(Top Banner Ad)
default option
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

default option

UK: /dɪˈfɒlt ˈɒpʃən/ • US: /dɪˈfɔːlt ˈɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tùy chọn mặc định lựa chọn mặc định thiết lập mặc định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preselected choice or setting that is automatically adopted by a computer program or other system if no alternative is specified by the user.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước, tự động được áp dụng bởi một chương trình máy tính hoặc hệ thống khác nếu người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The default option is to install the software in the 'Program Files' folder."

    "Tùy chọn mặc định là cài đặt phần mềm trong thư mục 'Program Files'."

  • "If you don't choose a shipping method, the default option will be used."

    "Nếu bạn không chọn phương thức vận chuyển, tùy chọn mặc định sẽ được sử dụng."

  • "The default option is usually the cheapest, but not always the fastest."

    "Tùy chọn mặc định thường là rẻ nhất, nhưng không phải lúc nào cũng nhanh nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default Sự mặc định, lựa chọn mặc định
Verb default Không thực hiện (nghĩa vụ), bỏ mặc
Adjective default Mặc định
Noun option Lựa chọn, tùy chọn
Optional Adjective Tùy chọn, không bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallita
Old French
defaute
English
default
English
option

Nguồn gốc của 'Default'

Từ 'default' ban đầu mang nghĩa là 'sự thiếu sót' hoặc 'sự thất bại' trong tiếng Pháp cổ 'defaute'. Nó du nhập vào tiếng Anh và dần mang ý nghĩa 'mặc định' khi một lựa chọn khác không được chỉ định. Như vậy, 'default' trở thành lựa chọn dự phòng khi không có gì khác được chọn.

Nguồn gốc của 'Option'

Từ 'option' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'khả năng'. Từ này ám chỉ khả năng chọn giữa hai hoặc nhiều thứ. Khi kết hợp với 'default', 'default option' tạo thành một cụm từ chỉ lựa chọn mặc định, lựa chọn được tự động áp dụng nếu không có lựa chọn nào khác được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, phần mềm, và các dịch vụ trực tuyến. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và khả năng hoạt động ngay lập tức mà không cần người dùng phải thực hiện bất kỳ thao tác nào. Tuy nhiên, nó cũng hàm ý rằng người dùng có quyền thay đổi lựa chọn mặc định này nếu muốn. 'Default' ám chỉ một cài đặt chuẩn, trong khi 'option' chỉ ra rằng có thể có các lựa chọn khác.

Prepositions

to for

* `default option to`: Chỉ ra sự mặc định *đối với* một cái gì đó (ví dụ: The default option to save the file is 'Documents').
* `default option for`: Chỉ ra sự mặc định *cho* một mục đích hoặc đối tượng nào đó (ví dụ: The default option for the font is Times New Roman.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + default option
  • standard default option
    (lựa chọn mặc định tiêu chuẩn)
  • factory default option
    (lựa chọn mặc định từ nhà sản xuất)
  • system default option
    (lựa chọn mặc định của hệ thống)
Verb + default option
  • select the default option
    (chọn lựa chọn mặc định)
  • use the default option
    (sử dụng lựa chọn mặc định)
  • restore the default options
    (khôi phục các lựa chọn mặc định)
  • change the default option
    (thay đổi lựa chọn mặc định)
Adverb + default option
  • automatically default option
    (lựa chọn mặc định một cách tự động)
  • effectively default option
    (lựa chọn mặc định một cách hiệu quả)

Idioms

  • Fall back on the default option

    Chọn giải pháp mặc định (thường là khi các lựa chọn khác không thành công)

    "When negotiations failed, they had to fall back on the default option of arbitration."

    (Khi các cuộc đàm phán thất bại, họ buộc phải chọn giải pháp mặc định là phân xử trọng tài.)

  • By default

    Theo mặc định

    "The application saves files to the desktop by default."

    (Ứng dụng lưu các tệp vào màn hình nền theo mặc định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default option

Danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước, tự động được áp dụng bởi một chương trình máy tính hoặc hệ thống khác nếu người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.

"The default option is to install the software in the 'Program Files' folder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had selected the default option, we would have saved a lot of time.
Nếu chúng ta đã chọn tùy chọn mặc định, chúng ta đã tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
Phủ định
If the system had not defaulted to the basic settings, the advanced features might not have been overlooked.
Nếu hệ thống không mặc định về cài đặt cơ bản, các tính năng nâng cao có lẽ đã không bị bỏ qua.
Nghi vấn
Would they have chosen the default path if they had known about the risks involved?
Liệu họ có chọn con đường mặc định nếu họ biết về những rủi ro liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default option".

Ảnh hưởng của 'Default Option' trong thiết kế

Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), 'default option' đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn người dùng và giảm bớt sự phức tạp. Lựa chọn mặc định thường được thiết kế để phù hợp với phần lớn người dùng, giúp họ dễ dàng sử dụng sản phẩm mà không cần phải thay đổi nhiều cài đặt.

Mặc định trong cài đặt phần mềm

Khi cài đặt phần mềm, các tùy chọn mặc định thường được chọn sẵn. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư và bảo mật của người dùng nếu họ không xem xét và thay đổi các cài đặt này. Do đó, việc hiểu rõ ý nghĩa của 'default option' là rất quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân.