prepared speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bài phát biểu đã được viết và luyện tập trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president delivered a well-prepared speech to the nation."
"Tổng thống đã có một bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng trước quốc dân."
-
"She spent weeks writing and rehearsing her prepared speech for the conference."
"Cô ấy đã dành hàng tuần để viết và luyện tập bài phát biểu chuẩn bị trước cho hội nghị."
-
"Delivering a prepared speech allows you to control the message and ensure accuracy."
"Việc trình bày một bài phát biểu đã được chuẩn bị cho phép bạn kiểm soát thông điệp và đảm bảo tính chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | Chuẩn bị, sửa soạn |
| Noun | preparation | Sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị |
| Adjective | preparatory | Mang tính chuẩn bị, dự bị |
| Verb | speak | Nói, phát biểu |
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả |
| Adjective | speechless | Câm lặng, không nói nên lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi trình bày. Nó trái ngược với 'impromptu speech' (bài phát biểu ứng khẩu) hoặc 'extemporaneous speech' (bài phát biểu có chuẩn bị dàn ý). 'Prepared speech' thường đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để hoàn thiện, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả truyền đạt thông tin.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'about', nó thường đi sau động từ liên quan đến việc đưa ra bài phát biểu: 'He gave a prepared speech on climate change.' (Anh ấy đã có một bài phát biểu chuẩn bị trước về biến đổi khí hậu.) 'She delivered a prepared speech about the company's future.' (Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu chuẩn bị trước về tương lai của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver a prepared speech (Trình bày/phát biểu một bài nói đã chuẩn bị)
-
give give a prepared speech (Thực hiện/đưa ra một bài phát biểu đã chuẩn bị)
-
read read from a prepared speech (Đọc từ một bài phát biểu đã chuẩn bị sẵn)
-
stick to stick to a prepared speech (Nói đúng theo/tuân thủ bài phát biểu đã chuẩn bị)
-
well-rehearsed a well-rehearsed prepared speech (Một bài phát biểu đã chuẩn bị và luyện tập kỹ lưỡng)
-
carefully crafted a carefully crafted prepared speech (Một bài phát biểu đã chuẩn bị công phu, tỉ mỉ)
-
formal a formal prepared speech (Một bài phát biểu trang trọng đã chuẩn bị trước)
Idioms
-
go off-script from a prepared speech
Không nói theo kịch bản/bài phát biểu đã chuẩn bị (thường là để nói ngẫu hứng hoặc đi chệch chủ đề)
"The politician decided to go off-script from his prepared speech and speak from the heart."
(Vị chính trị gia quyết định không nói theo kịch bản đã chuẩn bị mà nói bằng cả tấm lòng.)
-
adhere to a prepared speech
Nói đúng theo/tuân thủ bài phát biểu đã chuẩn bị
"Despite the interruptions, she managed to adhere to her prepared speech."
(Bất chấp những gián đoạn, cô ấy vẫn cố gắng nói đúng theo bài phát biểu đã chuẩn bị.)
-
read a prepared speech verbatim
Đọc bài phát biểu đã chuẩn bị từng chữ một
"He read a prepared speech verbatim, which made it sound a bit unnatural."
(Anh ấy đã đọc bài phát biểu đã chuẩn bị từng chữ một, điều này khiến nó nghe có vẻ hơi thiếu tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prepared speech
Danh từMột bài phát biểu đã được viết và luyện tập trước.
"The president delivered a well-prepared speech to the nation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepared speech".
