push out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to force something or someone out of a place or position; to produce or release something.
Vietnamese Meaning
Đẩy ra, tống ra; sản xuất hoặc phát hành cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is pushing out a new version of its software."
"Công ty đang phát hành một phiên bản mới của phần mềm."
-
"He pushed the door out to escape the fire."
"Anh ấy đã đẩy mạnh cánh cửa ra để thoát khỏi đám cháy."
-
"The factory is pushing out thousands of cars every month."
"Nhà máy đang sản xuất hàng nghìn chiếc xe hơi mỗi tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa vật lý (đẩy ai/cái gì ra) hoặc nghĩa bóng (sản xuất, phát hành, làm cho biến mất). Cần chú ý đến tân ngữ đi kèm để xác định nghĩa chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitor push out a competitor (đẩy lùi/loại bỏ đối thủ cạnh tranh)
-
product push out a new product (tung ra/phát hành một sản phẩm mới)
-
information push out information (phát tán/lan truyền thông tin)
-
baby push out a baby (sinh con (rặn đẻ))
-
boat push out a boat (hạ thủy/đẩy thuyền ra khơi)
-
forcibly forcibly push out (cưỡng chế đẩy ra/tống khứ)
-
gradually gradually push out (từ từ đẩy ra/loại bỏ dần)
Idioms
-
push out the boat
chi mạnh tay, tiêu xài phóng khoáng để ăn mừng
"They really pushed out the boat for their daughter's wedding."
(Họ đã chi rất mạnh tay cho đám cưới của con gái.)
-
push someone/something out of the market
loại bỏ/đẩy ai/cái gì ra khỏi thị trường
"Larger companies often push smaller competitors out of the market."
(Các công ty lớn thường đẩy các đối thủ nhỏ hơn ra khỏi thị trường.)
-
push out of one's comfort zone
vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân
"To truly grow, you sometimes need to push yourself out of your comfort zone."
(Để thực sự trưởng thành, đôi khi bạn cần phải đẩy bản thân ra khỏi vùng an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push out
phrasal verbĐẩy ra, tống ra; sản xuất hoặc phát hành cái gì đó.
"The company is pushing out a new version of its software."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't pushed out the release date, now we have to wait longer. |
Tôi ước gì họ đã không dời ngày phát hành, bây giờ chúng ta phải đợi lâu hơn. |
| Phủ định | If only the company wouldn't push out small businesses with their unfair practices. |
Ước gì công ty không chèn ép các doanh nghiệp nhỏ bằng những hành vi không công bằng của họ. |
| Nghi vấn | If only the government could push out the corrupt officials; would it improve the country? |
Giá mà chính phủ có thể loại bỏ những quan chức tham nhũng thì liệu đất nước có tốt đẹp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push out".
