present fairly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trình bày một điều gì đó một cách khách quan, vô tư và trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist tried to present the facts fairly, showing both sides of the argument."
"Nhà báo đã cố gắng trình bày các sự kiện một cách công bằng, thể hiện cả hai mặt của vấn đề."
-
"It is important to present your data fairly to avoid misleading conclusions."
"Điều quan trọng là trình bày dữ liệu của bạn một cách công bằng để tránh những kết luận sai lệch."
-
"The lawyer was careful to present the evidence fairly to the jury."
"Luật sư cẩn thận trình bày bằng chứng một cách công bằng trước bồi thẩm đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | present | trình bày, giới thiệu |
| Noun | presentation | sự trình bày, bài thuyết trình |
| Noun | presenter | người trình bày, người thuyết trình |
| Adjective | fair | công bằng, hợp lý |
| Noun | fairness | sự công bằng, tính công chính |
| Adjective | unfair | không công bằng |
| Adverb | unfairly | một cách không công bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến báo cáo, thuyết trình, hoặc đưa ra thông tin, nhấn mạnh tính công bằng và không thiên vị trong cách trình bày. Nó khác với 'present accurately' (trình bày chính xác) ở chỗ nó tập trung vào thái độ và phương pháp trình bày hơn là độ chính xác tuyệt đối của thông tin.
Trong ngữ cảnh này, 'fairly' bổ nghĩa cho cách hành động 'present' được thực hiện, cho thấy một mức độ chấp nhận được của việc giới thiệu. Ví dụ, một công ty có thể 'present fairly' kết quả kinh doanh không mấy khả quan bằng cách tập trung vào các khía cạnh tích cực và kế hoạch khắc phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive to strive to present fairly (cố gắng trình bày một cách công bằng)
-
aim to aim to present fairly (nhằm mục đích trình bày công bằng)
-
endeavor to endeavor to present fairly (nỗ lực trình bày công bằng)
-
information present information fairly (trình bày thông tin một cách công bằng)
-
facts present facts fairly (trình bày sự thật một cách công bằng)
-
results present results fairly (trình bày kết quả một cách công bằng)
-
view present a view fairly (trình bày một quan điểm một cách công bằng)
-
case present a case fairly (trình bày một vụ việc/trường hợp một cách công bằng)
-
accurately present fairly and accurately (trình bày công bằng và chính xác)
-
objectively present fairly and objectively (trình bày công bằng và khách quan)
-
consistently consistently present fairly (luôn trình bày một cách công bằng)
Idioms
-
present both sides fairly
trình bày công bằng cả hai phía (của một vấn đề/cuộc tranh luận)
"It's crucial for journalists to present both sides fairly in their reports."
(Điều quan trọng là các nhà báo phải trình bày công bằng cả hai phía trong các báo cáo của họ.)
-
present the facts fairly and objectively
trình bày sự thật một cách công bằng và khách quan
"The historian tried to present the facts fairly and objectively, avoiding any personal bias."
(Nhà sử học đã cố gắng trình bày sự thật một cách công bằng và khách quan, tránh mọi thành kiến cá nhân.)
-
present a balanced view fairly
trình bày một quan điểm cân bằng một cách công bằng
"The documentary aimed to present a balanced view fairly, allowing viewers to form their own conclusions."
(Bộ phim tài liệu nhằm mục đích trình bày một quan điểm cân bằng một cách công bằng, cho phép người xem tự đưa ra kết luận của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present fairly
Verb + AdverbTrình bày một điều gì đó một cách khách quan, vô tư và trung thực.
"The journalist tried to present the facts fairly, showing both sides of the argument."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's present of a bonus was fairly distributed among the employees. |
Món quà là tiền thưởng của công ty đã được phân phát công bằng cho các nhân viên. |
| Phủ định | My bosses's present of new equipment wasn't fairly priced. |
Món quà là thiết bị mới của ông chủ tôi không được định giá công bằng. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's present fairly evaluated by the art critics? |
Món quà của Sarah và John có được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá công bằng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present fairly".
