pregnancy health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of well-being of a woman during pregnancy, encompassing physical, mental, and emotional health.
Vietnamese Meaning
Sức khỏe của người phụ nữ trong quá trình mang thai, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good pregnancy health is essential for a healthy baby."
"Sức khỏe thai kỳ tốt là điều cần thiết cho một đứa bé khỏe mạnh."
-
"Regular checkups are important for maintaining pregnancy health."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe thai kỳ."
-
"Poor pregnancy health can lead to complications."
"Sức khỏe thai kỳ kém có thể dẫn đến các biến chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pregnant | có thai, mang bầu |
| Verb | conceive | thụ thai, có mang |
| Noun | conception | sự thụ thai |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Noun | healthcare | chăm sóc sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh, lành mạnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến toàn bộ các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ mang thai, bao gồm chế độ dinh dưỡng, tập luyện, chăm sóc y tế, và phòng ngừa các biến chứng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống lành mạnh để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh cho cả mẹ và bé.
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimal optimal pregnancy health (sức khỏe thai kỳ tối ưu)
-
good good pregnancy health (sức khỏe thai kỳ tốt)
-
poor poor pregnancy health (sức khỏe thai kỳ kém)
-
maternal maternal pregnancy health (sức khỏe thai kỳ của người mẹ)
-
reproductive reproductive pregnancy health (sức khỏe sinh sản và thai kỳ)
-
improve improve pregnancy health (cải thiện sức khỏe thai kỳ)
-
monitor monitor pregnancy health (theo dõi sức khỏe thai kỳ)
-
support support pregnancy health (hỗ trợ sức khỏe thai kỳ)
-
promote promote pregnancy health (thúc đẩy sức khỏe thai kỳ)
-
safeguard safeguard pregnancy health (bảo vệ sức khỏe thai kỳ)
Idioms
-
optimal pregnancy health
sức khỏe thai kỳ tối ưu (trạng thái sức khỏe tốt nhất có thể trong thai kỳ)
"Eating a balanced diet is crucial for optimal pregnancy health."
(Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để có sức khỏe thai kỳ tối ưu.)
-
prioritize pregnancy health and well-being
ưu tiên sức khỏe và phúc lợi thai kỳ (đặt sức khỏe và sự thoải mái của thai phụ lên hàng đầu)
"Many governments now prioritize pregnancy health and well-being through comprehensive prenatal programs."
(Nhiều chính phủ hiện nay ưu tiên sức khỏe và phúc lợi thai kỳ thông qua các chương trình tiền sản toàn diện.)
-
factors affecting pregnancy health outcomes
các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe thai kỳ (những yếu tố có thể tác động đến sức khỏe của mẹ và bé)
"Socioeconomic status can be one of the critical factors affecting pregnancy health outcomes."
(Tình trạng kinh tế xã hội có thể là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe thai kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pregnancy health
Noun PhraseSức khỏe của người phụ nữ trong quá trình mang thai, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc.
"Good pregnancy health is essential for a healthy baby."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pregnancy health".
