unfavorable option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to result in a benefit; not desirable; creating a disadvantage.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng mang lại lợi ích; không mong muốn; tạo ra bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forecast calls for unfavorable weather conditions tomorrow."
"Dự báo thời tiết ngày mai có điều kiện thời tiết bất lợi."
-
"Choosing that option would put us at an unfavorable position."
"Việc chọn lựa chọn đó sẽ đặt chúng ta vào một vị thế bất lợi."
-
"Due to the unfavorable market conditions, the company decided to postpone the launch."
"Do điều kiện thị trường không thuận lợi, công ty đã quyết định hoãn việc ra mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | favorable | Thuận lợi, có lợi |
| Adverb | favorably | Một cách thuận lợi, có lợi |
| Noun | favor | Sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ |
| Verb | favor | Ưu ái, ủng hộ, chiếu cố |
| Noun | option | Lựa chọn, tùy chọn |
| Verb | opt | Lựa chọn, quyết định (thường với 'for' hoặc 'to') |
| Adjective | optional | Tùy chọn, không bắt buộc |
| Adverb | optionally | Một cách tùy chọn, không bắt buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unfavorable" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "not favorable". Nó ám chỉ một điều gì đó không chỉ không tốt mà còn có khả năng gây hại hoặc bất lợi. So sánh với "adverse", "unfavorable" có mức độ nhẹ hơn.
"Option" đề cập đến một trong những điều có thể được chọn từ một bộ các khả năng. Nó có thể là một quyết định, một hành động hoặc một đối tượng.
Prepositions
unfavorable to/for: Diễn tả điều gì đó bất lợi cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: "The weather was unfavorable to our plans." (Thời tiết không thuận lợi cho kế hoạch của chúng tôi). Hoặc "The business environment is unfavorable for new businesses." (Môi trường kinh doanh không thuận lợi cho các doanh nghiệp mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an unfavorable option (đối mặt với một lựa chọn không thuận lợi)
-
consider consider an unfavorable option (cân nhắc một lựa chọn không thuận lợi)
-
present present an unfavorable option (đưa ra một lựa chọn không thuận lợi)
-
be left with be left with an unfavorable option (bị bỏ lại với một lựa chọn không thuận lợi (buộc phải chấp nhận))
-
choose choose an unfavorable option (chọn một lựa chọn không thuận lợi)
-
the only the only unfavorable option (lựa chọn không thuận lợi duy nhất)
-
a difficult a difficult unfavorable option (một lựa chọn không thuận lợi khó khăn)
-
a harsh a harsh unfavorable option (một lựa chọn không thuận lợi khắc nghiệt)
-
a financially a financially unfavorable option (một lựa chọn không thuận lợi về mặt tài chính)
Idioms
-
be left with an unfavorable option
Không còn lựa chọn nào tốt hơn, buộc phải chấp nhận một phương án không mong muốn
"After the budget cuts, the department was left with an unfavorable option: either reduce staff or cancel the project."
(Sau khi cắt giảm ngân sách, phòng ban chỉ còn lại một lựa chọn không thuận lợi: hoặc giảm nhân sự hoặc hủy bỏ dự án.)
-
face a series of unfavorable options
Đối mặt với nhiều lựa chọn đều không tốt, không có lựa chọn tối ưu
"In the current economic climate, many businesses face a series of unfavorable options to stay afloat."
(Trong tình hình kinh tế hiện tại, nhiều doanh nghiệp đối mặt với một loạt các lựa chọn không thuận lợi để duy trì hoạt động.)
-
present an unfavorable option
Đưa ra một lựa chọn gây bất lợi (thường bởi hoàn cảnh hoặc người khác), một phương án kém lý tưởng
"The negotiator had to present an unfavorable option to the workers: a pay freeze or job losses."
(Người đàm phán phải đưa ra một lựa chọn bất lợi cho công nhân: đóng băng lương hoặc mất việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfavorable option
Tính từKhông có khả năng mang lại lợi ích; không mong muốn; tạo ra bất lợi.
"The forecast calls for unfavorable weather conditions tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you make an unfavorable decision, you will face the consequences. |
Nếu bạn đưa ra một quyết định bất lợi, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả. |
| Phủ định | If you don't consider all the options, you will make an unfavorable choice. |
Nếu bạn không xem xét tất cả các lựa chọn, bạn sẽ đưa ra một lựa chọn bất lợi. |
| Nghi vấn | Will you reconsider your plans if the weather is unfavorable? |
Bạn sẽ xem xét lại kế hoạch của mình nếu thời tiết không thuận lợi chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is unfavorable to risky investments. |
Anh ấy không thích các khoản đầu tư rủi ro. |
| Phủ định | She does not consider that option unfavorable. |
Cô ấy không coi lựa chọn đó là bất lợi. |
| Nghi vấn | Does the company find the current economic climate unfavorable? |
Công ty có thấy tình hình kinh tế hiện tại là bất lợi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to consider that an unfavorable option when making decisions. |
Anh ấy từng coi đó là một lựa chọn bất lợi khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She didn't use to think that investing in stocks was an unfavorable option. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng đầu tư vào cổ phiếu là một lựa chọn bất lợi. |
| Nghi vấn | Did you use to see early retirement as an unfavorable option? |
Bạn đã từng xem việc nghỉ hưu sớm là một lựa chọn bất lợi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable option".
