(Top Banner Ad)
unfavorable option
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quyết định học

unfavorable option

UK: /ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl/ • US: /ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn không thuận lợi lựa chọn bất lợi phương án không khả quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to result in a benefit; not desirable; creating a disadvantage.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng mang lại lợi ích; không mong muốn; tạo ra bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forecast calls for unfavorable weather conditions tomorrow."

    "Dự báo thời tiết ngày mai có điều kiện thời tiết bất lợi."

  • "Choosing that option would put us at an unfavorable position."

    "Việc chọn lựa chọn đó sẽ đặt chúng ta vào một vị thế bất lợi."

  • "Due to the unfavorable market conditions, the company decided to postpone the launch."

    "Do điều kiện thị trường không thuận lợi, công ty đã quyết định hoãn việc ra mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective favorable Thuận lợi, có lợi
Adverb favorably Một cách thuận lợi, có lợi
Noun favor Sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ
Verb favor Ưu ái, ủng hộ, chiếu cố
Noun option Lựa chọn, tùy chọn
Verb opt Lựa chọn, quyết định (thường với 'for' hoặc 'to')
Adjective optional Tùy chọn, không bắt buộc
Adverb optionally Một cách tùy chọn, không bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quyết định học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
favor
Old French
favorable
English
favorable
Latin
optio
Old French
option
English
option

Nguồn gốc của 'unfavorable option'

Cụm từ 'unfavorable option' được ghép từ hai thành phần chính. 'Unfavorable' (bất lợi, không thuận lợi) bắt nguồn từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'favorable' (thuận lợi), mà 'favorable' lại có gốc từ tiếng Latin 'favor' (sự ưu ái). Còn 'option' (lựa chọn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Khi kết hợp lại, 'unfavorable option' mô tả một lựa chọn mà bạn không muốn, không mang lại lợi ích mong muốn hoặc có thể dẫn đến kết quả tiêu cực.

Usage Note

"Unfavorable" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "not favorable". Nó ám chỉ một điều gì đó không chỉ không tốt mà còn có khả năng gây hại hoặc bất lợi. So sánh với "adverse", "unfavorable" có mức độ nhẹ hơn.
"Option" đề cập đến một trong những điều có thể được chọn từ một bộ các khả năng. Nó có thể là một quyết định, một hành động hoặc một đối tượng.

Prepositions

to for

unfavorable to/for: Diễn tả điều gì đó bất lợi cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: "The weather was unfavorable to our plans." (Thời tiết không thuận lợi cho kế hoạch của chúng tôi). Hoặc "The business environment is unfavorable for new businesses." (Môi trường kinh doanh không thuận lợi cho các doanh nghiệp mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfavorable option
  • face face an unfavorable option
    (đối mặt với một lựa chọn không thuận lợi)
  • consider consider an unfavorable option
    (cân nhắc một lựa chọn không thuận lợi)
  • present present an unfavorable option
    (đưa ra một lựa chọn không thuận lợi)
  • be left with be left with an unfavorable option
    (bị bỏ lại với một lựa chọn không thuận lợi (buộc phải chấp nhận))
  • choose choose an unfavorable option
    (chọn một lựa chọn không thuận lợi)
Adjective + unfavorable option
  • the only the only unfavorable option
    (lựa chọn không thuận lợi duy nhất)
  • a difficult a difficult unfavorable option
    (một lựa chọn không thuận lợi khó khăn)
  • a harsh a harsh unfavorable option
    (một lựa chọn không thuận lợi khắc nghiệt)
  • a financially a financially unfavorable option
    (một lựa chọn không thuận lợi về mặt tài chính)

Idioms

  • be left with an unfavorable option

    Không còn lựa chọn nào tốt hơn, buộc phải chấp nhận một phương án không mong muốn

    "After the budget cuts, the department was left with an unfavorable option: either reduce staff or cancel the project."

    (Sau khi cắt giảm ngân sách, phòng ban chỉ còn lại một lựa chọn không thuận lợi: hoặc giảm nhân sự hoặc hủy bỏ dự án.)

  • face a series of unfavorable options

    Đối mặt với nhiều lựa chọn đều không tốt, không có lựa chọn tối ưu

    "In the current economic climate, many businesses face a series of unfavorable options to stay afloat."

    (Trong tình hình kinh tế hiện tại, nhiều doanh nghiệp đối mặt với một loạt các lựa chọn không thuận lợi để duy trì hoạt động.)

  • present an unfavorable option

    Đưa ra một lựa chọn gây bất lợi (thường bởi hoàn cảnh hoặc người khác), một phương án kém lý tưởng

    "The negotiator had to present an unfavorable option to the workers: a pay freeze or job losses."

    (Người đàm phán phải đưa ra một lựa chọn bất lợi cho công nhân: đóng băng lương hoặc mất việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorable option

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng mang lại lợi ích; không mong muốn; tạo ra bất lợi.

"The forecast calls for unfavorable weather conditions tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you make an unfavorable decision, you will face the consequences.
Nếu bạn đưa ra một quyết định bất lợi, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả.
Phủ định
If you don't consider all the options, you will make an unfavorable choice.
Nếu bạn không xem xét tất cả các lựa chọn, bạn sẽ đưa ra một lựa chọn bất lợi.
Nghi vấn
Will you reconsider your plans if the weather is unfavorable?
Bạn sẽ xem xét lại kế hoạch của mình nếu thời tiết không thuận lợi chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unfavorable to risky investments.
Anh ấy không thích các khoản đầu tư rủi ro.
Phủ định
She does not consider that option unfavorable.
Cô ấy không coi lựa chọn đó là bất lợi.
Nghi vấn
Does the company find the current economic climate unfavorable?
Công ty có thấy tình hình kinh tế hiện tại là bất lợi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to consider that an unfavorable option when making decisions.
Anh ấy từng coi đó là một lựa chọn bất lợi khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She didn't use to think that investing in stocks was an unfavorable option.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng đầu tư vào cổ phiếu là một lựa chọn bất lợi.
Nghi vấn
Did you use to see early retirement as an unfavorable option?
Bạn đã từng xem việc nghỉ hưu sớm là một lựa chọn bất lợi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable option".

Lựa chọn khó khăn và Nghịch cảnh

Trong cuộc sống, kinh doanh hay chính trị, việc đối mặt với 'unfavorable option' là điều không thể tránh khỏi. Khái niệm này liên quan mật thiết đến khả năng ra quyết định dưới áp lực, nơi không có giải pháp hoàn hảo mà chỉ có giải pháp ít tệ hơn. Người phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy chiến lược để đánh giá rủi ro và hậu quả của từng lựa chọn, dù không mong muốn, nhằm đạt được mục tiêu tổng thể.

Khái niệm 'Chọn cái ít tệ hơn' (The Lesser of Two Evils)

Mặc dù không trực tiếp chứa cụm từ 'unfavorable option', nhưng khái niệm 'the lesser of two evils' (chọn cái ít tệ hơn) là một quan niệm rất phổ biến ở phương Tây, phản ánh chính xác bản chất của việc phải chọn một 'unfavorable option'. Khi đứng trước hai hoặc nhiều lựa chọn đều có nhược điểm hoặc gây hậu quả tiêu cực, người ta thường phải cân nhắc kỹ lưỡng để chọn phương án mà tác hại của nó là nhỏ nhất. Đây là một tình huống thường xuyên gặp phải trong các quyết định đạo đức, chính trị hoặc kinh doanh.