presumable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
that can be presumed; probable.
Vietnamese Meaning
có thể cho là; có khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is presumable that the meeting will be cancelled due to the weather."
"Có thể cho rằng cuộc họp sẽ bị hủy do thời tiết."
-
"The presumable cause of the accident was speeding."
"Nguyên nhân có thể cho là của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ."
-
"It is presumable that the company will announce its profits soon."
"Có thể cho rằng công ty sẽ sớm công bố lợi nhuận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | presume | Giả định, cho rằng là đúng (mà không có bằng chứng chắc chắn); cả gan, dám làm |
| Noun | presumption | Sự giả định, sự suy đoán; sự cả gan, sự tự phụ |
| Adjective | presumptuous | Tự phụ, kiêu căng, cả gan (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adverb | presumably | Có lẽ, có thể, có lý (dùng khi bạn cho rằng điều gì đó là đúng nhưng không chắc chắn tuyệt đối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'presumable' thường được dùng để chỉ một điều gì đó có thể được cho là đúng dựa trên những bằng chứng hiện có, mặc dù không có sự chắc chắn tuyệt đối. Nó mang ý nghĩa về một giả định hợp lý hoặc một suy luận có căn cứ. So với các từ đồng nghĩa như 'probable' hay 'likely', 'presumable' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình suy luận hoặc giả định dựa trên thông tin có sẵn.
Prepositions
Khi theo sau bởi 'that', 'presumable' giới thiệu một mệnh đề diễn tả điều có thể được cho là đúng. Ví dụ: 'It is presumable that he will arrive late.' (Có thể cho rằng anh ấy sẽ đến muộn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly presumable (rất có thể suy đoán/giả định)
-
readily readily presumable (dễ dàng suy đoán/giả định)
-
quite quite presumable (khá có thể suy đoán/giả định)
-
presumable presumable cause (nguyên nhân có thể suy đoán/giả định)
-
presumable presumable outcome (kết quả có thể suy đoán/giả định)
-
presumable presumable heir (người thừa kế có thể suy đoán/giả định (người có khả năng cao sẽ thừa kế))
-
presumable presumable reason (lý do có thể suy đoán/giả định)
Idioms
-
It is presumable that...
Có thể suy đoán rằng..., Có khả năng rằng...
"It is presumable that the project will be delayed due to unforeseen circumstances."
(Có thể suy đoán rằng dự án sẽ bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được.)
-
The presumable cause/reason/outcome is...
Nguyên nhân/lý do/kết quả có thể suy đoán là...
"The presumable cause of the accident was a mechanical failure."
(Nguyên nhân có thể suy đoán của vụ tai nạn là do hỏng hóc cơ khí.)
-
A presumable fact/truth
Một sự thật/thực tế có thể suy đoán/giả định
"Based on the evidence, it became a presumable fact that he was involved."
(Dựa trên bằng chứng, điều đó trở thành một sự thật có thể suy đoán rằng anh ta có liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presumable
adjectivecó thể cho là; có khả năng.
"It is presumable that the meeting will be cancelled due to the weather."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the presumable cause was a software glitch became clear after several tests. |
Việc nguyên nhân có thể đoán trước là do trục trặc phần mềm đã trở nên rõ ràng sau nhiều lần kiểm tra. |
| Phủ định | That the presumable suspect was innocent was not obvious to the investigators initially. |
Việc nghi phạm có thể cho là vô tội ban đầu không rõ ràng đối với các nhà điều tra. |
| Nghi vấn | Whether the presumable outcome is positive remains to be seen. |
Liệu kết quả có thể đoán trước là tích cực hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presumable cause of the accident: reckless driving. |
Nguyên nhân có thể gây ra tai nạn: lái xe ẩu. |
| Phủ định | The result isn't presumable: there were too many external factors influencing it. |
Kết quả không thể đoán trước được: có quá nhiều yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nó. |
| Nghi vấn | Is the presumable outcome of the negotiations a compromise: a solution acceptable to both parties? |
Liệu kết quả có thể đoán trước được của các cuộc đàm phán là một sự thỏa hiệp: một giải pháp chấp nhận được cho cả hai bên? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is presumable that he will arrive late due to the traffic. |
Có thể đoán được rằng anh ấy sẽ đến muộn do giao thông. |
| Phủ định | It's not presumable that the project will be completed on time given the current delays. |
Không thể đoán trước được rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn với những trì hoãn hiện tại. |
| Nghi vấn | Why is it presumable that the company will announce layoffs? |
Tại sao có thể đoán được rằng công ty sẽ thông báo sa thải? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumable".
