premium slot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly desirable or advantageous position, time, or opportunity.
Vietnamese Meaning
Một vị trí, thời gian hoặc cơ hội rất được mong muốn hoặc có lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company paid a high price for a premium slot during the Super Bowl."
"Công ty đã trả một giá rất cao cho một vị trí quảng cáo đắc địa trong suốt trận Super Bowl."
-
"The new product was launched in a premium slot on national television."
"Sản phẩm mới đã được ra mắt trong một khung giờ vàng trên truyền hình quốc gia."
-
"Retailers compete fiercely for premium shelf slots in supermarkets."
"Các nhà bán lẻ cạnh tranh gay gắt để có được các vị trí trưng bày sản phẩm tốt nhất trên kệ hàng trong siêu thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quảng cáo hoặc giải trí, ám chỉ một vị trí đặc biệt tốt, dễ thấy, hoặc có khả năng mang lại lợi nhuận cao. Ví dụ, trong quảng cáo, 'premium slot' có thể là vị trí quảng cáo xuất hiện vào thời điểm có nhiều người xem nhất. Sự khác biệt so với các vị trí thông thường là khả năng tiếp cận và ảnh hưởng lớn hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in a premium slot': chỉ vị trí nằm trong một khoảng thời gian hoặc không gian cụ thể, ví dụ: quảng cáo được đặt *in a premium slot* during the Super Bowl.
- 'for a premium slot': chỉ mục đích hướng tới việc đạt được hoặc sử dụng một vị trí tốt, ví dụ: công ty cạnh tranh *for a premium slot* on television.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable premium slot (vị trí cao cấp có giá trị)
-
limited limited premium slot (vị trí cao cấp có giới hạn)
-
exclusive exclusive premium slot (vị trí cao cấp độc quyền)
-
top top premium slot (vị trí cao cấp hàng đầu)
-
highly sought-after highly sought-after premium slot (vị trí cao cấp rất được săn đón)
-
secure secure a premium slot (giành được một vị trí cao cấp)
-
reserve reserve a premium slot (đặt trước một vị trí cao cấp)
-
offer offer a premium slot (cung cấp một vị trí cao cấp)
-
fill fill a premium slot (lấp đầy một vị trí cao cấp)
-
allocate allocate a premium slot (phân bổ một vị trí cao cấp)
Idioms
-
a premium slot in the schedule
một khoảng thời gian quý giá/đắc địa trong lịch trình (thường là để phát sóng, sự kiện)
"The new reality show got a premium slot in the Friday night schedule, ensuring maximum viewership."
(Chương trình truyền hình thực tế mới đã có một khoảng thời gian vàng trong lịch phát sóng tối thứ Sáu, đảm bảo lượng người xem tối đa.)
-
to have a premium slot for advertising
có một vị trí quảng cáo đắc địa/cao cấp (thường có chi phí cao hơn và hiệu quả hơn)
"Companies pay significantly more to have a premium slot for advertising during major sports events."
(Các công ty trả nhiều tiền hơn đáng kể để có một vị trí quảng cáo đắc địa trong các sự kiện thể thao lớn.)
-
to be assigned a premium slot
được phân công/chỉ định vào một vị trí/khoảng thời gian ưu tiên
"Only the keynote speakers are assigned a premium slot in the morning session of the conference."
(Chỉ những diễn giả chính mới được phân công vào khoảng thời gian ưu tiên trong phiên buổi sáng của hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premium slot
nounMột vị trí, thời gian hoặc cơ hội rất được mong muốn hoặc có lợi thế.
"The company paid a high price for a premium slot during the Super Bowl."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, we will have been offering premium slots to our loyal customers for a month. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, chúng tôi sẽ đã cung cấp các vị trí cao cấp cho khách hàng thân thiết của mình trong một tháng. |
| Phủ định | They won't have been using the premium slot effectively if they don't improve their marketing strategy. |
Họ sẽ không sử dụng hiệu quả vị trí cao cấp nếu họ không cải thiện chiến lược tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have been promoting the premium slots effectively by the end of the quarter? |
Liệu đội ngũ marketing có đang quảng bá các vị trí cao cấp một cách hiệu quả vào cuối quý không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team is reserving a premium slot for the upcoming product launch. |
Đội marketing đang đặt trước một vị trí ưu tiên cho buổi ra mắt sản phẩm sắp tới. |
| Phủ định | We are not allocating a premium slot to that advertisement campaign at the moment. |
Chúng tôi hiện không phân bổ một vị trí ưu tiên cho chiến dịch quảng cáo đó. |
| Nghi vấn | Is the company offering a premium slot for early bird registrations? |
Công ty có đang cung cấp một vị trí ưu tiên cho những người đăng ký sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium slot".
