market follower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that imitates the strategies of market leaders, rather than innovating or trying to lead the market.
Vietnamese Meaning
Một công ty bắt chước các chiến lược của những công ty dẫn đầu thị trường, thay vì đổi mới hoặc cố gắng dẫn đầu thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a market follower strategy, focusing on improving existing products rather than developing new ones."
"Công ty đã áp dụng chiến lược người theo sau thị trường, tập trung vào việc cải thiện các sản phẩm hiện có thay vì phát triển sản phẩm mới."
-
"As a market follower, they analyze the leader's mistakes and avoid repeating them."
"Là một người theo sau thị trường, họ phân tích những sai lầm của người dẫn đầu và tránh lặp lại chúng."
-
"A successful market follower can still be profitable by targeting niche markets."
"Một người theo sau thị trường thành công vẫn có thể có lợi nhuận bằng cách nhắm mục tiêu vào các thị trường ngách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường, chợ |
| Verb | market | Tiếp thị, bán ra thị trường |
| Noun | marketing | Sự tiếp thị, ngành tiếp thị |
| Noun | marketer | Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có giá trị trên thị trường |
| Verb | follow | Theo dõi, theo sau, tuân theo |
| Noun | follower | Người theo dõi, tín đồ, người ủng hộ |
| Noun/Adjective | following | Lượng người theo dõi, sự theo dõi / tiếp theo, sau đây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Market follower là một chiến lược mà các công ty áp dụng khi họ không có đủ nguồn lực, năng lực hoặc mong muốn để cạnh tranh trực tiếp với các công ty dẫn đầu thị trường. Họ tập trung vào việc cải thiện sản phẩm và dịch vụ hiện có, giảm chi phí hoặc nhắm mục tiêu vào các phân khúc thị trường ngách. Khác với 'market leader' (người dẫn đầu thị trường) là người tiên phong và tạo ra xu hướng, và 'market challenger' (người thách thức thị trường) là người tích cực cạnh tranh để giành thị phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small market follower (Người đi sau thị trường nhỏ)
-
successful successful market follower (Người đi sau thị trường thành công)
-
strategic strategic market follower (Người đi sau thị trường có chiến lược)
-
cautious cautious market follower (Người đi sau thị trường thận trọng)
-
nimble nimble market follower (Người đi sau thị trường nhanh nhẹn, linh hoạt)
-
become become a market follower (Trở thành người đi sau thị trường)
-
remain remain a market follower (Duy trì vị thế người đi sau thị trường)
-
emerge as emerge as a market follower (Nổi lên như một người đi sau thị trường)
-
position oneself as position oneself as a market follower (Định vị mình là người đi sau thị trường)
-
benefit as benefit as a market follower (Hưởng lợi với tư cách người đi sau thị trường)
Idioms
-
the strategy of a market follower
Chiến lược của một người đi sau thị trường (thường là sao chép hoặc cải tiến sản phẩm/dịch vụ của người dẫn đầu)
"Many small companies adopt the strategy of a market follower to minimize R&D costs."
(Nhiều công ty nhỏ áp dụng chiến lược của một người đi sau thị trường để tối thiểu hóa chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D).)
-
advantages of being a market follower
Những lợi thế khi là người đi sau thị trường (ví dụ: học hỏi từ sai lầm của người dẫn đầu, chi phí thấp hơn)
"One of the key advantages of being a market follower is learning from the market leader's mistakes."
(Một trong những lợi thế chính của việc là người đi sau thị trường là học hỏi từ những sai lầm của người dẫn đầu thị trường.)
-
market follower's niche
Thị trường ngách của người đi sau thị trường (một phân khúc nhỏ mà người đi sau có thể phục vụ tốt hơn)
"Even as a market follower, they successfully carved out a profitable market follower's niche by focusing on customer service."
(Ngay cả khi là người đi sau thị trường, họ vẫn thành công tạo ra một thị trường ngách sinh lợi bằng cách tập trung vào dịch vụ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market follower
danh từMột công ty bắt chước các chiến lược của những công ty dẫn đầu thị trường, thay vì đổi mới hoặc cố gắng dẫn đầu thị trường.
"The company adopted a market follower strategy, focusing on improving existing products rather than developing new ones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market follower".
