(Top Banner Ad)
accurate number
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thống kê, Toán học, Khoa học

accurate number

UK: /ˈækjərət ˈnʌmbə/ • US: /ˈækjərət ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số chính xác con số chính xác số liệu chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precise and correct numerical value.

Vietnamese Meaning

Một giá trị số chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists need an accurate number for their calculations."

    "Các nhà khoa học cần một con số chính xác cho các tính toán của họ."

  • "The report provided accurate numbers on the company's profits."

    "Báo cáo cung cấp các số liệu chính xác về lợi nhuận của công ty."

  • "We need an accurate number of participants to plan the event effectively."

    "Chúng ta cần một số lượng người tham gia chính xác để lên kế hoạch cho sự kiện một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác (trái nghĩa)
Noun inaccuracy sự không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care')
Latin
numerus ('number')
Old French
nombre
Middle English
accurate + noumbre
Modern English
accurate number

Gốc Gác Từ 'Sự Chăm Sóc'

Từ 'accurate' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là từ 'cura', nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'sự quan tâm'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu rằng khi bạn làm điều gì đó với sự chăm sóc tối đa, kết quả sẽ đúng đắn và không có lỗi, tức là 'chính xác'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh tính chính xác của một số liệu, đặc biệt trong các bối cảnh yêu cầu độ tin cậy cao như khoa học, thống kê, tài chính, v.v. Nó khác với 'approximate number' (số gần đúng) hoặc 'estimated number' (số ước tính). 'Accurate' nhấn mạnh việc số đó phải khớp với thực tế hoặc một tiêu chuẩn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate number
  • provide an accurate number
    (cung cấp một con số chính xác)
  • give an accurate number
    (đưa ra một con số chính xác)
  • get an accurate number
    (có được một con số chính xác)
  • calculate an accurate number
    (tính toán một con số chính xác)
Adjective/Adverb + accurate number
  • a reasonably accurate number
    (một con số tương đối chính xác)
  • a more accurate number
    (một con số chính xác hơn)
  • the most accurate number
    (con số chính xác nhất)
  • a surprisingly accurate number
    (một con số chính xác đến ngạc nhiên)
Prepositional Phrases
  • a lack of accurate numbers
    (sự thiếu hụt các con số chính xác)
  • based on accurate numbers
    (dựa trên những con số chính xác)

Idioms

  • it's hard to put an accurate number on it

    Rất khó để đưa ra một con số chính xác về một việc gì đó.

    "It's hard to put an accurate number on the refugees crossing the border each day, but it's in the thousands."

    (Rất khó để đưa ra con số chính xác về số người tị nạn qua biên giới mỗi ngày, nhưng con số đó lên tới hàng nghìn.)

  • a ballpark figure, not an accurate number

    Một con số ước chừng/xấp xỉ, không phải là một con số chính xác tuyệt đối.

    "I don't need an accurate number right now, just give me a ballpark figure for the total cost."

    (Bây giờ tôi không cần một con số chính xác, chỉ cần cho tôi một con số ước chừng về tổng chi phí là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giá trị số chính xác và đúng đắn.

"Scientists need an accurate number for their calculations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate number".

Tầm Quan Trọng của Thống Kê Dân Số (Census)

Ở các nước phương Tây, việc điều tra dân số thường được tiến hành 10 năm một lần để có được con số chính xác về dân số. Những con số chính xác này rất quan trọng để phân bổ đại diện chính trị (ví dụ: số ghế trong quốc hội) và lập kế hoạch cho các dịch vụ công như trường học, bệnh viện. Vì vậy, tính chính xác của các con số này mang ý nghĩa sống còn về mặt pháp lý và xã hội.

Sự Chính Xác trong Khoa Học và Kỹ Thuật

Trong khoa học và kỹ thuật, việc cung cấp một con số chính xác là nền tảng. Các phép đo phải chuẩn xác để các thí nghiệm có thể được lặp lại và các lý thuyết được kiểm chứng. Các khái niệm như 'chữ số có nghĩa' (significant figures) được dạy để chỉ ra cách báo cáo các con số với mức độ chính xác phù hợp, phản ánh độ chính xác của các công cụ được sử dụng.