(Top Banner Ad)
principal occupation
B2
Danh từ B2 Tổng quát (thường dùng trong hành chính, thống kê, hoặc hồ sơ cá nhân)

principal occupation

UK: /ˈprɪnsəpəl ˌɒkjʊˈpeɪʃən/ • US: /ˈprɪnsəpəl ˌɑːkjəˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghề nghiệp chính công việc chính nghề nghiệp chủ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main job or activity that someone does to earn money.

Vietnamese Meaning

Nghề nghiệp chính, công việc chính mà một người làm để kiếm tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please state your principal occupation on the application form."

    "Vui lòng ghi rõ nghề nghiệp chính của bạn trên mẫu đơn đăng ký."

  • "His principal occupation is a software engineer, but he also does freelance writing on the side."

    "Nghề nghiệp chính của anh ấy là kỹ sư phần mềm, nhưng anh ấy cũng viết tự do bên ngoài."

  • "For statistical purposes, we need to identify the principal occupation of each household member."

    "Vì mục đích thống kê, chúng tôi cần xác định nghề nghiệp chính của mỗi thành viên trong hộ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, quy tắc cơ bản
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adverb principally chủ yếu, chính yếu
Verb occupy chiếm giữ, cư ngụ, giữ một vị trí/chức vụ
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong hành chính, thống kê, hoặc hồ sơ cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Latin
principalis
Middle English
principal
Latin
occupare
Latin
occupatio
Old French
occupation
Middle English
occupation

Nguồn gốc từ 'Principal'

'Principal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'princeps', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'thủ lĩnh'. Sau đó, nó phát triển thành 'principalis', mang ý nghĩa 'chính, quan trọng nhất' hoặc 'nguyên bản'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, dùng để chỉ điều gì đó là trung tâm, chủ yếu hoặc quan trọng nhất.

Nguồn gốc từ 'Occupation'

'Occupation' có gốc từ động từ Latin 'occupare', nghĩa là 'chiếm giữ, nắm giữ' hoặc 'bận rộn với'. Danh từ 'occupatio' sau đó được dùng để chỉ hành động chiếm giữ, một công việc, hoặc một sự bận rộn. Trong tiếng Anh hiện đại, 'occupation' đã phát triển mạnh mẽ để chỉ 'nghề nghiệp' hoặc 'công việc chính' mà một người làm để kiếm sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các biểu mẫu, khảo sát, hoặc khi thu thập dữ liệu thống kê để xác định nguồn thu nhập chính của một cá nhân. Nó nhấn mạnh vào công việc quan trọng nhất, chứ không phải tất cả các công việc mà người đó có thể đang làm. Khác với "job" hoặc "career", "principal occupation" mang tính trang trọng và cụ thể hơn về mặt thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principal occupation
  • state state your principal occupation
    (khai báo nghề nghiệp chính của bạn)
  • describe describe one's principal occupation
    (mô tả nghề nghiệp chính của một người)
  • identify identify their principal occupation
    (xác định nghề nghiệp chính của họ)
  • list list your principal occupation
    (liệt kê nghề nghiệp chính của bạn)
Possessive + principal occupation
  • my my principal occupation
    (nghề nghiệp chính của tôi)
  • his/her his/her principal occupation
    (nghề nghiệp chính của anh ấy/cô ấy)
  • your your principal occupation
    (nghề nghiệp chính của bạn)

Idioms

  • What is your principal occupation?

    Nghề nghiệp chính của bạn là gì?

    "On the immigration form, it asks, 'What is your principal occupation?'"

    (Trên tờ khai nhập cư, có câu hỏi: 'Nghề nghiệp chính của bạn là gì?')

  • To state one's principal occupation

    Khai báo/Nêu rõ nghề nghiệp chính của một người

    "All applicants must state their principal occupation clearly in section three."

    (Tất cả các ứng viên phải khai báo nghề nghiệp chính của họ rõ ràng ở mục ba.)

  • My principal occupation is...

    Nghề nghiệp chính của tôi là...

    "My principal occupation is a university professor, but I also write books."

    (Nghề nghiệp chính của tôi là giáo sư đại học, nhưng tôi cũng viết sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal occupation

Danh từ
Lật mặt

Nghề nghiệp chính, công việc chính mà một người làm để kiếm tiền.

"Please state your principal occupation on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing a principal occupation is a significant life decision.
Việc lựa chọn một nghề nghiệp chính là một quyết định quan trọng trong cuộc đời.
Phủ định
Not having a principal occupation can sometimes lead to uncertainty about the future.
Việc không có một nghề nghiệp chính đôi khi có thể dẫn đến sự không chắc chắn về tương lai.
Nghi vấn
Is finding a principal occupation your current focus?
Tìm kiếm một nghề nghiệp chính có phải là trọng tâm hiện tại của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her principal occupation is teaching English.
Nghề nghiệp chính của cô ấy là dạy tiếng Anh.
Phủ định
His principal occupation isn't related to the arts.
Nghề nghiệp chính của anh ấy không liên quan đến nghệ thuật.
Nghi vấn
Is your principal occupation engineering?
Nghề nghiệp chính của bạn có phải là kỹ sư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal occupation".

Vai trò của nghề nghiệp trong định danh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và cả Việt Nam, nghề nghiệp chính (principal occupation) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và định danh một cá nhân. Khi gặp gỡ, câu hỏi 'Bạn làm nghề gì?' là một cách phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện và hiểu hơn về vai trò xã hội, kỹ năng, và đôi khi cả địa vị của người khác. Nghề nghiệp không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần lớn của bản sắc và cuộc sống của một người.

Thông tin nghề nghiệp trên các biểu mẫu chính thức

Cụm từ 'principal occupation' thường xuất hiện trên các biểu mẫu chính thức như đơn xin việc, tờ khai thuế, hồ sơ nhập cư, hoặc các cuộc điều tra dân số quốc gia. Việc khai báo nghề nghiệp chính xác giúp các tổ chức và chính phủ thu thập dữ liệu về lực lượng lao động, phân loại dân số, và từ đó hoạch định các chính sách xã hội, kinh tế một cách hiệu quả và phù hợp hơn.