(Top Banner Ad)
present fairly
B2
Verb + Adverb B2 Chung

present fairly

UK: /prɪˈzent ˈfeəli/ • US: /prɪˈzent ˈferli/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày một cách công bằng giới thiệu một cách khách quan diễn giải một cách vô tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present something in an unbiased, objective, and truthful manner.

Vietnamese Meaning

Trình bày một điều gì đó một cách khách quan, vô tư và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist tried to present the facts fairly, showing both sides of the argument."

    "Nhà báo đã cố gắng trình bày các sự kiện một cách công bằng, thể hiện cả hai mặt của vấn đề."

  • "It is important to present your data fairly to avoid misleading conclusions."

    "Điều quan trọng là trình bày dữ liệu của bạn một cách công bằng để tránh những kết luận sai lệch."

  • "The lawyer was careful to present the evidence fairly to the jury."

    "Luật sư cẩn thận trình bày bằng chứng một cách công bằng trước bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presentation sự trình bày, bài thuyết trình
Noun presenter người trình bày, người thuyết trình
Adjective fair công bằng, hợp lý
Noun fairness sự công bằng, tính công chính
Adjective unfair không công bằng
Adverb unfairly một cách không công bằng

Synonyms

present objectively (trình bày khách quan)present impartially (trình bày vô tư)represent fairly (diễn giải công bằng)

Antonyms

present biasedly (trình bày thiên vị)present unfairly (trình bày không công bằng)present deceptively (trình bày lừa dối)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Old French
presenter
English
present
Old English
fæger
Old English
fægerlīce
English
fairly

Nguồn gốc của 'Present'

Từ 'present' (trong nghĩa trình bày, giới thiệu) xuất phát từ tiếng Latin 'praesentare', có nghĩa là 'đặt trước mặt', 'cho thấy', hoặc 'hiện ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'presenter', từ này đi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là trưng bày hoặc giới thiệu một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Fairly'

Từ 'fairly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fægerlīce', được hình thành từ 'fæger' (có nghĩa là 'đẹp', 'dễ chịu', 'công bằng') và hậu tố '-līce' (giống như '-ly' trong tiếng Anh hiện đại). Vì vậy, 'fairly' mang ý nghĩa làm điều gì đó một cách công bằng, trung thực hoặc chính đáng.

'Present Fairly': Trình bày một cách chân thực và khách quan

Khi kết hợp 'present' (trình bày) và 'fairly' (một cách công bằng, chính trực), cụm từ 'present fairly' nhấn mạnh hành động đưa ra thông tin, dữ liệu hoặc quan điểm một cách khách quan, không thiên vị, đảm bảo tính chân thực và sự đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến báo cáo, thuyết trình, hoặc đưa ra thông tin, nhấn mạnh tính công bằng và không thiên vị trong cách trình bày. Nó khác với 'present accurately' (trình bày chính xác) ở chỗ nó tập trung vào thái độ và phương pháp trình bày hơn là độ chính xác tuyệt đối của thông tin.
Trong ngữ cảnh này, 'fairly' bổ nghĩa cho cách hành động 'present' được thực hiện, cho thấy một mức độ chấp nhận được của việc giới thiệu. Ví dụ, một công ty có thể 'present fairly' kết quả kinh doanh không mấy khả quan bằng cách tập trung vào các khía cạnh tích cực và kế hoạch khắc phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi trước 'present fairly'
  • strive to strive to present fairly
    (cố gắng trình bày một cách công bằng)
  • aim to aim to present fairly
    (nhằm mục đích trình bày công bằng)
  • endeavor to endeavor to present fairly
    (nỗ lực trình bày công bằng)
Thông tin thường được 'present fairly'
  • information present information fairly
    (trình bày thông tin một cách công bằng)
  • facts present facts fairly
    (trình bày sự thật một cách công bằng)
  • results present results fairly
    (trình bày kết quả một cách công bằng)
  • view present a view fairly
    (trình bày một quan điểm một cách công bằng)
  • case present a case fairly
    (trình bày một vụ việc/trường hợp một cách công bằng)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'present fairly'
  • accurately present fairly and accurately
    (trình bày công bằng và chính xác)
  • objectively present fairly and objectively
    (trình bày công bằng và khách quan)
  • consistently consistently present fairly
    (luôn trình bày một cách công bằng)

Idioms

  • present both sides fairly

    trình bày công bằng cả hai phía (của một vấn đề/cuộc tranh luận)

    "It's crucial for journalists to present both sides fairly in their reports."

    (Điều quan trọng là các nhà báo phải trình bày công bằng cả hai phía trong các báo cáo của họ.)

  • present the facts fairly and objectively

    trình bày sự thật một cách công bằng và khách quan

    "The historian tried to present the facts fairly and objectively, avoiding any personal bias."

    (Nhà sử học đã cố gắng trình bày sự thật một cách công bằng và khách quan, tránh mọi thành kiến cá nhân.)

  • present a balanced view fairly

    trình bày một quan điểm cân bằng một cách công bằng

    "The documentary aimed to present a balanced view fairly, allowing viewers to form their own conclusions."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích trình bày một quan điểm cân bằng một cách công bằng, cho phép người xem tự đưa ra kết luận của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present fairly

Verb + Adverb
Lật mặt

Trình bày một điều gì đó một cách khách quan, vô tư và trung thực.

"The journalist tried to present the facts fairly, showing both sides of the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's present of a bonus was fairly distributed among the employees.
Món quà là tiền thưởng của công ty đã được phân phát công bằng cho các nhân viên.
Phủ định
My bosses's present of new equipment wasn't fairly priced.
Món quà là thiết bị mới của ông chủ tôi không được định giá công bằng.
Nghi vấn
Was Sarah and John's present fairly evaluated by the art critics?
Món quà của Sarah và John có được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present fairly".

Sự khách quan trong báo chí

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí và truyền thông, việc 'present fairly' (trình bày công bằng) thông tin là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Người đọc và người xem mong đợi các nhà báo trình bày sự thật, sự kiện và các quan điểm khác nhau một cách không thiên vị, để họ có thể tự hình thành ý kiến của mình. Điều này gắn liền với quyền tự do ngôn luận và vai trò của báo chí trong việc cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công chúng.

Công lý và Tính minh bạch

Khái niệm 'present fairly' cũng rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và tư pháp phương Tây. Các luật sư phải 'present their case fairly' (trình bày vụ việc của họ một cách công bằng), và các quan tòa/bồi thẩm đoàn có trách nhiệm đánh giá bằng chứng một cách khách quan, không thành kiến. Mục tiêu là đảm bảo công lý được thực thi dựa trên sự thật được trình bày một cách trung thực và đầy đủ nhất.