(Top Banner Ad)
preserve energy
B1
Động từ + Danh từ B1 Khoa học, Công nghệ, Môi trường, Sức khỏe

preserve energy

UK: /prɪˈzɜːv ˈɛnədʒi/ • US: /prɪˈzɜːrv ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm năng lượng bảo tồn năng lượng dành dụm năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use less energy than usual in order to save it for later.

Vietnamese Meaning

Sử dụng ít năng lượng hơn bình thường để tiết kiệm nó cho sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body preserves energy by slowing down the metabolism."

    "Cơ thể bảo tồn năng lượng bằng cách làm chậm quá trình trao đổi chất."

  • "Athletes preserve energy during the early stages of a competition."

    "Các vận động viên bảo tồn năng lượng trong giai đoạn đầu của một cuộc thi."

  • "We can preserve energy by using public transportation."

    "Chúng ta có thể bảo tồn năng lượng bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preservation Sự bảo tồn, sự giữ gìn
Adjective preservative Có tính bảo quản, chất bảo quản
Noun preserver Người/vật bảo tồn, người cứu vớt
Adjective energetic Đầy năng lượng, mạnh mẽ
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Noun energizer Thứ tiếp thêm năng lượng (ví dụ: pin, đồ uống)

Synonyms

conserve energy (tiết kiệm năng lượng)save energy (giữ năng lượng)reduce energy consumption (giảm tiêu thụ năng lượng)

Antonyms

waste energy (lãng phí năng lượng)expend energy (tiêu hao năng lượng)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Greek
energeia

Nguồn gốc từ 'preserve' và 'energy'

Từ 'preserve' có gốc từ tiếng Latin 'praeservare', mang nghĩa 'giữ gìn trước, bảo vệ'. Còn 'energy' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'sự hoạt động, năng lực'. Khi kết hợp lại, 'preserve energy' là hành động bảo vệ và duy trì nguồn năng lượng, sức lực, hoặc tài nguyên một cách có ý thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân (tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động thể chất) hoặc trong bối cảnh rộng hơn (tiết kiệm năng lượng cho môi trường, quốc gia). Khác với 'save energy', 'preserve energy' mang ý nghĩa bảo tồn năng lượng một cách có ý thức và chủ động hơn, thường là để duy trì hoặc kéo dài khả năng sử dụng.
Ý nghĩa này thường liên quan đến việc sử dụng các biện pháp kỹ thuật hoặc chiến lược để tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Ví dụ, cách nhiệt tốt giúp bảo tồn năng lượng nhiệt trong nhà. 'Conserve energy' thường được dùng thay thế nhưng 'preserve' nhấn mạnh tính chủ động duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + preserve energy
  • efficiently efficiently preserve energy
    (bảo toàn năng lượng một cách hiệu quả)
  • effectively effectively preserve energy
    (bảo toàn năng lượng một cách hữu hiệu)
  • wisely wisely preserve energy
    (bảo toàn năng lượng một cách khôn ngoan)
Verb + to preserve energy
  • try try to preserve energy
    (cố gắng bảo toàn năng lượng)
  • help help preserve energy
    (giúp bảo toàn năng lượng)
  • aim aim to preserve energy
    (nhằm mục đích bảo toàn năng lượng)
  • learn learn to preserve energy
    (học cách bảo toàn năng lượng)

Idioms

  • preserve your energy (for something)

    Giữ sức, để dành sức lực (để làm việc gì đó sau); bảo toàn năng lượng của bản thân

    "You need to preserve your energy for the marathon tomorrow."

    (Bạn cần giữ sức cho cuộc thi marathon ngày mai.)

  • preserve mental energy

    Bảo toàn năng lượng tinh thần, giữ sự minh mẫn cho trí óc

    "I try to avoid unnecessary drama to preserve my mental energy."

    (Tôi cố gắng tránh xa những rắc rối không cần thiết để bảo toàn năng lượng tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve energy

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Sử dụng ít năng lượng hơn bình thường để tiết kiệm nó cho sau này.

"The body preserves energy by slowing down the metabolism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should preserve energy by using less electricity.
Chúng ta nên bảo tồn năng lượng bằng cách sử dụng ít điện hơn.
Phủ định
The company does not preserve energy during peak hours.
Công ty không bảo tồn năng lượng trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Does turning off lights preserve energy?
Tắt đèn có bảo tồn năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve energy".

Bảo tồn năng lượng và Môi trường

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'preserve energy' gắn liền với phong trào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nó khuyến khích các cá nhân và doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và thực hành các biện pháp tiết kiệm để bảo vệ hành tinh.

Bảo toàn năng lượng cá nhân

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là liên quan đến sức khỏe tinh thần và thể chất, 'preserve energy' còn được hiểu là việc quản lý sức lực và tinh thần của bản thân. Điều này thường liên quan đến việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance), tránh căng thẳng quá mức và dành thời gian nghỉ ngơi để đảm bảo năng suất và sức khỏe lâu dài.