(Top Banner Ad)
price decrease
B1
Danh từ B1 Kinh tế

price decrease

UK: /praɪs dɪˈkriːs/ • US: /praɪs dɪˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm giá giá giảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the price of something.

Vietnamese Meaning

Sự giảm giá của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price decrease led to an increase in sales."

    "Việc giảm giá đã dẫn đến sự tăng trưởng trong doanh số."

  • "Consumers are happy about the price decrease."

    "Người tiêu dùng hài lòng về việc giảm giá."

  • "The company announced a price decrease to stay competitive."

    "Công ty đã công bố giảm giá để duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, chi phí
Verb price định giá, niêm yết giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá được
Adjective pricey đắt đỏ, giá cao
Noun decrease sự giảm sút, sự sụt giảm
Verb decrease giảm xuống, làm giảm
Adjective decreasing đang giảm, giảm dần
Adverb decreasingly ngày càng giảm đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Modern English
price
Latin
decrescere
Old French
decreistre
Middle English
decreasen
Modern English
decrease
Modern English
price decrease

Nguồn gốc của 'price'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị, phần thưởng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pris', mang nghĩa 'giá trị, giải thưởng'. Qua tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'pris' và cuối cùng là 'price' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về giá trị trao đổi.

Nguồn gốc của 'decrease'

Từ 'decrease' xuất phát từ tiếng Latin 'decrescere', là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống') và 'crescere' (nghĩa là 'phát triển'). Vì vậy, 'decrescere' có nghĩa là 'giảm bớt' hoặc 'thu nhỏ lại'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ để trở thành 'decrease' trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả hành động giảm đi về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ 'price decrease' chỉ đơn thuần là sự giảm giá, không ám chỉ nguyên nhân hay tác động cụ thể nào. Nó trung lập hơn so với 'price cut', thường mang ý nghĩa giảm giá mạnh và có tính chất quảng cáo hoặc cạnh tranh. So với 'discount', 'price decrease' mang tính khách quan hơn, chỉ đơn giản là sự thay đổi về giá, trong khi 'discount' là một hành động chủ động giảm giá.

Prepositions

in of

'Price decrease in something' chỉ sự giảm giá trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: price decrease in oil). 'Price decrease of something' chỉ sự giảm giá của một mặt hàng cụ thể (ví dụ: price decrease of gasoline).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price decrease
  • sharp sharp price decrease
    (sự giảm giá mạnh/đột ngột)
  • significant significant price decrease
    (sự giảm giá đáng kể)
  • slight slight price decrease
    (sự giảm giá nhẹ)
  • gradual gradual price decrease
    (sự giảm giá từ từ/dần dần)
  • drastic drastic price decrease
    (sự giảm giá quyết liệt/mạnh mẽ)
Verb + price decrease
  • experience experience a price decrease
    (trải qua/chứng kiến một đợt giảm giá)
  • announce announce a price decrease
    (thông báo giảm giá)
  • cause cause a price decrease
    (gây ra sự giảm giá)
  • lead to lead to a price decrease
    (dẫn đến sự giảm giá)
  • stem stem a price decrease
    (ngăn chặn/hãm đà giảm giá)
Noun + price decrease
  • impact of impact of a price decrease
    (tác động của sự giảm giá)
  • period of period of price decrease
    (giai đoạn giảm giá)
  • risk of risk of price decrease
    (rủi ro giảm giá)

Idioms

  • To stem a price decrease

    Ngăn chặn hoặc làm chậm lại sự giảm giá tiếp tục.

    "The company introduced a new marketing strategy to stem a price decrease in its popular product line."

    (Công ty đã giới thiệu một chiến lược tiếp thị mới để ngăn chặn đà giảm giá của dòng sản phẩm phổ biến của mình.)

  • A downward spiral of price decreases

    Một chu kỳ giảm giá liên tục và ngày càng tệ hơn, dẫn đến tình hình kinh tế tiêu cực.

    "The industry is stuck in a downward spiral of price decreases, making it hard for businesses to profit."

    (Ngành công nghiệp đang mắc kẹt trong một vòng xoáy giảm giá, khiến các doanh nghiệp khó kiếm lợi nhuận.)

  • To trigger a price decrease war

    Kích hoạt một cuộc chiến giảm giá (giữa các đối thủ cạnh tranh).

    "Introducing such a low price might trigger a price decrease war among competitors."

    (Việc đưa ra mức giá thấp như vậy có thể châm ngòi một cuộc chiến giảm giá giữa các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price decrease

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm giá của một cái gì đó.

"The price decrease led to an increase in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company announced a price decrease surprised many investors.
Việc công ty thông báo giảm giá đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
It's not true that there was a significant price decrease last quarter.
Không đúng là đã có sự giảm giá đáng kể trong quý trước.
Nghi vấn
Do you know whether the price decrease will attract more customers?
Bạn có biết liệu việc giảm giá có thu hút thêm khách hàng không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent price decrease, which significantly boosted sales, was announced last week.
Việc giảm giá gần đây, điều này đã thúc đẩy doanh số bán hàng một cách đáng kể, đã được công bố vào tuần trước.
Phủ định
The company's strategy, which does not include any price decrease, is focused on premium products.
Chiến lược của công ty, mà không bao gồm bất kỳ việc giảm giá nào, tập trung vào các sản phẩm cao cấp.
Nghi vấn
Is the price decrease, which some analysts predicted, actually happening?
Việc giảm giá, điều mà một số nhà phân tích đã dự đoán, có thực sự xảy ra không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price decrease was significant, wasn't it?
Việc giảm giá là đáng kể, phải không?
Phủ định
There wasn't a price decrease last month, was there?
Tháng trước đã không có sự giảm giá nào, phải không?
Nghi vấn
The price decrease won't affect our profit, will it?
Việc giảm giá sẽ không ảnh hưởng đến lợi nhuận của chúng ta, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price decrease".

Văn hóa giảm giá và mua sắm

Ở các nước phương Tây, 'price decrease' gắn liền với các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen), Cyber Monday (Thứ Hai Điện tử) hoặc các đợt giảm giá cuối mùa, giảm giá thanh lý (clearance sales). Đây là những dịp mà người tiêu dùng có thể mua sắm với giá thấp hơn đáng kể, tạo ra một văn hóa chờ đợi các đợt giảm giá để mua sắm lớn.

Giảm phát và kinh tế

'Price decrease' trên diện rộng có thể là dấu hiệu của giảm phát (deflation) trong nền kinh tế. Giảm phát, ngược lại với lạm phát, là tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục. Mặc dù có vẻ có lợi cho người tiêu dùng trong ngắn hạn, nhưng giảm phát kéo dài có thể kìm hãm chi tiêu và đầu tư, dẫn đến suy thoái kinh tế.