(Top Banner Ad)
present word
B1
Danh từ (tổ hợp) B1 Ngôn ngữ học

present word

UK: khó xác định do sự kết hợp; phát âm 'present' và 'word' riêng • US: khó xác định do sự kết hợp; phát âm 'present' và 'word' riêng

Nghĩa tiếng Việt

từ đang xét từ hiện tại thuật ngữ hiện hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or expression currently being used or under consideration.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ hiện đang được sử dụng hoặc đang được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker used the 'present word' several times to emphasize his point."

    "Người diễn giả đã sử dụng 'từ hiện tại' nhiều lần để nhấn mạnh quan điểm của mình."

  • "Let's analyze the etymology of the 'present word'."

    "Hãy phân tích nguồn gốc của 'từ hiện tại'."

  • "The 'present word' is often misused in this context."

    "'Từ hiện tại' thường bị lạm dụng trong ngữ cảnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà, hiện tại
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Verb present tặng, trình bày, giới thiệu
Adjective present hiện tại, có mặt
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất
Adverb presently chẳng mấy chốc, ngay sau đây, hiện nay
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày

Synonyms

current term (thuật ngữ hiện tại)existing word (từ đang tồn tại)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁es-
Latin
esse
Latin
praesens
Old French
present (n, adj), presenter (v)
Middle English
present
English
present

Nguồn gốc kép: Thời gian và Món quà

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', có nghĩa là 'có mặt trước mắt, ở gần, hiện hữu'. Điều thú vị là từ này phát triển thành cả nghĩa 'thời điểm hiện tại' và 'món quà', hàm ý điều gì đó được 'mang đến' hoặc 'hiện diện' cho ai đó.

Từ 'be' và sự hiện diện

'Praesens' được tạo thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và gốc 'esse' (là, hiện hữu). Do đó, 'present' mang ý nghĩa cốt lõi của việc 'có mặt' hoặc 'tồn tại' ở một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Từ này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa sự tồn tại và khái niệm thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp khi thảo luận về thuật ngữ hoặc từ vựng cụ thể. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh xung quanh. Nó có thể đề cập đến từ đang được định nghĩa, từ được dùng trong một bài phát biểu, hoặc từ được phân tích.
Khi 'present' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'word', nó mang ý nghĩa về thời điểm hiện tại hoặc sự tồn tại hiện hữu của từ đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn, và thường thấy trong các bối cảnh nhấn mạnh tính cập nhật của một thuật ngữ hoặc sự tồn tại của một từ trong ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present (quà)
  • birthday birthday present
    (quà sinh nhật)
  • Christmas Christmas present
    (quà Giáng sinh)
  • small a small present
    (một món quà nhỏ)
  • thoughtful a thoughtful present
    (một món quà ý nghĩa)
Verb + present (quà)
  • give give a present
    (tặng một món quà)
  • receive receive a present
    (nhận một món quà)
  • wrap wrap a present
    (gói một món quà)
  • open open a present
    (mở một món quà)
Verb + present (hiện diện/trình bày)
  • be be present at
    (có mặt tại)
  • present present an idea
    (trình bày một ý tưởng)
  • present present a show
    (trình diễn một chương trình)
Present + Noun (thời gian/tình huống)
  • present the present moment
    (khoảnh khắc hiện tại)
  • present the present situation
    (tình hình hiện tại)
  • present present tense
    (thì hiện tại (ngữ pháp))

Idioms

  • No time like the present

    Không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại (hãy làm ngay bây giờ).

    "I've been meaning to clean out the garage, and there's no time like the present!"

    (Tôi đã định dọn dẹp nhà để xe, và không có lúc nào tốt hơn bây giờ cả!)

  • For the present

    Tạm thời, hiện tại (trong thời điểm này).

    "For the present, we'll continue with the old plan."

    (Tạm thời, chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch cũ.)

  • The present company excepted

    Trừ những người đang có mặt ở đây (thường dùng để tránh làm mất lòng người nghe).

    "Most politicians are untrustworthy, the present company excepted, of course."

    (Hầu hết các chính trị gia đều không đáng tin, tất nhiên là trừ những người đang có mặt ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present word

Danh từ (tổ hợp)
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ hiện đang được sử dụng hoặc đang được xem xét.

"The speaker used the 'present word' several times to emphasize his point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present word".

Văn hóa tặng quà

Trong văn hóa phương Tây, 'present' (món quà) đóng vai trò quan trọng trong các dịp lễ như Giáng sinh, sinh nhật, hoặc các sự kiện đặc biệt như đám cưới, tốt nghiệp. Việc tặng quà không chỉ thể hiện tình cảm mà còn là một hình thức giao tiếp xã hội, củng cố mối quan hệ.

Sống trong hiện tại (Mindfulness)

Khái niệm 'the present moment' (khoảnh khắc hiện tại) là trọng tâm của thực hành chánh niệm (mindfulness) và nhiều triết lý phương Đông. Nó khuyến khích con người tập trung vào những gì đang diễn ra ngay bây giờ, thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai, để tìm thấy sự bình yên và hạnh phúc.