(Top Banner Ad)
price index
B2
danh từ B2 Kinh tế

price index

UK: /praɪs ˈɪnˌdɛks/ • US: /praɪs ˈɪnˌdɛks/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số giá thước đo giá cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the average change in prices over time in a specific economy or sector.

Vietnamese Meaning

Một thước đo sự thay đổi trung bình của giá cả theo thời gian trong một nền kinh tế hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consumer price index is a key indicator of inflation."

    "Chỉ số giá tiêu dùng là một chỉ báo quan trọng về lạm phát."

  • "Economists use the price index to track changes in the cost of living."

    "Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số giá để theo dõi những thay đổi trong chi phí sinh hoạt."

  • "The recent increase in the price index has raised concerns about inflation."

    "Sự gia tăng gần đây của chỉ số giá đã làm dấy lên lo ngại về lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, giá tiền
Verb price định giá, ra giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Noun pricing sự định giá, cách định giá
Noun index chỉ số, mục lục, bảng kê
Verb index lập chỉ mục, lập bảng kê, điều chỉnh theo chỉ số
Noun indexing sự lập chỉ mục, sự điều chỉnh theo chỉ số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
English
price
Latin
index
English
index

Nguồn gốc của 'price index'

Thuật ngữ 'price index' (chỉ số giá) là một khái niệm kinh tế hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'price' (giá) có gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ 'pris' rồi vào tiếng Anh. Từ 'index' (chỉ số) trực tiếp từ tiếng Latin 'index', có nghĩa là 'người chỉ, dấu hiệu' (từ động từ 'indicare' - chỉ ra). Khi ghép lại, 'price index' tạo thành một công cụ quan trọng để đo lường sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ theo thời gian.

Usage Note

Chỉ số giá thường được sử dụng để theo dõi lạm phát hoặc giảm phát. Có nhiều loại chỉ số giá khác nhau, ví dụ như chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số giá sản xuất (PPI), và chỉ số điều chỉnh GDP. Việc lựa chọn chỉ số giá phù hợp phụ thuộc vào mục đích phân tích.

Prepositions

of for

'Price index of': sử dụng để chỉ chỉ số giá *của* một mặt hàng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'the price index of housing'. 'Price index for': sử dụng để chỉ chỉ số giá *cho* một nhóm hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'the price index for low-income households'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price index
  • consumer consumer price index
    (chỉ số giá tiêu dùng)
  • producer producer price index
    (chỉ số giá sản xuất)
  • retail retail price index
    (chỉ số giá bán lẻ)
  • wholesale wholesale price index
    (chỉ số giá bán buôn)
  • core core price index
    (chỉ số giá cốt lõi)
  • rising rising price index
    (chỉ số giá đang tăng)
Verb + price index
  • calculate calculate the price index
    (tính toán chỉ số giá)
  • track track the price index
    (theo dõi chỉ số giá)
  • monitor monitor the price index
    (giám sát chỉ số giá)
  • use use the price index
    (sử dụng chỉ số giá)
  • measure measure the price index
    (đo lường chỉ số giá)
Price index + Verb
  • rises the price index rises
    (chỉ số giá tăng)
  • falls the price index falls
    (chỉ số giá giảm)
  • indicates the price index indicates
    (chỉ số giá cho biết)
  • reflects the price index reflects
    (chỉ số giá phản ánh)

Idioms

  • Consumer Price Index (CPI)

    Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đo lường mức giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ mà hộ gia đình tiêu thụ.

    "The Consumer Price Index rose by 3% last quarter."

    (Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 3% vào quý trước.)

  • Producer Price Index (PPI)

    Chỉ số giá sản xuất (PPI), đo lường sự thay đổi giá cả từ góc độ người bán, thường là giá bán buôn mà nhà sản xuất nhận được.

    "The Producer Price Index shows an increase in raw material costs."

    (Chỉ số giá sản xuất cho thấy sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu.)

  • Retail Price Index (RPI)

    Chỉ số giá bán lẻ (RPI), một chỉ số đo lường lạm phát ở Anh, tương tự CPI nhưng bao gồm chi phí nhà ở.

    "Pension increases are often linked to the Retail Price Index."

    (Việc tăng lương hưu thường được gắn với Chỉ số giá bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price index

danh từ
Lật mặt

Một thước đo sự thay đổi trung bình của giá cả theo thời gian trong một nền kinh tế hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The consumer price index is a key indicator of inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price index".

Chỉ số giá và Lạm phát

Chỉ số giá, đặc biệt là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), là công cụ chính để đo lường lạm phát – tức là tốc độ tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ. Nó phản ánh sự thay đổi sức mua của tiền tệ, tác động trực tiếp đến chi phí sinh hoạt hàng ngày của mỗi người, từ giá thực phẩm, xăng dầu đến tiền thuê nhà. Một chỉ số giá tăng cao báo hiệu lạm phát và có thể làm giảm khả năng mua sắm của người dân.

Chính sách kinh tế và Điều chỉnh lương

Chính phủ và các ngân hàng trung ương thường xuyên theo dõi chỉ số giá để định hình chính sách tiền tệ, chẳng hạn như điều chỉnh lãi suất để kiểm soát lạm phát. Trong nhiều quốc gia, chỉ số giá còn được sử dụng để điều chỉnh lương hưu, trợ cấp xã hội và đôi khi cả tiền lương, nhằm mục đích đảm bảo rằng thu nhập của người dân vẫn giữ được sức mua ổn định, không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi biến động giá cả.