press in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To push or squeeze something into a space or onto a surface; to exert pressure to fix something in place.
Vietnamese Meaning
Ấn, ép, nhét cái gì đó vào một không gian hoặc lên một bề mặt; tạo áp lực để cố định cái gì đó vào vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pressed the flowers in a book to dry them."
"Cô ấy ép những bông hoa vào một cuốn sách để làm khô chúng."
-
"The crowd pressed in around the stage."
"Đám đông chen chúc quanh sân khấu."
-
"I tried to press the edges of the wallpaper in, but they kept peeling off."
"Tôi đã cố gắng ấn các mép giấy dán tường vào, nhưng chúng cứ bị bong ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | press | ấn, ép, đè |
| Noun | press | máy ép, sự ép; báo chí |
| Noun | pressure | áp lực, sức ép |
| Verb | pressure | gây áp lực |
| Adjective | pressing | cấp bách, khẩn cấp |
| Noun | pressing | sự ép, sự nén |
| Verb | compress | nén, ép |
| Noun | compression | sự nén, sự ép |
| Noun | impression | ấn tượng, dấu ấn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả hành động ấn mạnh hoặc ép một vật vào một vị trí cụ thể, có thể gây ra sự thay đổi hình dạng hoặc vị trí của vật đó. Khác với 'press on' (tiếp tục) hoặc 'press out' (ép ra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowd crowd press in (đám đông chen lấn vào)
-
people people press in (người dân chen chúc vào)
-
force force press in (dùng lực đẩy vào)
-
gently gently press in (nhấn nhẹ vào)
-
firmly firmly press in (ấn chặt vào)
-
deeply deeply press in (ấn sâu vào)
-
press in on press in on someone/something (ép sát vào ai đó/cái gì; đè nặng lên (tinh thần))
-
press in against press in against the door (ép sát vào cửa)
-
press in the sides press in the sides (ấn các cạnh vào)
Idioms
-
press in on someone/something
Đè nặng lên ai/cái gì đó (về mặt tinh thần); chen lấn, vây quanh sát nút.
"The silence of the empty house began to press in on her."
(Sự im lặng của căn nhà trống bắt đầu đè nặng lên cô ấy.)
-
press in (to an area/space)
Chen lấn, xô đẩy vào một khu vực hoặc không gian chật hẹp.
"The fans pressed in closer to get a glimpse of the celebrity."
(Người hâm mộ chen lấn xích lại gần hơn để nhìn thoáng qua người nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
press in
phrasal verbẤn, ép, nhét cái gì đó vào một không gian hoặc lên một bề mặt; tạo áp lực để cố định cái gì đó vào vị trí.
"She pressed the flowers in a book to dry them."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the crowd had not pressed in so tightly, the concert would have been more enjoyable. |
Nếu đám đông không chen lấn quá chặt, buổi hòa nhạc đã có thể thú vị hơn. |
| Phủ định | If the police had not pressed in to control the riot, the situation might not have escalated so quickly. |
Nếu cảnh sát không can thiệp để kiểm soát cuộc bạo loạn, tình hình có lẽ đã không leo thang nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the fruit have been crushed if they had pressed it in with more force? |
Liệu trái cây có bị nghiền nát nếu họ ép nó vào với lực mạnh hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, the crowd will have pressed in to hear the announcement. |
Đến thời điểm cuộc họp bắt đầu, đám đông sẽ chen chúc vào để nghe thông báo. |
| Phủ định | By the time the concert begins, the security won't have pressed in all the fans to the venue. |
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, bảo vệ sẽ không dồn hết tất cả người hâm mộ vào địa điểm tổ chức. |
| Nghi vấn | Will the workers have pressed in the soil firmly before the rain comes? |
Liệu những người công nhân đã nén chặt đất trước khi trời mưa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press in".
