uphold the existing order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support or defend (something, such as a law) against attack or criticism; maintain.
Vietnamese Meaning
Ủng hộ, duy trì, bảo vệ (một điều gì đó, như luật pháp) trước sự tấn công hoặc chỉ trích; giữ vững.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court upheld the decision of the lower court."
"Tòa án đã giữ nguyên phán quyết của tòa án cấp dưới."
-
"The police are there to uphold the existing order."
"Cảnh sát ở đó để duy trì trật tự hiện hành."
-
"Some argue that upholding the existing order protects the privileged."
"Một số người cho rằng việc duy trì trật tự hiện hành bảo vệ những người có đặc quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | upholder | Người bảo vệ, người duy trì (một nguyên tắc, luật lệ...) |
| Noun | upholding | Hành động bảo vệ, duy trì |
| Noun | existence | Sự tồn tại, hiện hữu |
| Adjective | existent | Đang tồn tại, hiện có (ít phổ biến hơn 'existing') |
| Adjective | orderly | Có trật tự, ngăn nắp, tuân thủ quy tắc |
| Noun | disorder | Sự mất trật tự, hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'uphold' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tán thành và nỗ lực bảo vệ một điều gì đó đang tồn tại, đặc biệt là các nguyên tắc, luật lệ hoặc truyền thống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến pháp luật và đạo đức. So với 'maintain', 'uphold' nhấn mạnh đến việc chủ động bảo vệ trước các thách thức. 'Support' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn thuần là tán thành chứ không nhất thiết phải hành động để bảo vệ.
Tính từ 'existing' đơn giản chỉ mô tả trạng thái đang tồn tại của một sự vật, hiện tượng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những thứ đã từng tồn tại hoặc có thể tồn tại trong tương lai. Không mang nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt.
Cụm từ 'uphold the existing order' thường mang hàm ý bảo vệ một hệ thống quyền lực hoặc một trật tự xã hội nhất định, có thể bất bình đẳng. Nó có thể được sử dụng với ý nghĩa trung lập, tích cực (duy trì sự ổn định) hoặc tiêu cực (chống lại sự thay đổi).
Prepositions
Khi sử dụng 'uphold', thường sẽ đi trực tiếp với tân ngữ (something) là đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: uphold the law, uphold the constitution, uphold moral principles.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to uphold the existing order (tìm cách duy trì trật tự hiện có)
-
strive to strive to uphold the existing order (phấn đấu duy trì trật tự hiện có)
-
pledge to pledge to uphold the existing order (cam kết duy trì trật tự hiện có)
-
fail to fail to uphold the existing order (không duy trì được trật tự hiện có)
-
firmly firmly uphold the existing order (kiên định duy trì trật tự hiện có)
-
steadfastly steadfastly uphold the existing order (vững vàng duy trì trật tự hiện có)
-
dutifully dutifully uphold the existing order (trung thành/có trách nhiệm duy trì trật tự hiện có)
Idioms
-
uphold the existing order at all costs
duy trì trật tự hiện có bằng mọi giá
"The government was determined to uphold the existing order at all costs, even if it meant suppressing dissent."
(Chính phủ quyết tâm duy trì trật tự hiện có bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là đàn áp những người bất đồng chính kiến.)
-
uphold the existing order against strong opposition
duy trì trật tự hiện có bất chấp sự phản đối mạnh mẽ
"Despite growing protests, the ruling party managed to uphold the existing order against strong opposition."
(Mặc dù các cuộc biểu tình ngày càng gia tăng, đảng cầm quyền vẫn xoay sở để duy trì trật tự hiện có trước sự phản đối mạnh mẽ.)
-
be dedicated to upholding the existing order
tận tâm/cống hiến để duy trì trật tự hiện có
"Many traditional institutions are dedicated to upholding the existing order and resisting radical change."
(Nhiều thể chế truyền thống tận tâm duy trì trật tự hiện có và chống lại sự thay đổi cấp tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uphold the existing order
Động từỦng hộ, duy trì, bảo vệ (một điều gì đó, như luật pháp) trước sự tấn công hoặc chỉ trích; giữ vững.
"The court upheld the decision of the lower court."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government must uphold the existing order. |
Chính phủ phải duy trì trật tự hiện hành. |
| Phủ định | Not only did the protestors fail to uphold the existing order, but they also actively disrupted it. |
Không chỉ những người biểu tình không duy trì trật tự hiện hành, mà họ còn chủ động phá rối nó. |
| Nghi vấn | Should the government fail to uphold the existing order, chaos might ensue. |
Nếu chính phủ không thể duy trì trật tự hiện hành, hỗn loạn có thể xảy ra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold the existing order".
