(Top Banner Ad)
press in
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

press in

UK: /ˈpres ɪn/ • US: /ˈpres ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ấn vào ép vào chen vào dồn ép gây áp lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To push or squeeze something into a space or onto a surface; to exert pressure to fix something in place.

Vietnamese Meaning

Ấn, ép, nhét cái gì đó vào một không gian hoặc lên một bề mặt; tạo áp lực để cố định cái gì đó vào vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pressed the flowers in a book to dry them."

    "Cô ấy ép những bông hoa vào một cuốn sách để làm khô chúng."

  • "The crowd pressed in around the stage."

    "Đám đông chen chúc quanh sân khấu."

  • "I tried to press the edges of the wallpaper in, but they kept peeling off."

    "Tôi đã cố gắng ấn các mép giấy dán tường vào, nhưng chúng cứ bị bong ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press ấn, ép, đè
Noun press máy ép, sự ép; báo chí
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp
Noun pressing sự ép, sự nén
Verb compress nén, ép
Noun compression sự nén, sự ép
Noun impression ấn tượng, dấu ấn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem-
Latin
premere
Vulgar Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
Proto-Germanic
*in
Old English
in
English
press in

Nguồn gốc của 'Press' và sự kết hợp với 'in'

'Press' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere' (nghĩa là 'đẩy, ép') qua tiếng Pháp cổ 'presser'. Từ 'in' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang nghĩa 'vào trong'. Khi kết hợp thành 'press in', nó diễn tả hành động đẩy hoặc di chuyển vào bên trong, tạo thành một động từ ghép mang ý nghĩa rất trực quan.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả hành động ấn mạnh hoặc ép một vật vào một vị trí cụ thể, có thể gây ra sự thay đổi hình dạng hoặc vị trí của vật đó. Khác với 'press on' (tiếp tục) hoặc 'press out' (ép ra).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + press in
  • crowd crowd press in
    (đám đông chen lấn vào)
  • people people press in
    (người dân chen chúc vào)
  • force force press in
    (dùng lực đẩy vào)
Adverb + press in
  • gently gently press in
    (nhấn nhẹ vào)
  • firmly firmly press in
    (ấn chặt vào)
  • deeply deeply press in
    (ấn sâu vào)
Phrases with press in
  • press in on press in on someone/something
    (ép sát vào ai đó/cái gì; đè nặng lên (tinh thần))
  • press in against press in against the door
    (ép sát vào cửa)
  • press in the sides press in the sides
    (ấn các cạnh vào)

Idioms

  • press in on someone/something

    Đè nặng lên ai/cái gì đó (về mặt tinh thần); chen lấn, vây quanh sát nút.

    "The silence of the empty house began to press in on her."

    (Sự im lặng của căn nhà trống bắt đầu đè nặng lên cô ấy.)

  • press in (to an area/space)

    Chen lấn, xô đẩy vào một khu vực hoặc không gian chật hẹp.

    "The fans pressed in closer to get a glimpse of the celebrity."

    (Người hâm mộ chen lấn xích lại gần hơn để nhìn thoáng qua người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press in

phrasal verb
Lật mặt

Ấn, ép, nhét cái gì đó vào một không gian hoặc lên một bề mặt; tạo áp lực để cố định cái gì đó vào vị trí.

"She pressed the flowers in a book to dry them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd had not pressed in so tightly, the concert would have been more enjoyable.
Nếu đám đông không chen lấn quá chặt, buổi hòa nhạc đã có thể thú vị hơn.
Phủ định
If the police had not pressed in to control the riot, the situation might not have escalated so quickly.
Nếu cảnh sát không can thiệp để kiểm soát cuộc bạo loạn, tình hình có lẽ đã không leo thang nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the fruit have been crushed if they had pressed it in with more force?
Liệu trái cây có bị nghiền nát nếu họ ép nó vào với lực mạnh hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the crowd will have pressed in to hear the announcement.
Đến thời điểm cuộc họp bắt đầu, đám đông sẽ chen chúc vào để nghe thông báo.
Phủ định
By the time the concert begins, the security won't have pressed in all the fans to the venue.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, bảo vệ sẽ không dồn hết tất cả người hâm mộ vào địa điểm tổ chức.
Nghi vấn
Will the workers have pressed in the soil firmly before the rain comes?
Liệu những người công nhân đã nén chặt đất trước khi trời mưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press in".

Không gian cá nhân và sự chen chúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'không gian cá nhân' (personal space) là một khái niệm quan trọng. Khi người khác 'press in' (chen lấn, ép sát) vào không gian này, nó thường được coi là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, sự gần gũi về thể chất trong đám đông lại là điều bình thường hơn.

Cảm giác bị 'áp lực bao vây'

Trong tiếng Anh, 'press in' còn có thể diễn tả một cảm giác tinh thần, khi những suy nghĩ, lo lắng hay áp lực 'đè nặng' hoặc 'bao vây' tâm trí một người. Điều này phản ánh cách ngôn ngữ có thể dùng các từ vật lý để mô tả trạng thái cảm xúc.