visual aids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objects, pictures, films, etc. used to illustrate or supplement spoken or written text.
Vietnamese Meaning
Những vật thể, hình ảnh, phim, v.v. được sử dụng để minh họa hoặc bổ sung cho văn bản nói hoặc viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used visual aids such as maps and charts to explain the geography lesson."
"Giáo viên đã sử dụng các công cụ trực quan như bản đồ và biểu đồ để giải thích bài học địa lý."
-
"Effective visual aids can enhance learning and engagement in the classroom."
"Các công cụ trực quan hiệu quả có thể tăng cường khả năng học tập và sự tham gia trong lớp học."
-
"The speaker used visual aids to illustrate his points."
"Người diễn giả đã sử dụng các công cụ trực quan để minh họa các luận điểm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'visual aids' đề cập đến các công cụ hỗ trợ trực quan được sử dụng để trình bày thông tin một cách dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Chúng thường được sử dụng trong giáo dục, thuyết trình và các bối cảnh truyền thông khác để cải thiện sự hiểu biết và ghi nhớ của khán giả. 'Visual aids' bao gồm nhiều loại phương tiện, từ đồ thị, biểu đồ đơn giản đến các bài thuyết trình đa phương tiện phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
helpful visual aids (các công cụ trực quan hữu ích)
-
effective visual aids (các công cụ trực quan hiệu quả)
-
powerful visual aids (các công cụ trực quan mạnh mẽ)
-
use visual aids (sử dụng công cụ trực quan)
-
prepare visual aids (chuẩn bị công cụ trực quan)
-
show visual aids (trình chiếu công cụ trực quan)
Idioms
-
visual aids are worth a thousand words
hình ảnh trực quan có giá trị hơn ngàn lời nói
"The presentation was much clearer because visual aids are worth a thousand words."
(Bài thuyết trình rõ ràng hơn nhiều vì hình ảnh trực quan có giá trị hơn ngàn lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual aids
nounNhững vật thể, hình ảnh, phim, v.v. được sử dụng để minh họa hoặc bổ sung cho văn bản nói hoặc viết.
"The teacher used visual aids such as maps and charts to explain the geography lesson."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had found the visual aids very helpful for her presentation. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy những công cụ hỗ trợ trực quan rất hữu ích cho bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not need visual aids for his lecture. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần các công cụ hỗ trợ trực quan cho bài giảng của mình. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the students had used visual aids in their projects. |
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã sử dụng công cụ hỗ trợ trực quan trong các dự án của họ hay không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher was using visual aids to explain the lesson yesterday. |
Giáo viên đã sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan để giải thích bài học ngày hôm qua. |
| Phủ định | The students weren't needing visual aids to understand the complex theory. |
Học sinh không cần đến các công cụ hỗ trợ trực quan để hiểu lý thuyết phức tạp. |
| Nghi vấn | Were they preparing visual aids for the presentation last night? |
Họ có đang chuẩn bị các công cụ hỗ trợ trực quan cho buổi thuyết trình tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual aids".
