ripe old age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very advanced age; the state of being very old when one dies, implying a long and fulfilling life.
Vietnamese Meaning
Tuổi già chín muồi; trạng thái rất già khi qua đời, ngụ ý một cuộc sống dài và viên mãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She passed away at the ripe old age of 95."
"Bà ấy qua đời ở tuổi 95, một tuổi già chín muồi."
-
"My grandmother lived to a ripe old age, surrounded by her family."
"Bà tôi sống đến một tuổi già chín muồi, được bao quanh bởi gia đình."
-
"He died at the ripe old age of 102, having witnessed many historical events."
"Ông ấy mất ở tuổi 102, một tuổi già chín muồi, sau khi đã chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ripe | Chín muồi, trưởng thành, sẵn sàng |
| Verb | ripen | Làm chín, trở nên chín muồi |
| Noun | ripeness | Sự chín muồi, độ chín |
| Adjective | old | Già, cũ, cổ |
| Noun | oldness | Sự già nua, sự cũ kỹ |
| Adjective | elderly | Cao tuổi, người già (lịch sự) |
| Noun | age | Tuổi, thời đại |
| Verb | age | Già đi, lão hóa |
| Adjective | aged | Đã già, có tuổi |
| Adjective | ageless | Không tuổi, vĩnh cửu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "ripe old age" thường được sử dụng để mô tả cái chết ở tuổi già, khi người đó đã sống một cuộc đời dài, khỏe mạnh và trọn vẹn. Tính từ "ripe" (chín) mang ý nghĩa tích cực, gợi ý sự hoàn thiện và viên mãn. Không đơn thuần chỉ là già, mà là một sự già dặn có ý nghĩa. Cụm này thường đi kèm với một cảm xúc ngưỡng mộ hoặc tiếc nuối nhẹ nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a ripe old age (đạt đến tuổi già viên mãn)
-
live to live to a ripe old age (sống thọ đến tuổi già viên mãn)
-
attain attain a ripe old age (đạt được tuổi thọ cao)
-
at at a ripe old age (ở tuổi già viên mãn)
-
die die at a ripe old age (qua đời ở tuổi già viên mãn (sau một cuộc đời dài và trọn vẹn))
Idioms
-
a ripe old age
Tuổi già viên mãn; tuổi thọ cao và khỏe mạnh.
"My great-grandmother lived to a ripe old age of 102 and passed away peacefully."
(Cụ tôi sống thọ đến 102 tuổi và ra đi thanh thản.)
-
live to a ripe old age
Sống lâu, sống thọ đến tuổi già viên mãn.
"We all hope to live to a ripe old age and enjoy our retirement."
(Tất cả chúng ta đều hy vọng sống thọ để tận hưởng tuổi nghỉ hưu của mình.)
-
die at a ripe old age
Qua đời ở tuổi già viên mãn, sau một cuộc đời dài và trọn vẹn.
"The renowned philosopher died at a ripe old age, having contributed immensely to his field."
(Nhà triết học lỗi lạc đã qua đời ở tuổi già viên mãn, sau khi cống hiến to lớn cho lĩnh vực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripe old age
Cụm từ cố định (Idiom)Tuổi già chín muồi; trạng thái rất già khi qua đời, ngụ ý một cuộc sống dài và viên mãn.
"She passed away at the ripe old age of 95."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should live to a ripe old age, considering her healthy lifestyle. |
Cô ấy nên sống đến tuổi già, xem xét lối sống lành mạnh của cô ấy. |
| Phủ định | He might not reach a ripe old age if he continues to neglect his health. |
Anh ấy có thể không sống đến tuổi già nếu anh ấy tiếp tục bỏ bê sức khỏe của mình. |
| Nghi vấn | Could they both live to a ripe old age, given their family history? |
Liệu cả hai người họ có thể sống đến tuổi già, xét đến lịch sử gia đình của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripe old age".
