(Top Banner Ad)
pregnancy health
B2
Noun Phrase B2 Y học

pregnancy health

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe thai kỳ sức khỏe trong thai kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of well-being of a woman during pregnancy, encompassing physical, mental, and emotional health.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe của người phụ nữ trong quá trình mang thai, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good pregnancy health is essential for a healthy baby."

    "Sức khỏe thai kỳ tốt là điều cần thiết cho một đứa bé khỏe mạnh."

  • "Regular checkups are important for maintaining pregnancy health."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe thai kỳ."

  • "Poor pregnancy health can lead to complications."

    "Sức khỏe thai kỳ kém có thể dẫn đến các biến chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pregnant có thai, mang bầu
Verb conceive thụ thai, có mang
Noun conception sự thụ thai
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh, lành mạnh

Synonyms

prenatal health (sức khỏe trước sinh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praegnans
Old French
pregnant
English
pregnant
English
pregnancy
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
English
health

Nguồn gốc của 'Pregnancy'

Từ 'pregnancy' có nguồn gốc từ 'pregnant', xuất phát từ tiếng Latin 'praegnans' (hoặc 'praegnas'), có nghĩa là 'có thai', 'mang thai'. Từ này gợi lên hình ảnh về một sự sống đang phát triển 'trước khi sinh' (prae- 'trước' + gnā- 'sinh ra').

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō' và tiếng Old English 'hǣlþ', có nghĩa là 'sự toàn vẹn', 'sự khỏe mạnh' hay 'sự lành lặn'. Nó liên quan đến ý tưởng về một trạng thái không bệnh tật và đầy đủ chức năng. Khi kết hợp với 'pregnancy', 'pregnancy health' mô tả trạng thái toàn diện về sức khỏe trong suốt quá trình mang thai.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ mang thai, bao gồm chế độ dinh dưỡng, tập luyện, chăm sóc y tế, và phòng ngừa các biến chứng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống lành mạnh để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh cho cả mẹ và bé.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pregnancy health
  • optimal optimal pregnancy health
    (sức khỏe thai kỳ tối ưu)
  • good good pregnancy health
    (sức khỏe thai kỳ tốt)
  • poor poor pregnancy health
    (sức khỏe thai kỳ kém)
  • maternal maternal pregnancy health
    (sức khỏe thai kỳ của người mẹ)
  • reproductive reproductive pregnancy health
    (sức khỏe sinh sản và thai kỳ)
Verb + pregnancy health
  • improve improve pregnancy health
    (cải thiện sức khỏe thai kỳ)
  • monitor monitor pregnancy health
    (theo dõi sức khỏe thai kỳ)
  • support support pregnancy health
    (hỗ trợ sức khỏe thai kỳ)
  • promote promote pregnancy health
    (thúc đẩy sức khỏe thai kỳ)
  • safeguard safeguard pregnancy health
    (bảo vệ sức khỏe thai kỳ)

Idioms

  • optimal pregnancy health

    sức khỏe thai kỳ tối ưu (trạng thái sức khỏe tốt nhất có thể trong thai kỳ)

    "Eating a balanced diet is crucial for optimal pregnancy health."

    (Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để có sức khỏe thai kỳ tối ưu.)

  • prioritize pregnancy health and well-being

    ưu tiên sức khỏe và phúc lợi thai kỳ (đặt sức khỏe và sự thoải mái của thai phụ lên hàng đầu)

    "Many governments now prioritize pregnancy health and well-being through comprehensive prenatal programs."

    (Nhiều chính phủ hiện nay ưu tiên sức khỏe và phúc lợi thai kỳ thông qua các chương trình tiền sản toàn diện.)

  • factors affecting pregnancy health outcomes

    các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe thai kỳ (những yếu tố có thể tác động đến sức khỏe của mẹ và bé)

    "Socioeconomic status can be one of the critical factors affecting pregnancy health outcomes."

    (Tình trạng kinh tế xã hội có thể là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe thai kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pregnancy health

Noun Phrase
Lật mặt

Sức khỏe của người phụ nữ trong quá trình mang thai, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc.

"Good pregnancy health is essential for a healthy baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pregnancy health".

Chăm sóc tiền sản (Prenatal Care)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chăm sóc tiền sản' là một phần không thể thiếu của sức khỏe thai kỳ. Nó bao gồm các buổi thăm khám bác sĩ định kỳ, xét nghiệm, tư vấn dinh dưỡng và lối sống, nhằm theo dõi sự phát triển của thai nhi và sức khỏe của người mẹ để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh và sinh nở an toàn.

Nghỉ thai sản (Maternity Leave)

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc cung cấp 'nghỉ thai sản' là một chính sách xã hội quan trọng, cho phép phụ nữ có thời gian nghỉ làm trước và sau khi sinh con. Điều này nhằm hỗ trợ sức khỏe thể chất và tinh thần của người mẹ, tạo điều kiện cho họ phục hồi sau sinh và chăm sóc trẻ sơ sinh, đồng thời công nhận tầm quan trọng của giai đoạn này đối với cả mẹ và bé.