price cut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự giảm giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a major price cut on its new line of laptops."
"Công ty đã công bố giảm giá mạnh cho dòng máy tính xách tay mới của mình."
-
"We had to introduce price cuts to stay competitive."
"Chúng tôi đã phải đưa ra các đợt giảm giá để duy trì tính cạnh tranh."
-
"The price cut led to a significant increase in sales."
"Việc giảm giá đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong doanh số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'price cut' thường được sử dụng để chỉ một hành động giảm giá cụ thể, thường là để tăng doanh số bán hàng, cạnh tranh với đối thủ hoặc giải phóng hàng tồn kho. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. So với 'discount', 'price cut' mang tính trực tiếp và mạnh mẽ hơn về việc giảm giá.
Prepositions
Thường đi với 'on' để chỉ đối tượng chịu sự giảm giá. Ví dụ: 'price cut on cars'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant price cut (đợt giảm giá đáng kể)
-
drastic drastic price cut (đợt giảm giá mạnh mẽ/quyết liệt)
-
huge huge price cut (đợt giảm giá lớn)
-
temporary temporary price cut (đợt giảm giá tạm thời)
-
announce announce a price cut (thông báo giảm giá)
-
offer offer a price cut (đưa ra mức giảm giá)
-
make make a price cut (thực hiện việc giảm giá)
-
benefit from benefit from a price cut (hưởng lợi từ việc giảm giá)
Idioms
-
take a price cut
chấp nhận giảm giá/chấp nhận bán với giá thấp hơn
"The company had to take a price cut on older models to clear inventory."
(Công ty đã phải chấp nhận giảm giá các mẫu cũ để giải phóng hàng tồn kho.)
-
demand a price cut
yêu cầu giảm giá
"Consumers are demanding a price cut on fuel due to falling oil prices."
(Người tiêu dùng đang yêu cầu giảm giá nhiên liệu do giá dầu giảm.)
-
to implement a price cut
thực hiện/áp dụng việc giảm giá
"The store decided to implement a price cut across all electronic goods for a week."
(Cửa hàng quyết định áp dụng giảm giá cho tất cả hàng điện tử trong một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price cut
Danh từSự giảm giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"The company announced a major price cut on its new line of laptops."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company announced a price cut after they experienced a significant drop in sales. |
Công ty đã thông báo giảm giá sau khi họ trải qua sự sụt giảm đáng kể về doanh số. |
| Phủ định | Although the market expected a price cut, the company did not implement one due to increased production costs. |
Mặc dù thị trường mong đợi một đợt giảm giá, công ty đã không thực hiện vì chi phí sản xuất tăng. |
| Nghi vấn | Will customers buy more products if the store announces a price cut? |
Liệu khách hàng có mua nhiều sản phẩm hơn nếu cửa hàng thông báo giảm giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price cut".
