(Top Banner Ad)
prep school
B2
Danh từ B2 Giáo dục

prep school

UK: /ˈprep skuːl/ • US: /ˈprep skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường dự bị đại học trường tư thục chất lượng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private secondary school, especially one preparing students for university.

Vietnamese Meaning

Một trường trung học tư thục, đặc biệt là trường chuẩn bị cho học sinh vào đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went to a prep school before entering Harvard."

    "Anh ấy đã học trường dự bị trước khi vào Harvard."

  • "Many students from wealthy families attend prep schools."

    "Nhiều học sinh từ các gia đình giàu có theo học các trường dự bị."

  • "She got a great education at her prep school."

    "Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục tuyệt vời tại trường dự bị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preparatory school Trường dự bị đại học (tên đầy đủ)
Adjective preparatory Mang tính chuẩn bị, dự bị
Verb prepare Chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation Sự chuẩn bị, việc chuẩn bị
Noun school Trường học
Adjective/Noun preppy Phong cách ăn mặc hoặc lối sống đặc trưng của học sinh trường dự bị (thường là thanh lịch, truyền thống, thể thao, đôi khi ám chỉ sự giàu có)

Synonyms

private school (trường tư thục)independent school (trường độc lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
preparatory school
English
prep school

Nguồn gốc tên gọi

"Prep school" là dạng viết tắt thân mật của "preparatory school". Từ "preparatory" có nghĩa là 'chuẩn bị', vì vậy những trường này được thành lập với mục đích chính là 'chuẩn bị' học sinh một cách toàn diện cho việc vào học tại các trường đại học danh tiếng, đặc biệt là các trường đại học Ivy League ở Mỹ và Oxbridge ở Anh. Chúng bắt đầu xuất hiện rộng rãi ở Anh và Mỹ vào thế kỷ 19.

Sự rút gọn thân mật

Thuật ngữ "prep school" trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, như một cách nói ngắn gọn và thông dụng hơn để chỉ "preparatory school". Sự rút gọn này phản ánh mức độ quen thuộc và sự gắn bó của cộng đồng với loại hình trường học đặc biệt này, cho thấy nó đã trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.

Usage Note

"Prep school" thường ám chỉ các trường tư thục có uy tín, chất lượng cao, với mục tiêu chính là giúp học sinh đạt được thành tích tốt để vào các trường đại học danh tiếng. Khác với các trường công lập hoặc trường tư thục thông thường, prep school tập trung nhiều vào việc rèn luyện kiến thức và kỹ năng học thuật để đáp ứng yêu cầu tuyển sinh khắt khe của các trường đại học hàng đầu.

Prepositions

at in to

at prep school (ở trường dự bị): Chỉ địa điểm học tập. in prep school (trong trường dự bị): Chỉ việc học tập hoặc sinh hoạt tại trường. to prep school (đến trường dự bị): Chỉ mục đích đến trường để học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prep school
  • traditional traditional prep school
    (trường dự bị truyền thống)
  • exclusive exclusive prep school
    (trường dự bị độc quyền/chỉ dành cho giới thượng lưu)
  • boarding boarding prep school
    (trường dự bị nội trú)
  • top top prep school
    (trường dự bị hàng đầu/tốt nhất)
Verb + prep school
  • attend attend a prep school
    (học tại/theo học một trường dự bị)
  • go to go to a prep school
    (đi học trường dự bị)
  • send (someone to) send their child to a prep school
    (gửi con cái họ vào trường dự bị)
  • get into get into a prep school
    (được nhận vào trường dự bị)
Prep school + Noun
  • student prep school student
    (học sinh trường dự bị)
  • uniform prep school uniform
    (đồng phục trường dự bị)
  • education prep school education
    (nền giáo dục từ trường dự bị)
  • culture prep school culture
    (văn hóa trường dự bị)

Idioms

  • the prep school route

    Con đường học vấn qua trường dự bị (nhằm vào đại học danh tiếng hoặc để có được một khởi đầu thuận lợi trong cuộc sống)

    "Many ambitious students take the prep school route to gain admission to Ivy League universities."

    (Nhiều học sinh đầy tham vọng chọn con đường học vấn qua trường dự bị để được nhận vào các trường đại học Ivy League.)

  • prep school pedigree

    Lý lịch/dòng dõi xuất thân từ trường dự bị (thường ngụ ý về sự ưu tú, có địa vị xã hội, hoặc một quá trình giáo dục chất lượng cao)

    "His prep school pedigree opened many doors for him in the business world."

    (Lý lịch xuất thân từ trường dự bị đã giúp anh ấy mở ra nhiều cơ hội trong giới kinh doanh.)

  • prep school mentality

    Tư duy/tâm lý đặc trưng của học sinh trường dự bị (thường liên quan đến sự cạnh tranh, định hướng thành công, hoặc đôi khi là đặc quyền, tự tin)

    "She always had a prep school mentality, striving for excellence in everything."

    (Cô ấy luôn có tư duy kiểu học sinh trường dự bị, luôn phấn đấu đạt được sự xuất sắc trong mọi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prep school

Danh từ
Lật mặt

Một trường trung học tư thục, đặc biệt là trường chuẩn bị cho học sinh vào đại học.

"He went to a prep school before entering Harvard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prep school".

Đặc điểm nổi bật của trường dự bị

Các trường dự bị (prep schools) thường là các trường tư thục, nổi tiếng với chương trình học thuật nghiêm ngặt, cơ sở vật chất hiện đại, chú trọng phát triển toàn diện (thể thao, nghệ thuật, kỹ năng lãnh đạo), và có tỷ lệ học sinh được nhận vào các trường đại học hàng đầu rất cao. Chúng thường có học phí rất đắt đỏ và nhiều trường là nội trú (boarding schools), tạo ra một môi trường học tập và sinh hoạt khép kín, tập trung.

Phong cách Preppy và hình ảnh xã hội

Thuật ngữ 'preppy' (tính từ hoặc danh từ) dùng để chỉ phong cách thời trang và lối sống gắn liền với học sinh các trường dự bị truyền thống ở bờ Đông Hoa Kỳ. Phong cách này thường bao gồm quần áo thanh lịch, cổ điển, thể thao (như áo polo, blazer, quần chinos, áo len cài khuy), và phản ánh một lối sống có phần kín đáo nhưng đầy tính cạnh tranh, hướng đến thành công và thường được liên kết với tầng lớp xã hội khá giả và truyền thống.