(Top Banner Ad)
favored choice
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

favored choice

UK: /ˈfeɪvəd tʃɔɪs/ • US: /ˈfeɪvərd tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn ưu tiên lựa chọn được ưa chuộng lựa chọn hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A selection that is preferred or given preferential treatment.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn được ưu tiên hoặc được đối xử ưu đãi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to its reliability and cost-effectiveness, the solar panel system became the favored choice for homeowners."

    "Do độ tin cậy và hiệu quả chi phí, hệ thống tấm pin mặt trời đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chủ nhà."

  • "The experienced candidate was the favored choice for the managerial position."

    "Ứng viên giàu kinh nghiệm là lựa chọn được ưu tiên cho vị trí quản lý."

  • "For many years, that restaurant had always been the favored choice for special occasions."

    "Trong nhiều năm, nhà hàng đó luôn là lựa chọn ưu tiên cho những dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor ân huệ, sự ưu ái
Noun choice sự lựa chọn
Noun favorite vật/người được yêu thích nhất
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Adjective favorite được yêu thích nhất
Adjective chosen được chọn, được lựa chọn

Synonyms

preferred option (lựa chọn ưu tiên)choice pick (lựa chọn hàng đầu)

Antonyms

least favorite choice (lựa chọn ít được yêu thích nhất)unpopular option (lựa chọn không phổ biến)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor (goodwill, kindness)
Old French
faveur (favor, approval)
Middle English
favour (goodwill, partiality)
English
favor -> favored
Old French
choisir (to choose)
Old French
chois (a selection, decision)
Middle English
chois (selection)
English
choice
English
favored choice (preferred selection)

Nguồn gốc của 'Favored'

Từ 'favored' xuất phát từ 'favor', có gốc La-tinh 'favor' nghĩa là thiện chí, sự ưu ái hoặc ủng hộ. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'faveur' và tiếng Anh trung đại 'favour'. Khi được sử dụng như một tính từ, 'favored' có nghĩa là được ưa chuộng, được ủng hộ hoặc được chọn đặc biệt.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' bắt nguồn từ động từ 'choisir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là chọn hoặc lựa chọn. Sau đó, nó hình thành danh từ 'chois' (sự lựa chọn, quyết định) và đi vào tiếng Anh trung đại thành 'chois'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'choice' giữ nguyên nghĩa là sự lựa chọn hoặc quyền lựa chọn.

Sự kết hợp hoàn hảo: Favored Choice

Khi kết hợp 'favored' (được ưu ái) và 'choice' (lựa chọn), cụm từ 'favored choice' mang ý nghĩa một sự lựa chọn được ưa thích hơn, được ưu tiên hoặc được nhiều người chọn. Nó chỉ ra một lựa chọn nổi bật so với những lựa chọn khác, thường do chất lượng, sự tiện lợi hoặc mức độ phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa lựa chọn được yêu thích hơn những lựa chọn khác. 'Favored' nhấn mạnh sự thiên vị, ưa chuộng hoặc ưu tiên. Cần phân biệt với 'popular choice' (lựa chọn phổ biến) vì 'favored' mang tính chủ quan hơn, có thể chỉ được một nhóm người hoặc cá nhân ưu tiên, trong khi 'popular' mang tính khách quan, được nhiều người ưa chuộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favored choice
  • obvious obvious favored choice
    (lựa chọn được ưu ái rõ ràng)
  • clear clear favored choice
    (lựa chọn được ưu ái hiển nhiên)
  • public's public's favored choice
    (lựa chọn được công chúng ưu ái)
  • top top favored choice
    (lựa chọn ưu ái hàng đầu)
Verb + favored choice
  • become become the favored choice
    (trở thành lựa chọn ưu ái)
  • remain remain the favored choice
    (vẫn là lựa chọn ưu ái)
  • make something make something the favored choice
    (biến thứ gì đó thành lựa chọn ưu ái)
  • establish as establish as the favored choice
    (thiết lập như là lựa chọn ưu ái)

Idioms

  • the favored choice for [something]

    lựa chọn được ưu ái cho [cái gì đó]

    "This software has become the favored choice for graphic designers."

    (Phần mềm này đã trở thành lựa chọn ưu ái cho các nhà thiết kế đồ họa.)

  • a favored choice among [people/groups]

    một lựa chọn được ưu ái giữa [những người/nhóm]

    "The new cafe is a favored choice among local students."

    (Quán cà phê mới là một lựa chọn được yêu thích của các sinh viên địa phương.)

  • make [something] your favored choice

    biến [thứ gì đó] thành lựa chọn ưu ái của bạn

    "Many people make environmentally friendly products their favored choice."

    (Nhiều người biến các sản phẩm thân thiện với môi trường thành lựa chọn ưu ái của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favored choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn được ưu tiên hoặc được đối xử ưu đãi hơn.

"Due to its reliability and cost-effectiveness, the solar panel system became the favored choice for homeowners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Given his qualifications, experience, and favored status, John was the obvious choice for the promotion.
Với trình độ, kinh nghiệm và vị thế được ưu ái của mình, John là lựa chọn hiển nhiên cho việc thăng chức.
Phủ định
Despite his hard work, dedication, and the favored candidate's shortcomings, he was not selected for the role.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, tận tâm và những thiếu sót của ứng cử viên được ưu ái, anh ấy vẫn không được chọn cho vai trò này.
Nghi vấn
Considering her talent, potential, and favored upbringing, is she likely to succeed in this challenging field?
Xem xét tài năng, tiềm năng và sự giáo dục được ưu ái của cô ấy, liệu cô ấy có khả năng thành công trong lĩnh vực đầy thử thách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored choice".

Văn hóa tiêu dùng và thương hiệu

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các thương hiệu luôn nỗ lực để sản phẩm của họ trở thành 'favored choice' của khách hàng. Điều này đạt được thông qua tiếp thị, chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng và xây dựng lòng trung thành. Một thương hiệu là 'favored choice' thường có thị phần lớn và được tin cậy.

Sự lựa chọn trong chính trị và thể thao

Khái niệm 'favored choice' cũng rất phổ biến trong chính trị và thể thao. Trong bầu cử, ứng cử viên được xem là 'favored choice' khi họ có nhiều sự ủng hộ từ công chúng hoặc các cuộc thăm dò ý kiến. Tương tự, trong thể thao, một đội hoặc vận động viên là 'favored choice' khi họ được dự đoán sẽ thắng do thành tích hoặc khả năng vượt trội.