price index
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the average change in prices over time in a specific economy or sector.
Vietnamese Meaning
Một thước đo sự thay đổi trung bình của giá cả theo thời gian trong một nền kinh tế hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consumer price index is a key indicator of inflation."
"Chỉ số giá tiêu dùng là một chỉ báo quan trọng về lạm phát."
-
"Economists use the price index to track changes in the cost of living."
"Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số giá để theo dõi những thay đổi trong chi phí sinh hoạt."
-
"The recent increase in the price index has raised concerns about inflation."
"Sự gia tăng gần đây của chỉ số giá đã làm dấy lên lo ngại về lạm phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | price | giá cả, giá tiền |
| Verb | price | định giá, ra giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá |
| Noun | pricing | sự định giá, cách định giá |
| Noun | index | chỉ số, mục lục, bảng kê |
| Verb | index | lập chỉ mục, lập bảng kê, điều chỉnh theo chỉ số |
| Noun | indexing | sự lập chỉ mục, sự điều chỉnh theo chỉ số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số giá thường được sử dụng để theo dõi lạm phát hoặc giảm phát. Có nhiều loại chỉ số giá khác nhau, ví dụ như chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá sản xuất (PPI), và chỉ số điều chỉnh GDP. Việc lựa chọn chỉ số giá phù hợp phụ thuộc vào mục đích phân tích.
Prepositions
'Price index of': sử dụng để chỉ chỉ số giá *của* một mặt hàng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'the price index of housing'. 'Price index for': sử dụng để chỉ chỉ số giá *cho* một nhóm hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'the price index for low-income households'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consumer consumer price index (chỉ số giá tiêu dùng)
-
producer producer price index (chỉ số giá sản xuất)
-
retail retail price index (chỉ số giá bán lẻ)
-
wholesale wholesale price index (chỉ số giá bán buôn)
-
core core price index (chỉ số giá cốt lõi)
-
rising rising price index (chỉ số giá đang tăng)
-
calculate calculate the price index (tính toán chỉ số giá)
-
track track the price index (theo dõi chỉ số giá)
-
monitor monitor the price index (giám sát chỉ số giá)
-
use use the price index (sử dụng chỉ số giá)
-
measure measure the price index (đo lường chỉ số giá)
-
rises the price index rises (chỉ số giá tăng)
-
falls the price index falls (chỉ số giá giảm)
-
indicates the price index indicates (chỉ số giá cho biết)
-
reflects the price index reflects (chỉ số giá phản ánh)
Idioms
-
Consumer Price Index (CPI)
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đo lường mức giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình tiêu thụ.
"The Consumer Price Index rose by 3% last quarter."
(Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 3% vào quý trước.)
-
Producer Price Index (PPI)
Chỉ số giá sản xuất (PPI), đo lường sự thay đổi giá cả từ góc độ người bán, thường là giá bán buôn mà nhà sản xuất nhận được.
"The Producer Price Index shows an increase in raw material costs."
(Chỉ số giá sản xuất cho thấy sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu.)
-
Retail Price Index (RPI)
Chỉ số giá bán lẻ (RPI), một chỉ số đo lường lạm phát ở Anh, tương tự CPI nhưng bao gồm chi phí nhà ở.
"Pension increases are often linked to the Retail Price Index."
(Việc tăng lương hưu thường được gắn với Chỉ số giá bán lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price index
danh từMột thước đo sự thay đổi trung bình của giá cả theo thời gian trong một nền kinh tế hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The consumer price index is a key indicator of inflation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price index".
