(Top Banner Ad)
press agent
B2
danh từ B2 Truyền thông, Giải trí, Quan hệ công chúng

press agent

UK: /ˈpres ˌeɪ.dʒənt/ • US: /ˈpres ˌeɪ.dʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

người đại diện báo chí chuyên viên quan hệ báo chí người phụ trách truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to get publicity for someone, especially a performer or public figure.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là tạo sự chú ý của công chúng cho ai đó, đặc biệt là một nghệ sĩ biểu diễn hoặc nhân vật của công chúng. Người đại diện báo chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress hired a press agent to handle her media appearances."

    "Nữ diễn viên đã thuê một người đại diện báo chí để xử lý các lần xuất hiện trên phương tiện truyền thông của cô ấy."

  • "His press agent leaked the story to the tabloids."

    "Người đại diện báo chí của anh ta đã rò rỉ câu chuyện cho các tờ báo lá cải."

  • "She needs a good press agent to repair her damaged reputation."

    "Cô ấy cần một người đại diện báo chí giỏi để khôi phục danh tiếng bị tổn hại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press báo chí, giới truyền thông
Noun agent đại lý, người đại diện
Noun agency cơ quan, đại lý
Noun publicist chuyên viên PR, người làm quảng bá
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb press nhấn, ấn; gây áp lực
Verb pressure gây áp lực
Noun press conference cuộc họp báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
presser
English
press
Latin
agere
English
agent
English
press agent

Nguồn gốc của “Press Agent”

Từ 'press' (trong ngữ cảnh báo chí) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'premere' (nghĩa là 'ấn', 'ép') qua tiếng Pháp cổ 'presser'. Từ 'agent' đến từ tiếng Latinh 'agere' (nghĩa là 'làm', 'hành động'). Sự kết hợp 'press agent' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Anh và Mỹ, dùng để chỉ một người chuyên chịu trách nhiệm quảng bá thông tin tích cực về một người hoặc tổ chức cho giới truyền thông, báo chí.

Usage Note

Cụm từ 'press agent' thường được sử dụng trong bối cảnh ngành giải trí, chính trị hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà việc quản lý hình ảnh và thu hút sự chú ý của giới truyền thông là quan trọng. Khác với chuyên viên PR (public relations specialist) có phạm vi rộng hơn, 'press agent' tập trung chủ yếu vào việc tạo ra các tin tức và bài viết trên báo chí để quảng bá cho khách hàng của họ. Đôi khi, thuật ngữ này có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các chiêu trò hoặc thông tin sai lệch để gây chú ý.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà press agent làm việc để quảng bá: 'a press agent for a celebrity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + press agent
  • savvy a savvy press agent
    (một người đại diện báo chí tháo vát/tinh thông)
  • celebrity a celebrity press agent
    (người đại diện báo chí của người nổi tiếng)
  • personal a personal press agent
    (người đại diện báo chí riêng)
Verb + press agent
  • hire hire a press agent
    (thuê một người đại diện báo chí)
  • contact contact a press agent
    (liên hệ với một người đại diện báo chí)
  • fire fire a press agent
    (sa thải một người đại diện báo chí)
Press agent + Verb
  • announced The press agent announced...
    (Người đại diện báo chí đã thông báo...)
  • handled The press agent handled...
    (Người đại diện báo chí đã xử lý...)

Idioms

  • to be one's own press agent

    tự quảng bá, tự làm PR cho bản thân (thường theo cách tích cực, đôi khi hơi quá)

    "He doesn't need a publicist; he's always been his own press agent."

    (Anh ấy không cần chuyên viên quảng cáo đâu; anh ấy luôn tự làm PR cho bản thân mình rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press agent

danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là tạo sự chú ý của công chúng cho ai đó, đặc biệt là một nghệ sĩ biểu diễn hoặc nhân vật của công chúng. Người đại diện báo chí.

"The actress hired a press agent to handle her media appearances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press agent".

Vai trò và Sự phát triển

Ban đầu, 'press agent' chủ yếu tập trung vào việc đưa tin tức và thông cáo báo chí ra công chúng. Theo thời gian, vai trò này đã phát triển thành lĩnh vực quan hệ công chúng (PR) hiện đại, đòi hỏi chiến lược truyền thông phức tạp hơn, quản lý hình ảnh và xử lý khủng hoảng truyền thông.

Ảnh hưởng trong Văn hóa Hiện đại

Người đại diện báo chí đóng vai trò then chốt trong việc định hình hình ảnh công chúng cho người nổi tiếng, chính trị gia và các công ty. Họ thường là những người đứng sau các chiến dịch quảng bá thành công, nhưng cũng có thể tham gia vào việc 'xoay chuyển' thông tin (spin doctoring) hoặc kiểm soát thiệt hại (damage control) để bảo vệ danh tiếng của khách hàng.