accurate number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giá trị số chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists need an accurate number for their calculations."
"Các nhà khoa học cần một con số chính xác cho các tính toán của họ."
-
"The report provided accurate numbers on the company's profits."
"Báo cáo cung cấp các số liệu chính xác về lợi nhuận của công ty."
-
"We need an accurate number of participants to plan the event effectively."
"Chúng ta cần một số lượng người tham gia chính xác để lên kế hoạch cho sự kiện một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác (trái nghĩa) |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh tính chính xác của một số liệu, đặc biệt trong các bối cảnh yêu cầu độ tin cậy cao như khoa học, thống kê, tài chính, v.v. Nó khác với 'approximate number' (số gần đúng) hoặc 'estimated number' (số ước tính). 'Accurate' nhấn mạnh việc số đó phải khớp với thực tế hoặc một tiêu chuẩn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide an accurate number (cung cấp một con số chính xác)
-
give an accurate number (đưa ra một con số chính xác)
-
get an accurate number (có được một con số chính xác)
-
calculate an accurate number (tính toán một con số chính xác)
-
a reasonably accurate number (một con số tương đối chính xác)
-
a more accurate number (một con số chính xác hơn)
-
the most accurate number (con số chính xác nhất)
-
a surprisingly accurate number (một con số chính xác đến ngạc nhiên)
-
a lack of accurate numbers (sự thiếu hụt các con số chính xác)
-
based on accurate numbers (dựa trên những con số chính xác)
Idioms
-
it's hard to put an accurate number on it
Rất khó để đưa ra một con số chính xác về một việc gì đó.
"It's hard to put an accurate number on the refugees crossing the border each day, but it's in the thousands."
(Rất khó để đưa ra con số chính xác về số người tị nạn qua biên giới mỗi ngày, nhưng con số đó lên tới hàng nghìn.)
-
a ballpark figure, not an accurate number
Một con số ước chừng/xấp xỉ, không phải là một con số chính xác tuyệt đối.
"I don't need an accurate number right now, just give me a ballpark figure for the total cost."
(Bây giờ tôi không cần một con số chính xác, chỉ cần cho tôi một con số ước chừng về tổng chi phí là được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate number
Tính từ + Danh từMột giá trị số chính xác và đúng đắn.
"Scientists need an accurate number for their calculations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate number".
