present word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or expression currently being used or under consideration.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ hiện đang được sử dụng hoặc đang được xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker used the 'present word' several times to emphasize his point."
"Người diễn giả đã sử dụng 'từ hiện tại' nhiều lần để nhấn mạnh quan điểm của mình."
-
"Let's analyze the etymology of the 'present word'."
"Hãy phân tích nguồn gốc của 'từ hiện tại'."
-
"The 'present word' is often misused in this context."
"'Từ hiện tại' thường bị lạm dụng trong ngữ cảnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | present | món quà, hiện tại |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Verb | present | tặng, trình bày, giới thiệu |
| Adjective | present | hiện tại, có mặt |
| Adjective | presentable | có thể trình bày được, tươm tất |
| Adverb | presently | chẳng mấy chốc, ngay sau đây, hiện nay |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp khi thảo luận về thuật ngữ hoặc từ vựng cụ thể. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh xung quanh. Nó có thể đề cập đến từ đang được định nghĩa, từ được dùng trong một bài phát biểu, hoặc từ được phân tích.
Khi 'present' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'word', nó mang ý nghĩa về thời điểm hiện tại hoặc sự tồn tại hiện hữu của từ đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn, và thường thấy trong các bối cảnh nhấn mạnh tính cập nhật của một thuật ngữ hoặc sự tồn tại của một từ trong ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
birthday birthday present (quà sinh nhật)
-
Christmas Christmas present (quà Giáng sinh)
-
small a small present (một món quà nhỏ)
-
thoughtful a thoughtful present (một món quà ý nghĩa)
-
give give a present (tặng một món quà)
-
receive receive a present (nhận một món quà)
-
wrap wrap a present (gói một món quà)
-
open open a present (mở một món quà)
-
be be present at (có mặt tại)
-
present present an idea (trình bày một ý tưởng)
-
present present a show (trình diễn một chương trình)
-
present the present moment (khoảnh khắc hiện tại)
-
present the present situation (tình hình hiện tại)
-
present present tense (thì hiện tại (ngữ pháp))
Idioms
-
No time like the present
Không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại (hãy làm ngay bây giờ).
"I've been meaning to clean out the garage, and there's no time like the present!"
(Tôi đã định dọn dẹp nhà để xe, và không có lúc nào tốt hơn bây giờ cả!)
-
For the present
Tạm thời, hiện tại (trong thời điểm này).
"For the present, we'll continue with the old plan."
(Tạm thời, chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch cũ.)
-
The present company excepted
Trừ những người đang có mặt ở đây (thường dùng để tránh làm mất lòng người nghe).
"Most politicians are untrustworthy, the present company excepted, of course."
(Hầu hết các chính trị gia đều không đáng tin, tất nhiên là trừ những người đang có mặt ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present word
Danh từ (tổ hợp)Một từ hoặc cụm từ hiện đang được sử dụng hoặc đang được xem xét.
"The speaker used the 'present word' several times to emphasize his point."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present word".
