promote change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To actively encourage or endorse the development or acceptance of something.
Vietnamese Meaning
Tích cực khuyến khích hoặc tán thành sự phát triển hoặc chấp nhận của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to promote change through education reform."
"Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy sự thay đổi thông qua cải cách giáo dục."
-
"We need to promote change in the workplace to improve productivity."
"Chúng ta cần thúc đẩy sự thay đổi trong nơi làm việc để cải thiện năng suất."
-
"The organization aims to promote change through community involvement."
"Tổ chức này hướng tới việc thúc đẩy sự thay đổi thông qua sự tham gia của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | Thúc đẩy, khuyến khích, quảng bá, thăng chức |
| Noun | promotion | Sự thúc đẩy, sự thăng chức, sự quảng bá |
| Noun | promoter | Người hoặc yếu tố thúc đẩy, nhà tổ chức sự kiện |
| Adjective | promotional | Liên quan đến quảng bá, khuyến mại |
| Verb | change | Thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | Sự thay đổi, tiền lẻ |
| Adjective | changeable | Dễ thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchangeable | Không thể thay đổi, bất biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'promote change', nó mang ý nghĩa chủ động thúc đẩy, hỗ trợ một sự thay đổi nào đó diễn ra. Khác với 'accept change' (chấp nhận sự thay đổi) hay 'adapt to change' (thích nghi với sự thay đổi), 'promote change' nhấn mạnh vai trò chủ động của người nói trong việc tạo ra hoặc lan tỏa sự thay đổi đó. Đôi khi, nó có thể mang sắc thái kêu gọi, khuyến khích người khác cùng tham gia vào quá trình thay đổi.
'Change' ở đây mang nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi. Có thể là thay đổi về mặt vật chất, quan điểm, hệ thống, v.v. Nó khác với 'alteration' (sự sửa đổi nhỏ) hoặc 'transformation' (sự biến đổi lớn, mang tính sâu sắc). 'Change' được dùng chung chung hơn.
Prepositions
'Promote X to Y': thăng chức X lên Y. 'Promote X through Y': quảng bá X thông qua Y, hoặc thúc đẩy X thông qua Y (kênh, biện pháp). Trong cụm 'promote change', giới từ không được sử dụng trực tiếp giữa 'promote' và 'change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively promote change (tích cực thúc đẩy sự thay đổi)
-
effectively effectively promote change (thúc đẩy sự thay đổi một cách hiệu quả)
-
gradually gradually promote change (dần dần thúc đẩy sự thay đổi)
-
significantly significantly promote change (thúc đẩy sự thay đổi đáng kể)
-
successfully successfully promote change (thúc đẩy sự thay đổi thành công)
-
help help to promote change (giúp thúc đẩy sự thay đổi)
-
seek seek to promote change (tìm cách thúc đẩy sự thay đổi)
-
work work to promote change (nỗ lực để thúc đẩy sự thay đổi)
-
aim aim to promote change (nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi)
-
endeavor endeavor to promote change (cố gắng thúc đẩy sự thay đổi)
-
policy policy to promote change (chính sách nhằm thúc đẩy sự thay đổi)
-
initiative initiative to promote change (sáng kiến nhằm thúc đẩy sự thay đổi)
-
leader leader who promote change (nhà lãnh đạo thúc đẩy sự thay đổi)
-
government government to promote change (chính phủ nhằm thúc đẩy sự thay đổi)
Idioms
-
Be instrumental in promoting change
Đóng vai trò quan trọng/chủ chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi
"Her research was instrumental in promoting change in educational policies."
(Nghiên cứu của cô ấy đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi trong các chính sách giáo dục.)
-
Spearhead the effort to promote change
Dẫn đầu nỗ lực thúc đẩy sự thay đổi
"The organization decided to spearhead the effort to promote change in environmental regulations."
(Tổ chức đã quyết định dẫn đầu nỗ lực thúc đẩy sự thay đổi trong các quy định về môi trường.)
-
Advocate for promoting change
Ủng hộ/vận động cho việc thúc đẩy sự thay đổi
"Many activists advocate for promoting change in human rights laws."
(Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc thúc đẩy sự thay đổi trong luật nhân quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promote change
Động từTích cực khuyến khích hoặc tán thành sự phát triển hoặc chấp nhận của một điều gì đó.
"The government is trying to promote change through education reform."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promote change".
