(Top Banner Ad)
promote change
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

promote change

UK: /prəˈməʊt/ • US: /prəˈmoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy sự thay đổi khuyến khích sự thay đổi cổ vũ sự thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To actively encourage or endorse the development or acceptance of something.

Vietnamese Meaning

Tích cực khuyến khích hoặc tán thành sự phát triển hoặc chấp nhận của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to promote change through education reform."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy sự thay đổi thông qua cải cách giáo dục."

  • "We need to promote change in the workplace to improve productivity."

    "Chúng ta cần thúc đẩy sự thay đổi trong nơi làm việc để cải thiện năng suất."

  • "The organization aims to promote change through community involvement."

    "Tổ chức này hướng tới việc thúc đẩy sự thay đổi thông qua sự tham gia của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote Thúc đẩy, khuyến khích, quảng bá, thăng chức
Noun promotion Sự thúc đẩy, sự thăng chức, sự quảng bá
Noun promoter Người hoặc yếu tố thúc đẩy, nhà tổ chức sự kiện
Adjective promotional Liên quan đến quảng bá, khuyến mại
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun change Sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable Dễ thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchangeable Không thể thay đổi, bất biến

Synonyms

encourage change (khuyến khích sự thay đổi)foster change (nuôi dưỡng sự thay đổi)drive change (thúc đẩy sự thay đổi)

Antonyms

resist change (chống lại sự thay đổi)maintain status quo (duy trì hiện trạng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Old French
promouvoir
Middle English
promoten
Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
chaungen
Modern English
promote change

Hành trình của 'Promote' và 'Change'

Cụm từ 'promote change' ghép từ hai động từ mạnh mẽ. 'Promote' có gốc từ tiếng Latin 'promovere', nghĩa là 'đẩy về phía trước', 'thúc đẩy'. 'Change' lại xuất phát từ tiếng Latin 'cambiare', mang ý nghĩa 'trao đổi', 'thay đổi'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một ý nghĩa rõ ràng: 'thúc đẩy sự thay đổi', 'khuyến khích sự biến đổi', một khái niệm quan trọng trong mọi khía cạnh của đời sống xã hội và cá nhân.

Usage Note

Khi sử dụng 'promote change', nó mang ý nghĩa chủ động thúc đẩy, hỗ trợ một sự thay đổi nào đó diễn ra. Khác với 'accept change' (chấp nhận sự thay đổi) hay 'adapt to change' (thích nghi với sự thay đổi), 'promote change' nhấn mạnh vai trò chủ động của người nói trong việc tạo ra hoặc lan tỏa sự thay đổi đó. Đôi khi, nó có thể mang sắc thái kêu gọi, khuyến khích người khác cùng tham gia vào quá trình thay đổi.
'Change' ở đây mang nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi. Có thể là thay đổi về mặt vật chất, quan điểm, hệ thống, v.v. Nó khác với 'alteration' (sự sửa đổi nhỏ) hoặc 'transformation' (sự biến đổi lớn, mang tính sâu sắc). 'Change' được dùng chung chung hơn.

Prepositions

to through

'Promote X to Y': thăng chức X lên Y. 'Promote X through Y': quảng bá X thông qua Y, hoặc thúc đẩy X thông qua Y (kênh, biện pháp). Trong cụm 'promote change', giới từ không được sử dụng trực tiếp giữa 'promote' và 'change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + promote change
  • actively actively promote change
    (tích cực thúc đẩy sự thay đổi)
  • effectively effectively promote change
    (thúc đẩy sự thay đổi một cách hiệu quả)
  • gradually gradually promote change
    (dần dần thúc đẩy sự thay đổi)
  • significantly significantly promote change
    (thúc đẩy sự thay đổi đáng kể)
  • successfully successfully promote change
    (thúc đẩy sự thay đổi thành công)
Verbs + to promote change
  • help help to promote change
    (giúp thúc đẩy sự thay đổi)
  • seek seek to promote change
    (tìm cách thúc đẩy sự thay đổi)
  • work work to promote change
    (nỗ lực để thúc đẩy sự thay đổi)
  • aim aim to promote change
    (nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi)
  • endeavor endeavor to promote change
    (cố gắng thúc đẩy sự thay đổi)
Nouns + promote change
  • policy policy to promote change
    (chính sách nhằm thúc đẩy sự thay đổi)
  • initiative initiative to promote change
    (sáng kiến nhằm thúc đẩy sự thay đổi)
  • leader leader who promote change
    (nhà lãnh đạo thúc đẩy sự thay đổi)
  • government government to promote change
    (chính phủ nhằm thúc đẩy sự thay đổi)

Idioms

  • Be instrumental in promoting change

    Đóng vai trò quan trọng/chủ chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi

    "Her research was instrumental in promoting change in educational policies."

    (Nghiên cứu của cô ấy đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy sự thay đổi trong các chính sách giáo dục.)

  • Spearhead the effort to promote change

    Dẫn đầu nỗ lực thúc đẩy sự thay đổi

    "The organization decided to spearhead the effort to promote change in environmental regulations."

    (Tổ chức đã quyết định dẫn đầu nỗ lực thúc đẩy sự thay đổi trong các quy định về môi trường.)

  • Advocate for promoting change

    Ủng hộ/vận động cho việc thúc đẩy sự thay đổi

    "Many activists advocate for promoting change in human rights laws."

    (Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc thúc đẩy sự thay đổi trong luật nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promote change

Động từ
Lật mặt

Tích cực khuyến khích hoặc tán thành sự phát triển hoặc chấp nhận của một điều gì đó.

"The government is trying to promote change through education reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promote change".

Tinh thần cải cách và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng và sự cần thiết của con người để cải thiện xã hội thông qua tư duy phản biện và hành động. 'Promote change' phản ánh tinh thần này, nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân và tổ chức trong việc tạo ra tiến bộ, từ những cải cách xã hội nhỏ đến các phong trào lớn đòi hỏi công bằng và bình đẳng.

Vai trò của hoạt động xã hội

Cụm từ này gắn liền với các phong trào xã hội, vận động chính trị và các nỗ lực từ cấp cơ sở đến cấp chính phủ nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách. Việc 'thúc đẩy sự thay đổi' thường liên quan đến việc thách thức hiện trạng, đòi hỏi quyền lợi, hoặc đưa ra các giải pháp sáng tạo cho các thách thức xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Nó là một phần cốt lõi của hoạt động công dân và tiến bộ xã hội.