(Top Banner Ad)
prepared speech
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Diễn thuyết

prepared speech

UK: /prɪˈpeəd spiːtʃ/ • US: /prɪˈperd spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bài phát biểu chuẩn bị trước bài diễn văn soạn sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech that has been written and rehearsed in advance.

Vietnamese Meaning

Một bài phát biểu đã được viết và luyện tập trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president delivered a well-prepared speech to the nation."

    "Tổng thống đã có một bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng trước quốc dân."

  • "She spent weeks writing and rehearsing her prepared speech for the conference."

    "Cô ấy đã dành hàng tuần để viết và luyện tập bài phát biểu chuẩn bị trước cho hội nghị."

  • "Delivering a prepared speech allows you to control the message and ensure accuracy."

    "Việc trình bày một bài phát biểu đã được chuẩn bị cho phép bạn kiểm soát thông điệp và đảm bảo tính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare Chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation Sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective preparatory Mang tính chuẩn bị, dự bị
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Adjective speechless Câm lặng, không nói nên lời

Synonyms

written speech (bài phát biểu được viết)scripted speech (bài phát biểu có kịch bản)

Antonyms

impromptu speech (bài phát biểu ứng khẩu)unprepared speech (bài phát biểu không chuẩn bị)extemporaneous speech (bài phát biểu có dàn ý)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
English
prepare
English
prepared
Proto-Germanic
*sprēkaz
Old English
sprǣc
Middle English
speche
English
speech

Nguồn gốc của 'prepared speech'

'Prepared speech' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một bài phát biểu đã được soạn thảo, viết ra và có thể đã được luyện tập trước khi trình bày. Từ 'prepared' (được chuẩn bị) xuất phát từ động từ Latin 'praeparare' (làm cho sẵn sàng). Từ 'speech' (bài phát biểu) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ hành động nói hoặc lời nói. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm rõ ràng về một bài nói được lên kế hoạch cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi trình bày. Nó trái ngược với 'impromptu speech' (bài phát biểu ứng khẩu) hoặc 'extemporaneous speech' (bài phát biểu có chuẩn bị dàn ý). 'Prepared speech' thường đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để hoàn thiện, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả truyền đạt thông tin.

Prepositions

on about

Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'about', nó thường đi sau động từ liên quan đến việc đưa ra bài phát biểu: 'He gave a prepared speech on climate change.' (Anh ấy đã có một bài phát biểu chuẩn bị trước về biến đổi khí hậu.) 'She delivered a prepared speech about the company's future.' (Cô ấy đã trình bày một bài phát biểu chuẩn bị trước về tương lai của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prepared speech
  • deliver deliver a prepared speech
    (Trình bày/phát biểu một bài nói đã chuẩn bị)
  • give give a prepared speech
    (Thực hiện/đưa ra một bài phát biểu đã chuẩn bị)
  • read read from a prepared speech
    (Đọc từ một bài phát biểu đã chuẩn bị sẵn)
  • stick to stick to a prepared speech
    (Nói đúng theo/tuân thủ bài phát biểu đã chuẩn bị)
Tính từ + prepared speech
  • well-rehearsed a well-rehearsed prepared speech
    (Một bài phát biểu đã chuẩn bị và luyện tập kỹ lưỡng)
  • carefully crafted a carefully crafted prepared speech
    (Một bài phát biểu đã chuẩn bị công phu, tỉ mỉ)
  • formal a formal prepared speech
    (Một bài phát biểu trang trọng đã chuẩn bị trước)

Idioms

  • go off-script from a prepared speech

    Không nói theo kịch bản/bài phát biểu đã chuẩn bị (thường là để nói ngẫu hứng hoặc đi chệch chủ đề)

    "The politician decided to go off-script from his prepared speech and speak from the heart."

    (Vị chính trị gia quyết định không nói theo kịch bản đã chuẩn bị mà nói bằng cả tấm lòng.)

  • adhere to a prepared speech

    Nói đúng theo/tuân thủ bài phát biểu đã chuẩn bị

    "Despite the interruptions, she managed to adhere to her prepared speech."

    (Bất chấp những gián đoạn, cô ấy vẫn cố gắng nói đúng theo bài phát biểu đã chuẩn bị.)

  • read a prepared speech verbatim

    Đọc bài phát biểu đã chuẩn bị từng chữ một

    "He read a prepared speech verbatim, which made it sound a bit unnatural."

    (Anh ấy đã đọc bài phát biểu đã chuẩn bị từng chữ một, điều này khiến nó nghe có vẻ hơi thiếu tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepared speech

Danh từ
Lật mặt

Một bài phát biểu đã được viết và luyện tập trước.

"The president delivered a well-prepared speech to the nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepared speech".

Tầm quan trọng trong giao tiếp công chúng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh và các sự kiện trang trọng, việc trình bày một 'prepared speech' (bài phát biểu đã chuẩn bị) là điều rất phổ biến và được coi trọng. Nó giúp người nói đảm bảo thông điệp rõ ràng, chính xác, tránh những lỗi không đáng có (gaffe) và thể hiện sự chuyên nghiệp. Một bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng cho thấy sự tôn trọng đối với khán giả và chủ đề.

Sự khác biệt giữa chuẩn bị và ngẫu hứng

Văn hóa giao tiếp phương Tây thường đánh giá cao cả khả năng nói 'prepared speech' một cách trôi chảy lẫn khả năng ứng biến 'impromptu speech' (phát biểu ngẫu hứng). Trong khi 'prepared speech' giúp kiểm soát thông tin và giọng điệu, thì 'impromptu speech' lại thể hiện sự nhanh nhạy, tư duy linh hoạt và khả năng kết nối trực tiếp với khán giả. Người nói giỏi thường biết cách kết hợp cả hai để đạt hiệu quả cao nhất.