(Top Banner Ad)
push out
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

push out

UK: /pʊʃ aʊt/ • US: /pʊʃ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy ra tống ra phát hành sản xuất loại bỏ hất cẳng trì hoãn gia hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to force something or someone out of a place or position; to produce or release something.

Vietnamese Meaning

Đẩy ra, tống ra; sản xuất hoặc phát hành cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is pushing out a new version of its software."

    "Công ty đang phát hành một phiên bản mới của phần mềm."

  • "He pushed the door out to escape the fire."

    "Anh ấy đã đẩy mạnh cánh cửa ra để thoát khỏi đám cháy."

  • "The factory is pushing out thousands of cars every month."

    "Nhà máy đang sản xuất hàng nghìn chiếc xe hơi mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun push sự đẩy, cú đẩy
Noun pusher người đẩy, kẻ buôn (ma túy)
Noun push-up bài tập chống đẩy
Noun pushcart xe đẩy hàng
Verb push đẩy, thúc đẩy
Adjective pushy hống hách, hay thúc ép
Adverb outward hướng ra ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pyssan (đẩy)
Old French
poucer (thúc đẩy)
Old English
ūt (ra ngoài)
Middle English / Early Modern English
push out (kết hợp thành cụm động từ)

Nguồn gốc của 'push'

Từ 'push' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pyssan' và chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ 'poucer', đều mang nghĩa là 'đẩy' hoặc 'thúc'. Khi kết hợp với giới từ 'out' (ra ngoài), nó tạo nên một hành động rõ ràng về việc tác động lực để di chuyển một vật thể từ bên trong ra bên ngoài.

Sự hình thành cụm động từ

'Push out' là một ví dụ điển hình về cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nơi một động từ đơn giản kết hợp với một trạng từ hoặc giới từ để tạo ra một ý nghĩa mới, thường mang tính ẩn dụ hoặc cụ thể hơn. Sự kết hợp này giúp tiếng Anh diễn đạt hành động 'đẩy ra', 'tống khứ', hay 'phát hành' một cách linh hoạt và tự nhiên.

Usage Note

Cụm động từ này có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa vật lý (đẩy ai/cái gì ra) hoặc nghĩa bóng (sản xuất, phát hành, làm cho biến mất). Cần chú ý đến tân ngữ đi kèm để xác định nghĩa chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object + push out
  • competitor push out a competitor
    (đẩy lùi/loại bỏ đối thủ cạnh tranh)
  • product push out a new product
    (tung ra/phát hành một sản phẩm mới)
  • information push out information
    (phát tán/lan truyền thông tin)
  • baby push out a baby
    (sinh con (rặn đẻ))
  • boat push out a boat
    (hạ thủy/đẩy thuyền ra khơi)
Adverb + push out
  • forcibly forcibly push out
    (cưỡng chế đẩy ra/tống khứ)
  • gradually gradually push out
    (từ từ đẩy ra/loại bỏ dần)

Idioms

  • push out the boat

    chi mạnh tay, tiêu xài phóng khoáng để ăn mừng

    "They really pushed out the boat for their daughter's wedding."

    (Họ đã chi rất mạnh tay cho đám cưới của con gái.)

  • push someone/something out of the market

    loại bỏ/đẩy ai/cái gì ra khỏi thị trường

    "Larger companies often push smaller competitors out of the market."

    (Các công ty lớn thường đẩy các đối thủ nhỏ hơn ra khỏi thị trường.)

  • push out of one's comfort zone

    vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân

    "To truly grow, you sometimes need to push yourself out of your comfort zone."

    (Để thực sự trưởng thành, đôi khi bạn cần phải đẩy bản thân ra khỏi vùng an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push out

phrasal verb
Lật mặt

Đẩy ra, tống ra; sản xuất hoặc phát hành cái gì đó.

"The company is pushing out a new version of its software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't pushed out the release date, now we have to wait longer.
Tôi ước gì họ đã không dời ngày phát hành, bây giờ chúng ta phải đợi lâu hơn.
Phủ định
If only the company wouldn't push out small businesses with their unfair practices.
Ước gì công ty không chèn ép các doanh nghiệp nhỏ bằng những hành vi không công bằng của họ.
Nghi vấn
If only the government could push out the corrupt officials; would it improve the country?
Giá mà chính phủ có thể loại bỏ những quan chức tham nhũng thì liệu đất nước có tốt đẹp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push out".

Tinh thần cạnh tranh và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, cụm từ 'push out' thường được dùng để chỉ việc các công ty nỗ lực loại bỏ đối thủ cạnh tranh hoặc liên tục tung ra sản phẩm, dịch vụ mới để dẫn đầu thị trường. Điều này phản ánh tinh thần không ngừng đổi mới và vượt lên để chiếm lĩnh vị trí tiên phong.

Giải phóng và tự do cá nhân

Ở một khía cạnh khác, 'push out' có thể ám chỉ hành động giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc cũ, đẩy lùi những ý tưởng lỗi thời để mở đường cho sự phát triển mới. Nó liên quan đến giá trị tự do cá nhân, quyền được đưa ra quyết định và tinh thần tiến bộ trong tư duy của văn hóa phương Tây, khuyến khích mỗi người vượt qua giới hạn của chính mình.