(Top Banner Ad)
precursor cell
C1
noun C1 Sinh học, Y học

precursor cell

UK: /ˈpriːkɜːsə sel/ • US: /ˈpriːkɜːrsər sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào tiền thân tế bào gốc tiền thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell from which another type of cell differentiates.

Vietnamese Meaning

Một tế bào mà từ đó một loại tế bào khác biệt hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Myeloid precursor cells develop into several types of blood cells."

    "Các tế bào tiền thân dòng tủy phát triển thành nhiều loại tế bào máu."

  • "Understanding the behavior of precursor cells is crucial in regenerative medicine."

    "Việc hiểu rõ hành vi của tế bào tiền thân là rất quan trọng trong y học tái tạo."

  • "Targeting leukemia precursor cells is a promising approach to treating the disease."

    "Nhắm mục tiêu vào các tế bào tiền thân bệnh bạch cầu là một cách tiếp cận đầy hứa hẹn để điều trị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precursor tiền thân, vật báo trước
Adjective precursory mang tính chất báo trước, mở đầu
Verb precede đi trước, có trước
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào, có dạng tế bào
Noun stem cell tế bào gốc (một loại tế bào tiền thân quan trọng)
Verb differentiate biệt hóa (quá trình tế bào tiền thân phát triển thành các loại tế bào chuyên biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
currere
Latin
praecurrere
Latin
praecursor
English
precursor
Latin
cella
English
cell
Modern English (Scientific)
precursor cell

Nguồn gốc 'Precursor'

'Precursor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecursor', có nghĩa là 'người chạy trước' hoặc 'người báo trước'. Nó được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'currere' (chạy). Ban đầu, từ này dùng để chỉ một người hoặc vật đi trước để thông báo hay chuẩn bị cho điều gì đó sắp tới. Trong khoa học, nó mang ý nghĩa tương tự: một thứ có trước và dẫn đến sự hình thành của một thứ khác.

Nguồn gốc 'Cell'

Từ 'cell' (tế bào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'buồng'. Năm 1665, nhà khoa học người Anh Robert Hooke đã sử dụng thuật ngữ này khi quan sát các lát cắt của nút chai dưới kính hiển vi và thấy chúng được tạo thành từ những khoang nhỏ giống như các phòng giam hay tổ ong. Ông không biết rằng đó là các vách tế bào thực vật đã chết, nhưng tên gọi 'cell' đã ra đời và được dùng rộng rãi trong sinh học.

Usage Note

Tế bào tiền thân là một tế bào chưa biệt hóa hoàn toàn, có khả năng phát triển thành một tế bào chuyên biệt hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phôi thai, tạo máu, và ung thư học. Khái niệm này nhấn mạnh quá trình phát triển từng bước từ một tế bào gốc (stem cell) hoặc tế bào tiền thân ban đầu đến các tế bào chuyên biệt thực hiện các chức năng cụ thể trong cơ thể.

Prepositions

to into

* **precursor to:** Chỉ mối quan hệ giữa tế bào tiền thân và tế bào mà nó sẽ biệt hóa thành. Ví dụ: "A hematopoietic stem cell is a precursor to all blood cell types."
* **precursor into:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh quá trình biến đổi. Ví dụ: "The precursor cell differentiates into a mature neuron."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precursor cell
  • hematopoietic hematopoietic precursor cell
    (tế bào tiền thân tạo máu)
  • neural neural precursor cell
    (tế bào tiền thân thần kinh)
  • mesenchymal mesenchymal precursor cell
    (tế bào tiền thân trung mô)
  • immature immature precursor cell
    (tế bào tiền thân chưa trưởng thành)
  • multipotent multipotent precursor cell
    (tế bào tiền thân đa năng)
Verb + precursor cell
  • isolate isolate precursor cells
    (phân lập tế bào tiền thân)
  • differentiate into differentiate into precursor cells
    (biệt hóa thành tế bào tiền thân)
  • derive from derive from precursor cells
    (có nguồn gốc từ tế bào tiền thân)
  • generate generate precursor cells
    (tạo ra tế bào tiền thân)
Noun + precursor cell
  • development of development of precursor cells
    (sự phát triển của tế bào tiền thân)
  • population of population of precursor cells
    (quần thể tế bào tiền thân)
  • fate of fate of precursor cells
    (số phận của tế bào tiền thân)

Idioms

  • give rise to precursor cells

    sinh ra/tạo ra các tế bào tiền thân

    "Stem cells can give rise to various types of precursor cells."

    (Tế bào gốc có thể sinh ra nhiều loại tế bào tiền thân khác nhau.)

  • differentiate into precursor cells

    biệt hóa thành tế bào tiền thân

    "Certain cells in the bone marrow can differentiate into precursor cells for blood components."

    (Một số tế bào trong tủy xương có thể biệt hóa thành tế bào tiền thân cho các thành phần máu.)

  • a pool of precursor cells

    một nhóm/nguồn tế bào tiền thân

    "The brain maintains a small pool of neural precursor cells throughout life."

    (Bộ não duy trì một nhóm nhỏ các tế bào tiền thân thần kinh trong suốt cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precursor cell

noun
Lật mặt

Một tế bào mà từ đó một loại tế bào khác biệt hóa.

"Myeloid precursor cells develop into several types of blood cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was studying precursor cells under the microscope all morning.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các tế bào tiền thân dưới kính hiển vi cả buổi sáng.
Phủ định
They weren't understanding how the precursor cells were differentiating at that stage.
Họ đã không hiểu cách các tế bào tiền thân đang biệt hóa ở giai đoạn đó.
Nghi vấn
Was the researcher analyzing the precursor activity when the experiment failed?
Có phải nhà nghiên cứu đang phân tích hoạt động của tiền chất khi thí nghiệm thất bại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have identified precursor cells that can differentiate into various tissue types.
Các nhà khoa học đã xác định các tế bào tiền thân có thể biệt hóa thành nhiều loại mô khác nhau.
Phủ định
Researchers have not yet fully understood the signals that control precursor cell differentiation.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ các tín hiệu kiểm soát sự biệt hóa của tế bào tiền thân.
Nghi vấn
Have they discovered whether these precursor cells have been effectively targeted by the new drug?
Họ đã phát hiện ra liệu các tế bào tiền thân này có bị nhắm mục tiêu hiệu quả bởi loại thuốc mới hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precursor cell".

Ý nghĩa trong Y học tái tạo

Tế bào tiền thân (precursor cell) là nền tảng của y học tái tạo. Chúng có khả năng biệt hóa thành các loại tế bào chuyên biệt, giúp sửa chữa và thay thế các mô bị tổn thương. Nghiên cứu về tế bào tiền thân, đặc biệt là tế bào gốc, mở ra hy vọng điều trị nhiều bệnh nan y như Parkinson, Alzheimer, tiểu đường và các chấn thương tủy sống, mang lại tiềm năng to lớn cho sức khỏe con người.

Hiểu biết về sự phát triển và bệnh tật

Việc nghiên cứu tế bào tiền thân không chỉ quan trọng trong y học mà còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về quá trình phát triển phôi thai, sự hình thành các cơ quan và cách cơ thể duy trì, sửa chữa chính nó. Khi tế bào tiền thân hoạt động sai lệch, chúng có thể là nguyên nhân dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm cả ung thư, khiến chúng trở thành trọng tâm của nhiều nghiên cứu khoa học.