favored choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A selection that is preferred or given preferential treatment.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn được ưu tiên hoặc được đối xử ưu đãi hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to its reliability and cost-effectiveness, the solar panel system became the favored choice for homeowners."
"Do độ tin cậy và hiệu quả chi phí, hệ thống tấm pin mặt trời đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chủ nhà."
-
"The experienced candidate was the favored choice for the managerial position."
"Ứng viên giàu kinh nghiệm là lựa chọn được ưu tiên cho vị trí quản lý."
-
"For many years, that restaurant had always been the favored choice for special occasions."
"Trong nhiều năm, nhà hàng đó luôn là lựa chọn ưu tiên cho những dịp đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa lựa chọn được yêu thích hơn những lựa chọn khác. 'Favored' nhấn mạnh sự thiên vị, ưa chuộng hoặc ưu tiên. Cần phân biệt với 'popular choice' (lựa chọn phổ biến) vì 'favored' mang tính chủ quan hơn, có thể chỉ được một nhóm người hoặc cá nhân ưu tiên, trong khi 'popular' mang tính khách quan, được nhiều người ưa chuộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious obvious favored choice (lựa chọn được ưu ái rõ ràng)
-
clear clear favored choice (lựa chọn được ưu ái hiển nhiên)
-
public's public's favored choice (lựa chọn được công chúng ưu ái)
-
top top favored choice (lựa chọn ưu ái hàng đầu)
-
become become the favored choice (trở thành lựa chọn ưu ái)
-
remain remain the favored choice (vẫn là lựa chọn ưu ái)
-
make something make something the favored choice (biến thứ gì đó thành lựa chọn ưu ái)
-
establish as establish as the favored choice (thiết lập như là lựa chọn ưu ái)
Idioms
-
the favored choice for [something]
lựa chọn được ưu ái cho [cái gì đó]
"This software has become the favored choice for graphic designers."
(Phần mềm này đã trở thành lựa chọn ưu ái cho các nhà thiết kế đồ họa.)
-
a favored choice among [people/groups]
một lựa chọn được ưu ái giữa [những người/nhóm]
"The new cafe is a favored choice among local students."
(Quán cà phê mới là một lựa chọn được yêu thích của các sinh viên địa phương.)
-
make [something] your favored choice
biến [thứ gì đó] thành lựa chọn ưu ái của bạn
"Many people make environmentally friendly products their favored choice."
(Nhiều người biến các sản phẩm thân thiện với môi trường thành lựa chọn ưu ái của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favored choice
Cụm danh từMột lựa chọn được ưu tiên hoặc được đối xử ưu đãi hơn.
"Due to its reliability and cost-effectiveness, the solar panel system became the favored choice for homeowners."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Given his qualifications, experience, and favored status, John was the obvious choice for the promotion. |
Với trình độ, kinh nghiệm và vị thế được ưu ái của mình, John là lựa chọn hiển nhiên cho việc thăng chức. |
| Phủ định | Despite his hard work, dedication, and the favored candidate's shortcomings, he was not selected for the role. |
Mặc dù làm việc chăm chỉ, tận tâm và những thiếu sót của ứng cử viên được ưu ái, anh ấy vẫn không được chọn cho vai trò này. |
| Nghi vấn | Considering her talent, potential, and favored upbringing, is she likely to succeed in this challenging field? |
Xem xét tài năng, tiềm năng và sự giáo dục được ưu ái của cô ấy, liệu cô ấy có khả năng thành công trong lĩnh vực đầy thử thách này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored choice".
