(Top Banner Ad)
uphold the existing order
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

uphold the existing order

UK: /ˌʌpˈhəʊld/ • US: /ˌʌpˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trật tự hiện hành bảo vệ hiện trạng giữ vững trật tự xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend (something, such as a law) against attack or criticism; maintain.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ (một điều gì đó, như luật pháp) trước sự tấn công hoặc chỉ trích; giữ vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court upheld the decision of the lower court."

    "Tòa án đã giữ nguyên phán quyết của tòa án cấp dưới."

  • "The police are there to uphold the existing order."

    "Cảnh sát ở đó để duy trì trật tự hiện hành."

  • "Some argue that upholding the existing order protects the privileged."

    "Một số người cho rằng việc duy trì trật tự hiện hành bảo vệ những người có đặc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upholder Người bảo vệ, người duy trì (một nguyên tắc, luật lệ...)
Noun upholding Hành động bảo vệ, duy trì
Noun existence Sự tồn tại, hiện hữu
Adjective existent Đang tồn tại, hiện có (ít phổ biến hơn 'existing')
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp, tuân thủ quy tắc
Noun disorder Sự mất trật tự, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uphealdan
Middle English
upholden
Modern English
uphold
Latin
exsistere
Old French
exister
Modern English
exist
Modern English
existing
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
Modern English
order

Nguồn gốc của 'uphold'

Từ 'uphold' (duy trì, giữ vững) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uphealdan', kết hợp giữa 'up' (lên) và 'healdan' (giữ, nắm giữ). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là nâng đỡ, chống đỡ vật gì đó khỏi bị đổ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc bảo vệ, duy trì một ý tưởng, luật lệ hoặc một hệ thống trừu tượng, giống như cách bạn giữ cho một vật không rơi.

Nghĩa của 'order'

Từ 'order' (trật tự) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo', ban đầu có nghĩa là sự sắp xếp có thứ tự, chuỗi, hàng ngũ hoặc quy tắc. Qua tiếng Pháp cổ 'ordre', nó đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau, trong đó có ý nghĩa về sự sắp đặt hợp lý, quy định, và đặc biệt trong cụm từ này, là hệ thống xã hội, chính trị hoặc pháp luật đã được thiết lập.

Usage Note

Động từ 'uphold' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tán thành và nỗ lực bảo vệ một điều gì đó đang tồn tại, đặc biệt là các nguyên tắc, luật lệ hoặc truyền thống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến pháp luật và đạo đức. So với 'maintain', 'uphold' nhấn mạnh đến việc chủ động bảo vệ trước các thách thức. 'Support' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn thuần là tán thành chứ không nhất thiết phải hành động để bảo vệ.
Tính từ 'existing' đơn giản chỉ mô tả trạng thái đang tồn tại của một sự vật, hiện tượng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những thứ đã từng tồn tại hoặc có thể tồn tại trong tương lai. Không mang nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt.
Cụm từ 'uphold the existing order' thường mang hàm ý bảo vệ một hệ thống quyền lực hoặc một trật tự xã hội nhất định, có thể bất bình đẳng. Nó có thể được sử dụng với ý nghĩa trung lập, tích cực (duy trì sự ổn định) hoặc tiêu cực (chống lại sự thay đổi).

Prepositions

uphold something

Khi sử dụng 'uphold', thường sẽ đi trực tiếp với tân ngữ (something) là đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: uphold the law, uphold the constitution, uphold moral principles.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uphold the existing order
  • seek to seek to uphold the existing order
    (tìm cách duy trì trật tự hiện có)
  • strive to strive to uphold the existing order
    (phấn đấu duy trì trật tự hiện có)
  • pledge to pledge to uphold the existing order
    (cam kết duy trì trật tự hiện có)
  • fail to fail to uphold the existing order
    (không duy trì được trật tự hiện có)
Adverb + uphold the existing order
  • firmly firmly uphold the existing order
    (kiên định duy trì trật tự hiện có)
  • steadfastly steadfastly uphold the existing order
    (vững vàng duy trì trật tự hiện có)
  • dutifully dutifully uphold the existing order
    (trung thành/có trách nhiệm duy trì trật tự hiện có)

Idioms

  • uphold the existing order at all costs

    duy trì trật tự hiện có bằng mọi giá

    "The government was determined to uphold the existing order at all costs, even if it meant suppressing dissent."

    (Chính phủ quyết tâm duy trì trật tự hiện có bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là đàn áp những người bất đồng chính kiến.)

  • uphold the existing order against strong opposition

    duy trì trật tự hiện có bất chấp sự phản đối mạnh mẽ

    "Despite growing protests, the ruling party managed to uphold the existing order against strong opposition."

    (Mặc dù các cuộc biểu tình ngày càng gia tăng, đảng cầm quyền vẫn xoay sở để duy trì trật tự hiện có trước sự phản đối mạnh mẽ.)

  • be dedicated to upholding the existing order

    tận tâm/cống hiến để duy trì trật tự hiện có

    "Many traditional institutions are dedicated to upholding the existing order and resisting radical change."

    (Nhiều thể chế truyền thống tận tâm duy trì trật tự hiện có và chống lại sự thay đổi cấp tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold the existing order

Động từ
Lật mặt

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ (một điều gì đó, như luật pháp) trước sự tấn công hoặc chỉ trích; giữ vững.

"The court upheld the decision of the lower court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government must uphold the existing order.
Chính phủ phải duy trì trật tự hiện hành.
Phủ định
Not only did the protestors fail to uphold the existing order, but they also actively disrupted it.
Không chỉ những người biểu tình không duy trì trật tự hiện hành, mà họ còn chủ động phá rối nó.
Nghi vấn
Should the government fail to uphold the existing order, chaos might ensue.
Nếu chính phủ không thể duy trì trật tự hiện hành, hỗn loạn có thể xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold the existing order".

Bảo thủ và Hiện trạng

Cụm từ 'uphold the existing order' thường gắn liền với chủ nghĩa bảo thủ (conservatism) trong chính trị và xã hội. Đây là một quan điểm ưu tiên sự ổn định, truyền thống và duy trì các thể chế, cấu trúc xã hội đã có sẵn, thay vì ủng hộ những thay đổi cấp tiến. Những người theo chủ nghĩa bảo thủ tin rằng việc duy trì trật tự hiện có sẽ đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho cộng đồng.

Trật tự xã hội và Quyền lực

Trong bối cảnh rộng hơn, việc 'duy trì trật tự hiện có' cũng phản ánh cách các cấu trúc quyền lực được bảo vệ. Những người nắm giữ quyền lực hoặc có lợi ích từ hệ thống hiện hành thường có động lực mạnh mẽ để 'uphold the existing order', đôi khi đối lập với các phong trào xã hội, cải cách hoặc cách mạng muốn thay đổi hoặc phá vỡ trật tự đó. Nó liên quan đến sự cân bằng giữa ổn định và biến đổi trong bất kỳ xã hội nào.