(Top Banner Ad)
presumable
C1
adjective C1 Chung

presumable

UK: /prɪˈzjuːməbəl/ • US: /prɪˈzuːməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể cho là có khả năng có lẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

that can be presumed; probable.

Vietnamese Meaning

có thể cho là; có khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is presumable that the meeting will be cancelled due to the weather."

    "Có thể cho rằng cuộc họp sẽ bị hủy do thời tiết."

  • "The presumable cause of the accident was speeding."

    "Nguyên nhân có thể cho là của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ."

  • "It is presumable that the company will announce its profits soon."

    "Có thể cho rằng công ty sẽ sớm công bố lợi nhuận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb presume Giả định, cho rằng là đúng (mà không có bằng chứng chắc chắn); cả gan, dám làm
Noun presumption Sự giả định, sự suy đoán; sự cả gan, sự tự phụ
Adjective presumptuous Tự phụ, kiêu căng, cả gan (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adverb presumably Có lẽ, có thể, có lý (dùng khi bạn cho rằng điều gì đó là đúng nhưng không chắc chắn tuyệt đối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesumere
Old French
presumer
English
presume
English
presumable

Nguồn Gốc Của 'Presumable'

Từ 'presumable' bắt nguồn từ động từ 'presume', có nghĩa là 'giả định' hoặc 'cho rằng là đúng' mà không có bằng chứng chắc chắn. 'Presume' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesumere', được ghép từ 'prae-' (trước) và 'sumere' (lấy, nắm giữ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'lấy trước', 'dám làm trước'. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang 'cho rằng điều gì đó là đúng trước khi có bằng chứng', và từ 'presumable' được hình thành để chỉ những điều 'có thể được giả định' hoặc 'có thể được cho là đúng'.

Usage Note

Từ 'presumable' thường được dùng để chỉ một điều gì đó có thể được cho là đúng dựa trên những bằng chứng hiện có, mặc dù không có sự chắc chắn tuyệt đối. Nó mang ý nghĩa về một giả định hợp lý hoặc một suy luận có căn cứ. So với các từ đồng nghĩa như 'probable' hay 'likely', 'presumable' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình suy luận hoặc giả định dựa trên thông tin có sẵn.

Prepositions

that

Khi theo sau bởi 'that', 'presumable' giới thiệu một mệnh đề diễn tả điều có thể được cho là đúng. Ví dụ: 'It is presumable that he will arrive late.' (Có thể cho rằng anh ấy sẽ đến muộn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + presumable
  • highly highly presumable
    (rất có thể suy đoán/giả định)
  • readily readily presumable
    (dễ dàng suy đoán/giả định)
  • quite quite presumable
    (khá có thể suy đoán/giả định)
Presumable + Noun
  • presumable presumable cause
    (nguyên nhân có thể suy đoán/giả định)
  • presumable presumable outcome
    (kết quả có thể suy đoán/giả định)
  • presumable presumable heir
    (người thừa kế có thể suy đoán/giả định (người có khả năng cao sẽ thừa kế))
  • presumable presumable reason
    (lý do có thể suy đoán/giả định)

Idioms

  • It is presumable that...

    Có thể suy đoán rằng..., Có khả năng rằng...

    "It is presumable that the project will be delayed due to unforeseen circumstances."

    (Có thể suy đoán rằng dự án sẽ bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được.)

  • The presumable cause/reason/outcome is...

    Nguyên nhân/lý do/kết quả có thể suy đoán là...

    "The presumable cause of the accident was a mechanical failure."

    (Nguyên nhân có thể suy đoán của vụ tai nạn là do hỏng hóc cơ khí.)

  • A presumable fact/truth

    Một sự thật/thực tế có thể suy đoán/giả định

    "Based on the evidence, it became a presumable fact that he was involved."

    (Dựa trên bằng chứng, điều đó trở thành một sự thật có thể suy đoán rằng anh ta có liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presumable

adjective
Lật mặt

có thể cho là; có khả năng.

"It is presumable that the meeting will be cancelled due to the weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the presumable cause was a software glitch became clear after several tests.
Việc nguyên nhân có thể đoán trước là do trục trặc phần mềm đã trở nên rõ ràng sau nhiều lần kiểm tra.
Phủ định
That the presumable suspect was innocent was not obvious to the investigators initially.
Việc nghi phạm có thể cho là vô tội ban đầu không rõ ràng đối với các nhà điều tra.
Nghi vấn
Whether the presumable outcome is positive remains to be seen.
Liệu kết quả có thể đoán trước là tích cực hay không vẫn còn phải xem.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presumable cause of the accident: reckless driving.
Nguyên nhân có thể gây ra tai nạn: lái xe ẩu.
Phủ định
The result isn't presumable: there were too many external factors influencing it.
Kết quả không thể đoán trước được: có quá nhiều yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nó.
Nghi vấn
Is the presumable outcome of the negotiations a compromise: a solution acceptable to both parties?
Liệu kết quả có thể đoán trước được của các cuộc đàm phán là một sự thỏa hiệp: một giải pháp chấp nhận được cho cả hai bên?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is presumable that he will arrive late due to the traffic.
Có thể đoán được rằng anh ấy sẽ đến muộn do giao thông.
Phủ định
It's not presumable that the project will be completed on time given the current delays.
Không thể đoán trước được rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn với những trì hoãn hiện tại.
Nghi vấn
Why is it presumable that the company will announce layoffs?
Tại sao có thể đoán được rằng công ty sẽ thông báo sa thải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumable".

Nguyên tắc 'Suy đoán Vô tội' (Presumption of Innocence)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng được gọi là 'suy đoán vô tội'. Nguyên tắc này có nghĩa là bất kỳ người nào bị buộc tội đều được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được họ có tội. Nó trái ngược với việc 'suy đoán có tội' và là một trụ cột của công lý, bảo vệ quyền lợi cơ bản của công dân. Mặc dù 'presumable' không trực tiếp là 'presumption' (sự suy đoán), nhưng nó chia sẻ gốc từ và ý nghĩa về việc đưa ra giả định trước khi có đầy đủ bằng chứng.

Thói quen 'Giả định' trong giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc đưa ra những 'giả định' (presumptions) mà không có dữ liệu hoặc bằng chứng cụ thể thường được coi là không chuyên nghiệp hoặc thiếu sót. 'Presumable' thường được sử dụng khi chúng ta có lý do hợp lý để tin một điều gì đó là đúng, nhưng vẫn cần sự xác nhận. Điều này phản ánh giá trị cao về sự chính xác, bằng chứng và tư duy phản biện trong nhiều khía cạnh của đời sống.