(Top Banner Ad)
premium slot
B2
noun B2 Kinh doanh, Quảng cáo, Giải trí

premium slot

UK: /ˈpriː.mi.əm slɒt/ • US: /ˈpriː.mi.əm slɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

khung giờ vàng vị trí đắc địa chỗ tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly desirable or advantageous position, time, or opportunity.

Vietnamese Meaning

Một vị trí, thời gian hoặc cơ hội rất được mong muốn hoặc có lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company paid a high price for a premium slot during the Super Bowl."

    "Công ty đã trả một giá rất cao cho một vị trí quảng cáo đắc địa trong suốt trận Super Bowl."

  • "The new product was launched in a premium slot on national television."

    "Sản phẩm mới đã được ra mắt trong một khung giờ vàng trên truyền hình quốc gia."

  • "Retailers compete fiercely for premium shelf slots in supermarkets."

    "Các nhà bán lẻ cạnh tranh gay gắt để có được các vị trí trưng bày sản phẩm tốt nhất trên kệ hàng trong siêu thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium khoản phí bảo hiểm, phần thưởng; chất lượng cao cấp
Adjective premium cao cấp, chất lượng vượt trội, hàng đầu
Noun slot khe, rãnh; vị trí, khoảng thời gian đã định
Verb slot đặt vào khe, xếp vào vị trí; dành thời gian/vị trí
Adjective slotted có khe, được đặt vào khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quảng cáo, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium (reward, prize)
Old French
pr(em)ium
English
premium
Old French / Old Norse
esclot (hollow, groove) / slitr (slit, tear)
Middle English
slot (bolt, bar, groove)
English
slot (narrow opening, position, time)

Nguồn gốc của 'Premium'

Từ 'premium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praemium', có nghĩa là 'phần thưởng' hoặc 'giải thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một giá trị cao hơn, chất lượng vượt trội, hoặc một khoản tiền trả thêm để có được sự ưu việt.

Nguồn gốc của 'Slot'

Ban đầu, từ 'slot' trong tiếng Anh trung cổ thường dùng để chỉ một cái chốt cửa, một thanh chắn, hoặc một khe hở hẹp. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một vị trí, một khoảng thời gian cụ thể, hoặc một không gian dành riêng cho một mục đích nào đó, thường mang hàm ý về sự hữu hạn hoặc được chỉ định trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quảng cáo hoặc giải trí, ám chỉ một vị trí đặc biệt tốt, dễ thấy, hoặc có khả năng mang lại lợi nhuận cao. Ví dụ, trong quảng cáo, 'premium slot' có thể là vị trí quảng cáo xuất hiện vào thời điểm có nhiều người xem nhất. Sự khác biệt so với các vị trí thông thường là khả năng tiếp cận và ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ:
- 'in a premium slot': chỉ vị trí nằm trong một khoảng thời gian hoặc không gian cụ thể, ví dụ: quảng cáo được đặt *in a premium slot* during the Super Bowl.
- 'for a premium slot': chỉ mục đích hướng tới việc đạt được hoặc sử dụng một vị trí tốt, ví dụ: công ty cạnh tranh *for a premium slot* on television.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium slot
  • valuable valuable premium slot
    (vị trí cao cấp có giá trị)
  • limited limited premium slot
    (vị trí cao cấp có giới hạn)
  • exclusive exclusive premium slot
    (vị trí cao cấp độc quyền)
  • top top premium slot
    (vị trí cao cấp hàng đầu)
  • highly sought-after highly sought-after premium slot
    (vị trí cao cấp rất được săn đón)
Verb + premium slot
  • secure secure a premium slot
    (giành được một vị trí cao cấp)
  • reserve reserve a premium slot
    (đặt trước một vị trí cao cấp)
  • offer offer a premium slot
    (cung cấp một vị trí cao cấp)
  • fill fill a premium slot
    (lấp đầy một vị trí cao cấp)
  • allocate allocate a premium slot
    (phân bổ một vị trí cao cấp)

Idioms

  • a premium slot in the schedule

    một khoảng thời gian quý giá/đắc địa trong lịch trình (thường là để phát sóng, sự kiện)

    "The new reality show got a premium slot in the Friday night schedule, ensuring maximum viewership."

    (Chương trình truyền hình thực tế mới đã có một khoảng thời gian vàng trong lịch phát sóng tối thứ Sáu, đảm bảo lượng người xem tối đa.)

  • to have a premium slot for advertising

    có một vị trí quảng cáo đắc địa/cao cấp (thường có chi phí cao hơn và hiệu quả hơn)

    "Companies pay significantly more to have a premium slot for advertising during major sports events."

    (Các công ty trả nhiều tiền hơn đáng kể để có một vị trí quảng cáo đắc địa trong các sự kiện thể thao lớn.)

  • to be assigned a premium slot

    được phân công/chỉ định vào một vị trí/khoảng thời gian ưu tiên

    "Only the keynote speakers are assigned a premium slot in the morning session of the conference."

    (Chỉ những diễn giả chính mới được phân công vào khoảng thời gian ưu tiên trong phiên buổi sáng của hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium slot

noun
Lật mặt

Một vị trí, thời gian hoặc cơ hội rất được mong muốn hoặc có lợi thế.

"The company paid a high price for a premium slot during the Super Bowl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, we will have been offering premium slots to our loyal customers for a month.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, chúng tôi sẽ đã cung cấp các vị trí cao cấp cho khách hàng thân thiết của mình trong một tháng.
Phủ định
They won't have been using the premium slot effectively if they don't improve their marketing strategy.
Họ sẽ không sử dụng hiệu quả vị trí cao cấp nếu họ không cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Will the marketing team have been promoting the premium slots effectively by the end of the quarter?
Liệu đội ngũ marketing có đang quảng bá các vị trí cao cấp một cách hiệu quả vào cuối quý không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is reserving a premium slot for the upcoming product launch.
Đội marketing đang đặt trước một vị trí ưu tiên cho buổi ra mắt sản phẩm sắp tới.
Phủ định
We are not allocating a premium slot to that advertisement campaign at the moment.
Chúng tôi hiện không phân bổ một vị trí ưu tiên cho chiến dịch quảng cáo đó.
Nghi vấn
Is the company offering a premium slot for early bird registrations?
Công ty có đang cung cấp một vị trí ưu tiên cho những người đăng ký sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium slot".

Giá trị của sự khan hiếm và độc quyền

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, khái niệm 'premium slot' thường gắn liền với sự khan hiếm và độc quyền. Điều này thể hiện qua việc các vị trí quảng cáo 'đắc địa', các khoảng thời gian 'vàng' trên truyền hình hoặc các suất đăng ký giới hạn cho các sự kiện đặc biệt. Việc có được một 'premium slot' không chỉ mang lại lợi thế mà còn có thể là biểu tượng của địa vị, uy tín hoặc thành công.

Cạnh tranh và tầm quan trọng của vị trí

Khái niệm 'premium slot' nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí và thời điểm trong một môi trường cạnh tranh. Nó phản ánh một thực tế rằng không phải tất cả các vị trí đều bình đẳng; một số vị trí mang lại khả năng hiển thị, tiếp cận hoặc ảnh hưởng lớn hơn nhiều. Các tổ chức và cá nhân thường phải cạnh tranh gay gắt hoặc trả giá cao để giành được những 'premium slot' này nhằm tối đa hóa hiệu quả của họ.