(Top Banner Ad)
keep things as they are
B1
Cụm động từ B1 Chung

keep things as they are

UK: kiːp θɪŋz æz ðeər ɑː • US: kiːp θɪŋz æz ðeər ɑːr

Nghĩa tiếng Việt

giữ nguyên hiện trạng giữ mọi thứ như cũ để mọi thứ như nó vốn là không thay đổi gì cả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain the current state of affairs; to not change anything.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái hiện tại của mọi thứ; không thay đổi bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the problems, they decided to keep things as they are."

    "Mặc dù có những vấn đề, họ quyết định giữ mọi thứ như hiện tại."

  • "The board voted to keep things as they are for the next quarter."

    "Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu giữ mọi thứ như hiện tại cho quý tới."

  • "He prefers to keep things as they are, rather than risk making them worse."

    "Anh ấy thích giữ mọi thứ như hiện tại hơn là mạo hiểm làm chúng tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người bảo vệ, người quản lý
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản, sự tuân thủ
Noun (compound) keepsake vật kỷ niệm, vật lưu niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kopijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep

Nguồn gốc của 'keep'

Cụm từ 'keep things as they are' được xây dựng từ những từ tiếng Anh cơ bản. Động từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', mang ý nghĩa 'nắm giữ, quan sát, chăm sóc'. Cụm từ này phát triển từ việc ghép các từ đơn giản để diễn tả ý 'duy trì trạng thái hiện tại', nhấn mạnh sự ổn định và không thay đổi mọi thứ.

Ý nghĩa tự nhiên

Mặc dù không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể như một từ ghép, 'keep things as they are' là một cụm từ diễn đạt ý nghĩa một cách rất trực quan: 'Keep' (giữ), 'things' (mọi thứ), 'as they are' (như chúng vốn có). Nó nhấn mạnh việc không thực hiện bất kỳ thay đổi nào, giữ nguyên hiện trạng một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc quyết định giữ nguyên hiện trạng, không can thiệp vào hoặc thay đổi một tình huống, điều kiện hoặc hệ thống nào đó. Nó mang ý nghĩa bảo thủ, muốn tránh rủi ro hoặc tin rằng sự thay đổi không cần thiết hoặc có thể gây hại. So sánh với 'maintain status quo' (giữ nguyên hiện trạng), cụm từ này mang tính thông tục và dễ hiểu hơn.

Prepositions

as

Trong cụm từ này, 'as' được sử dụng để so sánh trạng thái hiện tại với một trạng thái mặc định hoặc mong muốn (ở đây là 'are' - là như thế nào). Nó diễn tả sự tương đồng giữa trạng thái hiện tại và trạng thái được duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep things as they are
  • want to want to keep things as they are
    (muốn giữ mọi thứ như cũ)
  • decide to decide to keep things as they are
    (quyết định giữ nguyên hiện trạng)
  • prefer to prefer to keep things as they are
    (thích giữ mọi thứ không thay đổi)
  • try to try to keep things as they are
    (cố gắng giữ nguyên mọi thứ)
  • agree to agree to keep things as they are
    (đồng ý giữ nguyên hiện trạng)
Adjective + (It's) ... to keep things as they are
  • better It's better to keep things as they are.
    (Tốt hơn hết là cứ để mọi thứ như cũ.)
  • easier It's easier to keep things as they are.
    (Dễ dàng hơn nếu giữ mọi thứ không thay đổi.)
  • difficult It's difficult to keep things as they are.
    (Thật khó để giữ nguyên hiện trạng.)

Idioms

  • keep things as they are

    giữ nguyên hiện trạng, không thay đổi gì

    "We've had a lot of success, so let's just keep things as they are for now."

    (Chúng ta đã rất thành công, vậy nên bây giờ cứ giữ nguyên mọi thứ như cũ đi.)

  • keep everything as it is

    giữ mọi thứ y nguyên, không động chạm

    "Please keep everything as it is in my office until I return."

    (Làm ơn giữ mọi thứ trong văn phòng của tôi y nguyên cho đến khi tôi quay lại.)

  • keep things the way they are

    giữ mọi thứ theo cách chúng vốn có, không thay đổi

    "Some people prefer to keep things the way they are rather than embracing change."

    (Một số người thích giữ mọi thứ theo cách chúng vốn có hơn là đón nhận sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep things as they are

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì trạng thái hiện tại của mọi thứ; không thay đổi bất cứ điều gì.

"Despite the problems, they decided to keep things as they are."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which we always wanted to keep as it was, was eventually renovated by the new owners.
Ngôi nhà cũ, nơi mà chúng tôi luôn muốn giữ nguyên trạng, cuối cùng đã được chủ sở hữu mới cải tạo.
Phủ định
The committee, which didn't want to keep things as they were, proposed significant changes to the company's policy.
Ủy ban, những người không muốn giữ mọi thứ như cũ, đã đề xuất những thay đổi đáng kể đối với chính sách của công ty.
Nghi vấn
Is this the strategy that you want to keep as it is, even though it's not working?
Đây có phải là chiến lược mà bạn muốn giữ nguyên trạng, mặc dù nó không hiệu quả?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They want to keep things as they are, don't they?
Họ muốn giữ mọi thứ như hiện tại, phải không?
Phủ định
She doesn't want to keep things as they are, does she?
Cô ấy không muốn giữ mọi thứ như hiện tại, phải không?
Nghi vấn
We should keep things as they are, shouldn't we?
Chúng ta nên giữ mọi thứ như hiện tại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep things as they are".

Bảo thủ và Thay đổi

'Keep things as they are' thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và chính trị để diễn tả thái độ bảo thủ, không muốn thay đổi hiện trạng (status quo). Điều này đối lập với quan điểm tiến bộ, ủng hộ cải cách và đổi mới. Nhiều người tìm thấy sự thoải mái và an toàn trong sự quen thuộc, trong khi số khác tin rằng sự thay đổi là cần thiết cho sự phát triển.

Vùng an toàn (Comfort Zone)

Cụm từ này cũng liên quan đến khái niệm 'vùng an toàn' – một trạng thái tâm lý mà ở đó người ta cảm thấy thoải mái và ít rủi ro. Quyết định 'keep things as they are' thường xuất phát từ mong muốn duy trì vùng an toàn này, tránh đối mặt với những điều không chắc chắn hoặc thách thức mới mẻ. Nó phản ánh xu hướng tự nhiên của con người muốn duy trì sự ổn định.