keep things as they are
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì trạng thái hiện tại của mọi thứ; không thay đổi bất cứ điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the problems, they decided to keep things as they are."
"Mặc dù có những vấn đề, họ quyết định giữ mọi thứ như hiện tại."
-
"The board voted to keep things as they are for the next quarter."
"Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu giữ mọi thứ như hiện tại cho quý tới."
-
"He prefers to keep things as they are, rather than risk making them worse."
"Anh ấy thích giữ mọi thứ như hiện tại hơn là mạo hiểm làm chúng tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc quyết định giữ nguyên hiện trạng, không can thiệp vào hoặc thay đổi một tình huống, điều kiện hoặc hệ thống nào đó. Nó mang ý nghĩa bảo thủ, muốn tránh rủi ro hoặc tin rằng sự thay đổi không cần thiết hoặc có thể gây hại. So sánh với 'maintain status quo' (giữ nguyên hiện trạng), cụm từ này mang tính thông tục và dễ hiểu hơn.
Prepositions
Trong cụm từ này, 'as' được sử dụng để so sánh trạng thái hiện tại với một trạng thái mặc định hoặc mong muốn (ở đây là 'are' - là như thế nào). Nó diễn tả sự tương đồng giữa trạng thái hiện tại và trạng thái được duy trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
want to want to keep things as they are (muốn giữ mọi thứ như cũ)
-
decide to decide to keep things as they are (quyết định giữ nguyên hiện trạng)
-
prefer to prefer to keep things as they are (thích giữ mọi thứ không thay đổi)
-
try to try to keep things as they are (cố gắng giữ nguyên mọi thứ)
-
agree to agree to keep things as they are (đồng ý giữ nguyên hiện trạng)
-
better It's better to keep things as they are. (Tốt hơn hết là cứ để mọi thứ như cũ.)
-
easier It's easier to keep things as they are. (Dễ dàng hơn nếu giữ mọi thứ không thay đổi.)
-
difficult It's difficult to keep things as they are. (Thật khó để giữ nguyên hiện trạng.)
Idioms
-
keep things as they are
giữ nguyên hiện trạng, không thay đổi gì
"We've had a lot of success, so let's just keep things as they are for now."
(Chúng ta đã rất thành công, vậy nên bây giờ cứ giữ nguyên mọi thứ như cũ đi.)
-
keep everything as it is
giữ mọi thứ y nguyên, không động chạm
"Please keep everything as it is in my office until I return."
(Làm ơn giữ mọi thứ trong văn phòng của tôi y nguyên cho đến khi tôi quay lại.)
-
keep things the way they are
giữ mọi thứ theo cách chúng vốn có, không thay đổi
"Some people prefer to keep things the way they are rather than embracing change."
(Một số người thích giữ mọi thứ theo cách chúng vốn có hơn là đón nhận sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep things as they are
Cụm động từDuy trì trạng thái hiện tại của mọi thứ; không thay đổi bất cứ điều gì.
"Despite the problems, they decided to keep things as they are."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house, which we always wanted to keep as it was, was eventually renovated by the new owners. |
Ngôi nhà cũ, nơi mà chúng tôi luôn muốn giữ nguyên trạng, cuối cùng đã được chủ sở hữu mới cải tạo. |
| Phủ định | The committee, which didn't want to keep things as they were, proposed significant changes to the company's policy. |
Ủy ban, những người không muốn giữ mọi thứ như cũ, đã đề xuất những thay đổi đáng kể đối với chính sách của công ty. |
| Nghi vấn | Is this the strategy that you want to keep as it is, even though it's not working? |
Đây có phải là chiến lược mà bạn muốn giữ nguyên trạng, mặc dù nó không hiệu quả? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They want to keep things as they are, don't they? |
Họ muốn giữ mọi thứ như hiện tại, phải không? |
| Phủ định | She doesn't want to keep things as they are, does she? |
Cô ấy không muốn giữ mọi thứ như hiện tại, phải không? |
| Nghi vấn | We should keep things as they are, shouldn't we? |
Chúng ta nên giữ mọi thứ như hiện tại, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep things as they are".
