default option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preselected choice or setting that is automatically adopted by a computer program or other system if no alternative is specified by the user.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước, tự động được áp dụng bởi một chương trình máy tính hoặc hệ thống khác nếu người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The default option is to install the software in the 'Program Files' folder."
"Tùy chọn mặc định là cài đặt phần mềm trong thư mục 'Program Files'."
-
"If you don't choose a shipping method, the default option will be used."
"Nếu bạn không chọn phương thức vận chuyển, tùy chọn mặc định sẽ được sử dụng."
-
"The default option is usually the cheapest, but not always the fastest."
"Tùy chọn mặc định thường là rẻ nhất, nhưng không phải lúc nào cũng nhanh nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, phần mềm, và các dịch vụ trực tuyến. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và khả năng hoạt động ngay lập tức mà không cần người dùng phải thực hiện bất kỳ thao tác nào. Tuy nhiên, nó cũng hàm ý rằng người dùng có quyền thay đổi lựa chọn mặc định này nếu muốn. 'Default' ám chỉ một cài đặt chuẩn, trong khi 'option' chỉ ra rằng có thể có các lựa chọn khác.
Prepositions
* `default option to`: Chỉ ra sự mặc định *đối với* một cái gì đó (ví dụ: The default option to save the file is 'Documents').
* `default option for`: Chỉ ra sự mặc định *cho* một mục đích hoặc đối tượng nào đó (ví dụ: The default option for the font is Times New Roman.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard default option (lựa chọn mặc định tiêu chuẩn)
-
factory default option (lựa chọn mặc định từ nhà sản xuất)
-
system default option (lựa chọn mặc định của hệ thống)
-
select the default option (chọn lựa chọn mặc định)
-
use the default option (sử dụng lựa chọn mặc định)
-
restore the default options (khôi phục các lựa chọn mặc định)
-
change the default option (thay đổi lựa chọn mặc định)
-
automatically default option (lựa chọn mặc định một cách tự động)
-
effectively default option (lựa chọn mặc định một cách hiệu quả)
Idioms
-
Fall back on the default option
Chọn giải pháp mặc định (thường là khi các lựa chọn khác không thành công)
"When negotiations failed, they had to fall back on the default option of arbitration."
(Khi các cuộc đàm phán thất bại, họ buộc phải chọn giải pháp mặc định là phân xử trọng tài.)
-
By default
Theo mặc định
"The application saves files to the desktop by default."
(Ứng dụng lưu các tệp vào màn hình nền theo mặc định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
default option
Danh từMột lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước, tự động được áp dụng bởi một chương trình máy tính hoặc hệ thống khác nếu người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.
"The default option is to install the software in the 'Program Files' folder."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had selected the default option, we would have saved a lot of time. |
Nếu chúng ta đã chọn tùy chọn mặc định, chúng ta đã tiết kiệm được rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | If the system had not defaulted to the basic settings, the advanced features might not have been overlooked. |
Nếu hệ thống không mặc định về cài đặt cơ bản, các tính năng nâng cao có lẽ đã không bị bỏ qua. |
| Nghi vấn | Would they have chosen the default path if they had known about the risks involved? |
Liệu họ có chọn con đường mặc định nếu họ biết về những rủi ro liên quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default option".
