idioms

  • stick to the scheduled events

    tuân thủ các sự kiện đã lên lịch, làm đúng theo kế hoạch đã định

    "Despite the bad weather, we decided to stick to the scheduled events."

    (Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn quyết định tuân thủ các sự kiện đã lên lịch.)

  • a full calendar of scheduled events

    một lịch trình đầy ắp các sự kiện đã lên lịch

    "She has a full calendar of scheduled events for the upcoming festival."

    (Cô ấy có một lịch trình đầy ắp các sự kiện đã lên lịch cho lễ hội sắp tới.)

  • to take precedence over scheduled events

    được ưu tiên hơn các sự kiện đã lên lịch

    "Emergency situations always take precedence over scheduled events."

    (Các tình huống khẩn cấp luôn được ưu tiên hơn các sự kiện đã lên lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduled events

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các sự kiện đã được lên kế hoạch và sắp xếp để diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

"The website provides a calendar of scheduled events for the upcoming month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled events".

Tầm quan trọng của việc lên kế hoạch và đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch trước và tuân thủ các 'scheduled events' (sự kiện đã lên lịch) được coi là rất quan trọng, đặc biệt trong môi trường công việc và các cuộc hẹn cá nhân. Đúng giờ (punctuality) là một dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Việc không xuất hiện (no-show) hoặc đến muộn có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không đáng tin cậy.

Văn hóa lịch và công cụ quản lý thời gian

Khái niệm 'scheduled events' ăn sâu vào đời sống hàng ngày, dẫn đến sự phổ biến của các công cụ quản lý thời gian như lịch điện tử (Google Calendar, Outlook Calendar) và sổ tay kế hoạch. Các công cụ này giúp cá nhân và tổ chức dễ dàng theo dõi, điều phối và tham gia vào vô số 'scheduled events', từ các cuộc họp công việc đến các sự kiện xã hội, đảm bảo mọi người đều nắm rõ kế hoạch và không bỏ lỡ.