price decrease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reduction in the price of something.
Vietnamese Meaning
Sự giảm giá của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price decrease led to an increase in sales."
"Việc giảm giá đã dẫn đến sự tăng trưởng trong doanh số."
-
"Consumers are happy about the price decrease."
"Người tiêu dùng hài lòng về việc giảm giá."
-
"The company announced a price decrease to stay competitive."
"Công ty đã công bố giảm giá để duy trì tính cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | price | giá cả, chi phí |
| Verb | price | định giá, niêm yết giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá được |
| Adjective | pricey | đắt đỏ, giá cao |
| Noun | decrease | sự giảm sút, sự sụt giảm |
| Verb | decrease | giảm xuống, làm giảm |
| Adjective | decreasing | đang giảm, giảm dần |
| Adverb | decreasingly | ngày càng giảm đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'price decrease' chỉ đơn thuần là sự giảm giá, không ám chỉ nguyên nhân hay tác động cụ thể nào. Nó trung lập hơn so với 'price cut', thường mang ý nghĩa giảm giá mạnh và có tính chất quảng cáo hoặc cạnh tranh. So với 'discount', 'price decrease' mang tính khách quan hơn, chỉ đơn giản là sự thay đổi về giá, trong khi 'discount' là một hành động chủ động giảm giá.
Prepositions
'Price decrease in something' chỉ sự giảm giá trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: price decrease in oil). 'Price decrease of something' chỉ sự giảm giá của một mặt hàng cụ thể (ví dụ: price decrease of gasoline).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp price decrease (sự giảm giá mạnh/đột ngột)
-
significant significant price decrease (sự giảm giá đáng kể)
-
slight slight price decrease (sự giảm giá nhẹ)
-
gradual gradual price decrease (sự giảm giá từ từ/dần dần)
-
drastic drastic price decrease (sự giảm giá quyết liệt/mạnh mẽ)
-
experience experience a price decrease (trải qua/chứng kiến một đợt giảm giá)
-
announce announce a price decrease (thông báo giảm giá)
-
cause cause a price decrease (gây ra sự giảm giá)
-
lead to lead to a price decrease (dẫn đến sự giảm giá)
-
stem stem a price decrease (ngăn chặn/hãm đà giảm giá)
-
impact of impact of a price decrease (tác động của sự giảm giá)
-
period of period of price decrease (giai đoạn giảm giá)
-
risk of risk of price decrease (rủi ro giảm giá)
Idioms
-
To stem a price decrease
Ngăn chặn hoặc làm chậm lại sự giảm giá tiếp tục.
"The company introduced a new marketing strategy to stem a price decrease in its popular product line."
(Công ty đã giới thiệu một chiến lược tiếp thị mới để ngăn chặn đà giảm giá của dòng sản phẩm phổ biến của mình.)
-
A downward spiral of price decreases
Một chu kỳ giảm giá liên tục và ngày càng tệ hơn, dẫn đến tình hình kinh tế tiêu cực.
"The industry is stuck in a downward spiral of price decreases, making it hard for businesses to profit."
(Ngành công nghiệp đang mắc kẹt trong một vòng xoáy giảm giá, khiến các doanh nghiệp khó kiếm lợi nhuận.)
-
To trigger a price decrease war
Kích hoạt một cuộc chiến giảm giá (giữa các đối thủ cạnh tranh).
"Introducing such a low price might trigger a price decrease war among competitors."
(Việc đưa ra mức giá thấp như vậy có thể châm ngòi một cuộc chiến giảm giá giữa các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price decrease
Danh từSự giảm giá của một cái gì đó.
"The price decrease led to an increase in sales."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company announced a price decrease surprised many investors. |
Việc công ty thông báo giảm giá đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not true that there was a significant price decrease last quarter. |
Không đúng là đã có sự giảm giá đáng kể trong quý trước. |
| Nghi vấn | Do you know whether the price decrease will attract more customers? |
Bạn có biết liệu việc giảm giá có thu hút thêm khách hàng không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent price decrease, which significantly boosted sales, was announced last week. |
Việc giảm giá gần đây, điều này đã thúc đẩy doanh số bán hàng một cách đáng kể, đã được công bố vào tuần trước. |
| Phủ định | The company's strategy, which does not include any price decrease, is focused on premium products. |
Chiến lược của công ty, mà không bao gồm bất kỳ việc giảm giá nào, tập trung vào các sản phẩm cao cấp. |
| Nghi vấn | Is the price decrease, which some analysts predicted, actually happening? |
Việc giảm giá, điều mà một số nhà phân tích đã dự đoán, có thực sự xảy ra không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The price decrease was significant, wasn't it? |
Việc giảm giá là đáng kể, phải không? |
| Phủ định | There wasn't a price decrease last month, was there? |
Tháng trước đã không có sự giảm giá nào, phải không? |
| Nghi vấn | The price decrease won't affect our profit, will it? |
Việc giảm giá sẽ không ảnh hưởng đến lợi nhuận của chúng ta, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price decrease".
