(Top Banner Ad)
press out
B1
Verb B1 Tổng quát

press out

UK: /ˈprɛs ˈaʊt/ • US: /ˈprɛs ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ấn ra đẩy ra làm phẳng ủi phẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove something from a container or mold by pressing or pushing it out.

Vietnamese Meaning

Lấy một cái gì đó ra khỏi vật chứa hoặc khuôn bằng cách ấn hoặc đẩy nó ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pressed out the cookie dough using a star-shaped cutter."

    "Cô ấy ấn bột bánh quy ra bằng một cái khuôn hình ngôi sao."

  • "The factory worker pressed out the metal parts from the mold."

    "Công nhân nhà máy ấn các bộ phận kim loại ra khỏi khuôn."

  • "I need to press out this tablecloth before the party."

    "Tôi cần ủi cái khăn trải bàn này trước bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press Ấn, ép, vắt
Noun press Máy ép; sự ép, sự ấn
Noun pressure Áp lực, sức ép
Adjective pressing Cấp bách, khẩn cấp (thường dùng để mô tả một vấn đề hoặc nhu cầu)
Verb compress Nén, ép lại
Verb express Vắt ra; biểu lộ, diễn tả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
English
press

Nguồn gốc của "press out"

Từ 'press' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere' (nghĩa là ấn, ép, giữ chặt) và sau đó là 'pressare' (ấn liên tục). Qua tiếng Pháp cổ 'presser', nó đi vào tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ 'out' (ra ngoài), phrasal verb 'press out' mang ý nghĩa cụ thể là dùng lực để đẩy một thứ gì đó ra ngoài, vắt kiệt, hoặc làm phẳng, làm mất đi cái gì đó bên trong.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc tạo hình, nấu nướng hoặc sản xuất, nơi cần phải tách một vật thể ra khỏi khuôn hoặc một vật chứa hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Press out + Noun (Liquid/Substance)
  • water press out the water
    (vắt/ép hết nước ra)
  • juice press out the juice
    (vắt/ép lấy nước ép)
  • oil press out the oil
    (ép/chiết xuất dầu)
  • moisture press out the moisture
    (ép/vắt hết hơi ẩm)
Press out + Noun (Creases/Air)
  • creases press out the creases
    (làm phẳng/ủi hết nếp gấp)
  • wrinkles press out the wrinkles
    (làm phẳng/ủi hết nếp nhăn)
  • air press out the air
    (nén/ép không khí ra ngoài)

Idioms

  • press out the last drop

    Vắt kiệt giọt cuối cùng (nghĩa đen hoặc bóng, tận dụng đến mức tối đa)

    "She tried to press out the last drop of juice from the orange."

    (Cô ấy cố gắng vắt kiệt giọt nước ép cuối cùng từ quả cam.)

  • press out the creases in a shirt

    Là/ủi phẳng các nếp gấp trên áo sơ mi

    "You need to press out the creases in your shirt before the meeting."

    (Bạn cần ủi phẳng các nếp gấp trên áo sơ mi trước cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press out

Verb
Lật mặt

Lấy một cái gì đó ra khỏi vật chứa hoặc khuôn bằng cách ấn hoặc đẩy nó ra.

"She pressed out the cookie dough using a star-shaped cutter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can press out the cookie dough with this mold.
Cô ấy có thể ấn bột bánh quy bằng khuôn này.
Phủ định
They didn't press out all the juice from the lemons.
Họ đã không vắt hết nước cốt chanh.
Nghi vấn
Did he press out the air bubbles from the clay?
Anh ấy đã ấn hết bọt khí ra khỏi đất sét chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully pressed out all the air bubbles from the sticker.
Cô ấy cẩn thận ép hết bọt khí ra khỏi miếng dán.
Phủ định
He didn't press out the clay properly, so the shape is distorted.
Anh ấy đã không ép đất sét ra đúng cách, vì vậy hình dạng bị méo mó.
Nghi vấn
Did you press out the excess water from the tofu?
Bạn đã ép hết nước thừa ra khỏi đậu phụ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press out".

Nghề ép rượu và dầu ô liu truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và Địa Trung Hải, quá trình 'press out' (ép) nho để làm rượu hoặc ô liu để lấy dầu là một phần quan trọng của truyền thống nông nghiệp và ẩm thực hàng nghìn năm tuổi. Máy ép rượu và dầu ô liu không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng của sự thu hoạch và chế biến, gắn liền với các lễ hội và nghi lễ truyền thống.

Là ủi quần áo: Nghệ thuật làm phẳng

Hành động 'press out' (là phẳng) các nếp nhăn trên quần áo bằng bàn ủi là một thói quen phổ biến ở các nước phương Tây, tượng trưng cho sự gọn gàng và tươm tất trong cách ăn mặc. Việc này không chỉ là một công việc nhà mà còn thể hiện sự tôn trọng bản thân và người khác khi xuất hiện trước công chúng.