(Top Banner Ad)
pressure of work
B1
Danh từ B1 Chung (Công việc/Cuộc sống)

pressure of work

Nghĩa tiếng Việt

áp lực công việc căng thẳng công việc gánh nặng công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of stress because you have too much to do.

Vietnamese Meaning

Áp lực công việc; cảm giác căng thẳng do có quá nhiều việc phải làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is suffering from the pressure of work."

    "Anh ấy đang chịu đựng áp lực công việc."

  • "The pressure of work is affecting his health."

    "Áp lực công việc đang ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy."

  • "She quit her job because of the intense pressure of work."

    "Cô ấy đã bỏ việc vì áp lực công việc quá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb press ép, gây áp lực
Adjective pressured bị áp lực, căng thẳng
Noun/Verb work công việc, làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective hard-working chăm chỉ, siêng năng
Verb/Noun overwork làm việc quá sức; tình trạng làm việc quá sức

Synonyms

Antonyms

relaxed work environment (môi trường làm việc thoải mái)

Related Words

Subject Area

Chung (Công việc/Cuộc sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pressure
Middle English
pressure
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Modern English
pressure of work

Nguồn gốc cụm từ "pressure of work"

Cụm từ "pressure of work" là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, mô tả gánh nặng và căng thẳng từ các nhiệm vụ, thời hạn, hoặc trách nhiệm trong công việc. Từ 'pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura', nghĩa là 'sự ép, nén', thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Trong khi đó, 'work' (công việc) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*werkan' và tiếng Anh cổ 'weorc'. Khi kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh về một 'lực ép' mà công việc tạo ra lên con người, phản ánh rõ ràng ý nghĩa của 'áp lực công việc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái căng thẳng, quá tải do khối lượng công việc lớn hoặc thời hạn gấp rút. Nó nhấn mạnh đến cảm giác bị đè nén, khó khăn trong việc hoàn thành công việc. 'Pressure of work' khác với 'workload' (khối lượng công việc) ở chỗ 'workload' chỉ đơn thuần là số lượng công việc, trong khi 'pressure of work' bao hàm cả yếu tố áp lực tâm lý.

Prepositions

from under

'pressure from work': áp lực đến từ công việc (nguyên nhân gây áp lực).
'under pressure of work': chịu áp lực công việc (trạng thái chịu áp lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure of work
  • intense intense pressure of work
    (áp lực công việc dữ dội/cao độ)
  • immense immense pressure of work
    (áp lực công việc rất lớn)
  • constant constant pressure of work
    (áp lực công việc liên tục)
  • heavy heavy pressure of work
    (áp lực công việc nặng nề)
Verb + pressure of work
  • feel feel the pressure of work
    (cảm thấy áp lực công việc)
  • experience experience the pressure of work
    (trải nghiệm/phải chịu áp lực công việc)
  • cope with cope with the pressure of work
    (đối phó với áp lực công việc)
  • handle handle the pressure of work
    (quản lý/xử lý áp lực công việc)
  • reduce reduce the pressure of work
    (giảm áp lực công việc)
Prepositional Phrase
  • under under the pressure of work
    (dưới áp lực công việc)

Idioms

  • Under the pressure of work

    Dưới áp lực công việc (ám chỉ đang phải chịu đựng áp lực do công việc gây ra)

    "She made a mistake under the pressure of work."

    (Cô ấy đã mắc lỗi dưới áp lực công việc.)

  • The pressure of work is getting to someone

    Áp lực công việc đang ảnh hưởng xấu/làm ai đó kiệt sức (diễn tả áp lực công việc đang tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất của một người)

    "He's been very irritable lately; the pressure of work is clearly getting to him."

    (Dạo gần đây anh ấy rất dễ cáu kỉnh; rõ ràng áp lực công việc đang ảnh hưởng xấu đến anh ấy.)

  • Suffer from the pressure of work

    Chịu đựng/gặp vấn đề do áp lực công việc (ám chỉ bị ảnh hưởng tiêu cực như căng thẳng, mệt mỏi, bệnh tật do áp lực công việc)

    "Many employees suffer from the pressure of work, leading to burnout."

    (Nhiều nhân viên phải chịu đựng áp lực công việc, dẫn đến tình trạng kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure of work

Danh từ
Lật mặt

Áp lực công việc; cảm giác căng thẳng do có quá nhiều việc phải làm.

"He is suffering from the pressure of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure of work".

Cân bằng công việc - cuộc sống (Work-life balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) ngày càng được chú trọng. Đây là ý tưởng rằng một người nên có đủ thời gian và năng lượng cho cả công việc và các hoạt động cá nhân, gia đình để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, tránh tình trạng áp lực công việc quá mức dẫn đến kiệt sức.

Hội chứng kiệt sức (Burnout)

Áp lực công việc kéo dài có thể dẫn đến 'hội chứng kiệt sức' (burnout), một tình trạng căng thẳng thể chất và tinh thần nghiêm trọng do làm việc quá sức hoặc stress mãn tính. Đây là một vấn đề sức khỏe nghề nghiệp được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận, thường đi kèm với cảm giác cạn kiệt năng lượng, giảm hiệu suất làm việc và thái độ tiêu cực với công việc.