preserve energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use less energy than usual in order to save it for later.
Vietnamese Meaning
Sử dụng ít năng lượng hơn bình thường để tiết kiệm nó cho sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body preserves energy by slowing down the metabolism."
"Cơ thể bảo tồn năng lượng bằng cách làm chậm quá trình trao đổi chất."
-
"Athletes preserve energy during the early stages of a competition."
"Các vận động viên bảo tồn năng lượng trong giai đoạn đầu của một cuộc thi."
-
"We can preserve energy by using public transportation."
"Chúng ta có thể bảo tồn năng lượng bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preservation | Sự bảo tồn, sự giữ gìn |
| Adjective | preservative | Có tính bảo quản, chất bảo quản |
| Noun | preserver | Người/vật bảo tồn, người cứu vớt |
| Adjective | energetic | Đầy năng lượng, mạnh mẽ |
| Verb | energize | Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động |
| Noun | energizer | Thứ tiếp thêm năng lượng (ví dụ: pin, đồ uống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân (tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động thể chất) hoặc trong bối cảnh rộng hơn (tiết kiệm năng lượng cho môi trường, quốc gia). Khác với 'save energy', 'preserve energy' mang ý nghĩa bảo tồn năng lượng một cách có ý thức và chủ động hơn, thường là để duy trì hoặc kéo dài khả năng sử dụng.
Ý nghĩa này thường liên quan đến việc sử dụng các biện pháp kỹ thuật hoặc chiến lược để tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Ví dụ, cách nhiệt tốt giúp bảo tồn năng lượng nhiệt trong nhà. 'Conserve energy' thường được dùng thay thế nhưng 'preserve' nhấn mạnh tính chủ động duy trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficiently efficiently preserve energy (bảo toàn năng lượng một cách hiệu quả)
-
effectively effectively preserve energy (bảo toàn năng lượng một cách hữu hiệu)
-
wisely wisely preserve energy (bảo toàn năng lượng một cách khôn ngoan)
-
try try to preserve energy (cố gắng bảo toàn năng lượng)
-
help help preserve energy (giúp bảo toàn năng lượng)
-
aim aim to preserve energy (nhằm mục đích bảo toàn năng lượng)
-
learn learn to preserve energy (học cách bảo toàn năng lượng)
Idioms
-
preserve your energy (for something)
Giữ sức, để dành sức lực (để làm việc gì đó sau); bảo toàn năng lượng của bản thân
"You need to preserve your energy for the marathon tomorrow."
(Bạn cần giữ sức cho cuộc thi marathon ngày mai.)
-
preserve mental energy
Bảo toàn năng lượng tinh thần, giữ sự minh mẫn cho trí óc
"I try to avoid unnecessary drama to preserve my mental energy."
(Tôi cố gắng tránh xa những rắc rối không cần thiết để bảo toàn năng lượng tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve energy
Động từ + Danh từSử dụng ít năng lượng hơn bình thường để tiết kiệm nó cho sau này.
"The body preserves energy by slowing down the metabolism."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should preserve energy by using less electricity. |
Chúng ta nên bảo tồn năng lượng bằng cách sử dụng ít điện hơn. |
| Phủ định | The company does not preserve energy during peak hours. |
Công ty không bảo tồn năng lượng trong giờ cao điểm. |
| Nghi vấn | Does turning off lights preserve energy? |
Tắt đèn có bảo tồn năng lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve energy".
