pressure of work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áp lực công việc; cảm giác căng thẳng do có quá nhiều việc phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is suffering from the pressure of work."
"Anh ấy đang chịu đựng áp lực công việc."
-
"The pressure of work is affecting his health."
"Áp lực công việc đang ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy."
-
"She quit her job because of the intense pressure of work."
"Cô ấy đã bỏ việc vì áp lực công việc quá lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái căng thẳng, quá tải do khối lượng công việc lớn hoặc thời hạn gấp rút. Nó nhấn mạnh đến cảm giác bị đè nén, khó khăn trong việc hoàn thành công việc. 'Pressure of work' khác với 'workload' (khối lượng công việc) ở chỗ 'workload' chỉ đơn thuần là số lượng công việc, trong khi 'pressure of work' bao hàm cả yếu tố áp lực tâm lý.
Prepositions
'pressure from work': áp lực đến từ công việc (nguyên nhân gây áp lực).
'under pressure of work': chịu áp lực công việc (trạng thái chịu áp lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense pressure of work (áp lực công việc dữ dội/cao độ)
-
immense immense pressure of work (áp lực công việc rất lớn)
-
constant constant pressure of work (áp lực công việc liên tục)
-
heavy heavy pressure of work (áp lực công việc nặng nề)
-
feel feel the pressure of work (cảm thấy áp lực công việc)
-
experience experience the pressure of work (trải nghiệm/phải chịu áp lực công việc)
-
cope with cope with the pressure of work (đối phó với áp lực công việc)
-
handle handle the pressure of work (quản lý/xử lý áp lực công việc)
-
reduce reduce the pressure of work (giảm áp lực công việc)
-
under under the pressure of work (dưới áp lực công việc)
Idioms
-
Under the pressure of work
Dưới áp lực công việc (ám chỉ đang phải chịu đựng áp lực do công việc gây ra)
"She made a mistake under the pressure of work."
(Cô ấy đã mắc lỗi dưới áp lực công việc.)
-
The pressure of work is getting to someone
Áp lực công việc đang ảnh hưởng xấu/làm ai đó kiệt sức (diễn tả áp lực công việc đang tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất của một người)
"He's been very irritable lately; the pressure of work is clearly getting to him."
(Dạo gần đây anh ấy rất dễ cáu kỉnh; rõ ràng áp lực công việc đang ảnh hưởng xấu đến anh ấy.)
-
Suffer from the pressure of work
Chịu đựng/gặp vấn đề do áp lực công việc (ám chỉ bị ảnh hưởng tiêu cực như căng thẳng, mệt mỏi, bệnh tật do áp lực công việc)
"Many employees suffer from the pressure of work, leading to burnout."
(Nhiều nhân viên phải chịu đựng áp lực công việc, dẫn đến tình trạng kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressure of work
Danh từÁp lực công việc; cảm giác căng thẳng do có quá nhiều việc phải làm.
"He is suffering from the pressure of work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure of work".
