(Top Banner Ad)
precise billing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

precise billing

UK: /prɪˈsaɪs ˈbɪlɪŋ/ • US: /prɪˈsaɪs ˈbɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hóa đơn chính xác tính tiền chính xác xuất hóa đơn chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Precise" means exact and accurate. "Billing" refers to the process of creating and sending invoices to customers.

Vietnamese Meaning

"Precise" có nghĩa là chính xác, đúng đắn. "Billing" đề cập đến quy trình tạo và gửi hóa đơn cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on providing precise billing to all its clients."

    "Công ty tự hào cung cấp dịch vụ lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng."

  • "We need to ensure precise billing to avoid customer complaints."

    "Chúng ta cần đảm bảo lập hóa đơn chính xác để tránh khiếu nại từ khách hàng."

  • "The new software helps with precise billing and financial reporting."

    "Phần mềm mới giúp lập hóa đơn chính xác và báo cáo tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely một cách chính xác, đúng như vậy
Noun bill hóa đơn, dự luật
Verb bill lập hóa đơn, tính tiền
Adjective billed đã được lập hóa đơn/tính tiền

Synonyms

accurate invoicing (lập hóa đơn chính xác)exact billing (lập hóa đơn đúng đắn)

Antonyms

inaccurate billing (lập hóa đơn không chính xác)estimated billing (lập hóa đơn ước tính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecidere
Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
Old English
billa
Anglo-Norman French
bille
English
bill
English
billing

Nguồn gốc của 'Precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', nghĩa là 'cắt gọn' hoặc 'cắt đứt'. Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh loại bỏ mọi thứ không cần thiết để đạt được sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót hay thừa thãi.

Nguồn gốc của 'Billing'

Ban đầu, từ 'bill' trong tiếng Anh cổ ('billa') có nghĩa là 'kiếm' hoặc 'rìu'. Tuy nhiên, qua sự ảnh hưởng của tiếng Pháp Norman cổ ('bille' - tài liệu viết), nghĩa của nó đã phát triển thành 'tài liệu viết', 'danh sách' và sau đó là 'hóa đơn' hay 'tính tiền'. 'Billing' là danh động từ, chỉ hành động lập hoặc gửi hóa đơn.

Usage Note

"Precise billing" ám chỉ việc lập hóa đơn một cách cẩn thận và chính xác, không có sai sót. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng đắn trong việc tính toán chi phí và ghi lại các giao dịch. Khác với "approximate billing" (lập hóa đơn gần đúng) hoặc "estimated billing" (lập hóa đơn ước tính).

Prepositions

for of

"Precise billing for services rendered" (lập hóa đơn chính xác cho các dịch vụ đã cung cấp). "The importance of precise billing" (tầm quan trọng của việc lập hóa đơn chính xác).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ với 'precise billing'
  • ensure ensure precise billing
    (đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác)
  • achieve achieve precise billing
    (đạt được việc lập hóa đơn chính xác)
  • provide provide precise billing
    (cung cấp việc lập hóa đơn chính xác)
Danh từ liên quan đến 'precise billing'
  • importance the importance of precise billing
    (tầm quan trọng của việc lập hóa đơn chính xác)
  • system a system for precise billing
    (một hệ thống cho việc lập hóa đơn chính xác)
  • challenge the challenge of precise billing
    (thách thức của việc lập hóa đơn chính xác)

Idioms

  • nail down precise billing

    chốt lại/xác định chắc chắn việc lập hóa đơn chính xác

    "We need to nail down precise billing for all our international clients to avoid disputes."

    (Chúng ta cần chốt lại việc lập hóa đơn chính xác cho tất cả khách hàng quốc tế để tránh tranh chấp.)

  • demand precise billing

    yêu cầu việc lập hóa đơn chính xác

    "As consumers, we have the right to demand precise billing for all services rendered."

    (Là người tiêu dùng, chúng ta có quyền yêu cầu việc lập hóa đơn chính xác cho tất cả các dịch vụ đã sử dụng.)

  • strive for precise billing

    nỗ lực hướng tới việc lập hóa đơn chính xác

    "Our accounting department continuously strives for precise billing to maintain customer trust."

    (Bộ phận kế toán của chúng tôi liên tục nỗ lực hướng tới việc lập hóa đơn chính xác để duy trì niềm tin của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise billing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Precise" có nghĩa là chính xác, đúng đắn. "Billing" đề cập đến quy trình tạo và gửi hóa đơn cho khách hàng.

"The company prides itself on providing precise billing to all its clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise billing".

Niềm tin và Bảo vệ người tiêu dùng trong việc lập hóa đơn

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc lập hóa đơn chính xác và minh bạch là nền tảng của niềm tin người tiêu dùng và thường được pháp luật bảo vệ. Các công ty không cung cấp hóa đơn chính xác có thể đối mặt với hậu quả pháp lý và làm hỏng danh tiếng của họ, vì người tiêu dùng mong muốn thanh toán đúng số tiền cho những gì họ nhận được mà không có phí ẩn hoặc sai sót.

Vai trò của công nghệ trong độ chính xác của hóa đơn

Các doanh nghiệp hiện đại rất dựa vào công nghệ tiên tiến, như hệ thống lập hóa đơn tự động và trí tuệ nhân tạo (AI), để đạt được và duy trì việc lập hóa đơn chính xác. Sự phụ thuộc vào công nghệ này phản ánh một sự thay đổi văn hóa hướng tới hiệu quả, độ chính xác dựa trên dữ liệu và giảm thiểu lỗi do con người trong các giao dịch tài chính.