maternal health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The health of women during pregnancy, childbirth, and the postpartum period.
Vietnamese Meaning
Sức khỏe của phụ nữ trong thời kỳ mang thai, sinh nở và giai đoạn sau sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving maternal health is a key goal of global health initiatives."
"Cải thiện sức khỏe bà mẹ là một mục tiêu quan trọng của các sáng kiến sức khỏe toàn cầu."
-
"Access to quality maternal health services is essential for safe motherhood."
"Tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ chất lượng là điều cần thiết để có thai kỳ an toàn."
-
"The government is investing in programs to improve maternal health outcomes."
"Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để cải thiện kết quả sức khỏe bà mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'maternal health' nhấn mạnh đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người mẹ. Nó bao gồm các khía cạnh như chăm sóc trước sinh, sinh nở an toàn, chăm sóc sau sinh, dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần. 'Maternal health' thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách y tế, nghiên cứu và thực hành lâm sàng.
Prepositions
Ví dụ: Improvements *in* maternal health. Programs *for* improving maternal health. The importance *of* maternal health.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor maternal health (sức khỏe bà mẹ kém)
-
good good maternal health (sức khỏe bà mẹ tốt)
-
essential essential maternal health services (các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ thiết yếu)
-
comprehensive comprehensive maternal health care (chăm sóc sức khỏe bà mẹ toàn diện)
-
global global maternal health initiatives (các sáng kiến sức khỏe bà mẹ toàn cầu)
-
improve improve maternal health (cải thiện sức khỏe bà mẹ)
-
promote promote maternal health (thúc đẩy sức khỏe bà mẹ)
-
protect protect maternal health (bảo vệ sức khỏe bà mẹ)
-
ensure ensure maternal health (đảm bảo sức khỏe bà mẹ)
-
address address maternal health challenges (giải quyết các thách thức về sức khỏe bà mẹ)
Idioms
-
Maternal health care services
Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe dành cho phụ nữ trong quá trình mang thai, sinh nở và sau sinh.
"Access to quality maternal health care services is crucial for reducing mortality rates."
(Tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ chất lượng là rất quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong.)
-
Challenges in maternal health
Những khó khăn, vấn đề hoặc rào cản liên quan đến việc duy trì và cải thiện sức khỏe của các bà mẹ.
"Developing countries often face significant challenges in maternal health."
(Các nước đang phát triển thường đối mặt với những thách thức đáng kể về sức khỏe bà mẹ.)
-
Investing in maternal health
Đầu tư nguồn lực (tiền bạc, thời gian, công sức) vào các chương trình và dịch vụ nhằm cải thiện sức khỏe bà mẹ.
"Investing in maternal health yields long-term benefits for families and communities."
(Đầu tư vào sức khỏe bà mẹ mang lại lợi ích lâu dài cho các gia đình và cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maternal health
danh từSức khỏe của phụ nữ trong thời kỳ mang thai, sinh nở và giai đoạn sau sinh.
"Improving maternal health is a key goal of global health initiatives."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invested more in maternal health, the infant mortality rate would decrease. |
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào sức khỏe bà mẹ, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh sẽ giảm. |
| Phủ định | If pregnant women didn't have access to proper maternal health services, they wouldn't be able to monitor their health effectively. |
Nếu phụ nữ mang thai không được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ phù hợp, họ sẽ không thể theo dõi sức khỏe của mình một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Would more women survive childbirth if they had better maternal health care? |
Liệu nhiều phụ nữ có thể sống sót sau khi sinh con hơn nếu họ được chăm sóc sức khỏe bà mẹ tốt hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government prioritizes maternal health programs in rural areas. |
Chính phủ ưu tiên các chương trình sức khỏe bà mẹ ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | The study did not find any correlation between socioeconomic status and access to maternal health services. |
Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ mối tương quan nào giữa địa vị kinh tế xã hội và khả năng tiếp cận các dịch vụ sức khỏe bà mẹ. |
| Nghi vấn | What measures can be taken to improve maternal health outcomes in underserved communities? |
Những biện pháp nào có thể được thực hiện để cải thiện kết quả sức khỏe bà mẹ ở các cộng đồng khó khăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternal health".
