(Top Banner Ad)
visual aids
B1
noun B1 Giáo dục

visual aids

UK: /ˈvɪʒuəl eɪdz/ • US: /ˈvɪʒuəl eɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ trực quan phương tiện trực quan hỗ trợ trực quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects, pictures, films, etc. used to illustrate or supplement spoken or written text.

Vietnamese Meaning

Những vật thể, hình ảnh, phim, v.v. được sử dụng để minh họa hoặc bổ sung cho văn bản nói hoặc viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used visual aids such as maps and charts to explain the geography lesson."

    "Giáo viên đã sử dụng các công cụ trực quan như bản đồ và biểu đồ để giải thích bài học địa lý."

  • "Effective visual aids can enhance learning and engagement in the classroom."

    "Các công cụ trực quan hiệu quả có thể tăng cường khả năng học tập và sự tham gia trong lớp học."

  • "The speaker used visual aids to illustrate his points."

    "Người diễn giả đã sử dụng các công cụ trực quan để minh họa các luận điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn; khả năng nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác; trực quan
Verb visualize Hình dung
Verb aid Giúp đỡ, hỗ trợ
Noun aid Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
French
visuel
English
visual
Latin
adiutare
French
aide
English
aid

Nguồn gốc của 'visual'

Từ 'visual' xuất phát từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'visuel'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản liên quan đến khả năng nhìn, nhưng sau đó mở rộng để chỉ những thứ được thiết kế để nhìn.

Nguồn gốc của 'aid'

Từ 'aid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiutare', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Nó đến tiếng Anh qua tiếng Pháp 'aide'. Từ này mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'visual aids' đề cập đến các công cụ hỗ trợ trực quan được sử dụng để trình bày thông tin một cách dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Chúng thường được sử dụng trong giáo dục, thuyết trình và các bối cảnh truyền thông khác để cải thiện sự hiểu biết và ghi nhớ của khán giả. 'Visual aids' bao gồm nhiều loại phương tiện, từ đồ thị, biểu đồ đơn giản đến các bài thuyết trình đa phương tiện phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual aids
  • helpful visual aids
    (các công cụ trực quan hữu ích)
  • effective visual aids
    (các công cụ trực quan hiệu quả)
  • powerful visual aids
    (các công cụ trực quan mạnh mẽ)
Verb + visual aids
  • use visual aids
    (sử dụng công cụ trực quan)
  • prepare visual aids
    (chuẩn bị công cụ trực quan)
  • show visual aids
    (trình chiếu công cụ trực quan)

Idioms

  • visual aids are worth a thousand words

    hình ảnh trực quan có giá trị hơn ngàn lời nói

    "The presentation was much clearer because visual aids are worth a thousand words."

    (Bài thuyết trình rõ ràng hơn nhiều vì hình ảnh trực quan có giá trị hơn ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual aids

noun
Lật mặt

Những vật thể, hình ảnh, phim, v.v. được sử dụng để minh họa hoặc bổ sung cho văn bản nói hoặc viết.

"The teacher used visual aids such as maps and charts to explain the geography lesson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found the visual aids very helpful for her presentation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy những công cụ hỗ trợ trực quan rất hữu ích cho bài thuyết trình của mình.
Phủ định
He told me that he did not need visual aids for his lecture.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần các công cụ hỗ trợ trực quan cho bài giảng của mình.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had used visual aids in their projects.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã sử dụng công cụ hỗ trợ trực quan trong các dự án của họ hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was using visual aids to explain the lesson yesterday.
Giáo viên đã sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan để giải thích bài học ngày hôm qua.
Phủ định
The students weren't needing visual aids to understand the complex theory.
Học sinh không cần đến các công cụ hỗ trợ trực quan để hiểu lý thuyết phức tạp.
Nghi vấn
Were they preparing visual aids for the presentation last night?
Họ có đang chuẩn bị các công cụ hỗ trợ trực quan cho buổi thuyết trình tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual aids".

Tầm quan trọng của hình ảnh trong học tập

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng hình ảnh trong học tập và thuyết trình được đánh giá cao. Người ta tin rằng hình ảnh giúp tăng khả năng ghi nhớ và hiểu thông tin một cách hiệu quả hơn.