(Top Banner Ad)
chief occupation
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

chief occupation

UK: /tʃiːf ˌɒkjuˈpeɪʃən/ • US: /tʃiːf ˌɑːkjʊˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghề nghiệp chính công việc chính nghề chính việc làm chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or principal job or activity that a person does for a living; a person's primary source of income or engagement.

Vietnamese Meaning

Nghề nghiệp chính, công việc chính yếu mà một người làm để kiếm sống; nguồn thu nhập hoặc sự tham gia chính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His chief occupation is managing his family's farm."

    "Nghề nghiệp chính của anh ấy là quản lý trang trại của gia đình."

  • "Her chief occupation is teaching English at the local school."

    "Nghề nghiệp chính của cô ấy là dạy tiếng Anh tại trường học địa phương."

  • "His chief occupation during retirement is volunteering at the hospital."

    "Công việc chính của ông ấy trong thời gian nghỉ hưu là làm tình nguyện viên tại bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chief Chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Noun chiefdom Lãnh thổ của một thủ lĩnh
Adverb chiefly Phần lớn, chủ yếu là
Verb occupy Chiếm giữ, bận rộn, đảm nhận (công việc)
Noun occupant Người cư ngụ, người giữ chức vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head) & occupatio (seizing/taking up)
Old French
chef (head) & occupation
Middle English
chief (principal) & occupacioun
English
chief occupation

Nguồn gốc 'Người Đứng Đầu' và 'Chiếm Giữ'

'Chief' (chính, chủ yếu) bắt nguồn từ chữ 'caput' trong tiếng Latin nghĩa là 'cái đầu' hoặc 'người đứng đầu'. 'Occupation' (nghề nghiệp) có nghĩa đen là 'sự chiếm giữ' hoặc 'chiếm hữu'. Khi gộp lại, 'chief occupation' nghĩa là công việc/hoạt động chính, quan trọng nhất, công việc mà bạn 'chiếm' phần lớn thời gian và sức lực của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào công việc quan trọng nhất hoặc chiếm nhiều thời gian nhất của một người. Nó khác với 'hobby' (sở thích) vì 'chief occupation' mang tính chất kiếm sống và thường xuyên hơn. So sánh với 'profession' (nghề nghiệp), 'chief occupation' có thể bao gồm cả những công việc không đòi hỏi bằng cấp chuyên môn cao, miễn là đó là nguồn thu nhập chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chief occupation
  • pursue pursue a chief occupation
    (Theo đuổi một công việc chính)
  • list list one's chief occupation
    (Liệt kê nghề nghiệp chính của mình)
  • describe describe their chief occupation as X
    (Mô tả công việc chính của họ là X)
Adjective + chief occupation
  • former former chief occupation
    (Nghề nghiệp chính trước đây)
  • primary primary chief occupation
    (Nghề nghiệp chính yếu (tăng cường tính chất chính))
Prepositional Phrase + chief occupation
  • aside from aside from their chief occupation
    (Ngoài công việc chính của họ ra)

Idioms

  • To make (something) one's chief occupation

    Biến cái gì đó thành công việc chính, dành toàn bộ thời gian cho nó

    "After retirement, gardening became his chief occupation."

    (Sau khi nghỉ hưu, làm vườn đã trở thành công việc chính của ông ấy.)

  • A side venture vs. the chief occupation

    Phân biệt giữa công việc phụ (tay trái) và công việc chính

    "Selling crafts is just a side venture; teaching is her chief occupation."

    (Bán đồ thủ công chỉ là công việc phụ; dạy học mới là nghề nghiệp chính của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief occupation

Danh từ
Lật mặt

Nghề nghiệp chính, công việc chính yếu mà một người làm để kiếm sống; nguồn thu nhập hoặc sự tham gia chính của một người.

"His chief occupation is managing his family's farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his chief occupation is farming, he spends most of his time in the fields.
Bởi vì nghề nghiệp chính của anh ấy là làm nông, anh ấy dành phần lớn thời gian trên đồng ruộng.
Phủ định
Although her chief occupation is teaching, she doesn't only work with students; she also writes textbooks.
Mặc dù nghề nghiệp chính của cô ấy là dạy học, cô ấy không chỉ làm việc với học sinh; cô ấy còn viết sách giáo khoa.
Nghi vấn
Since your chief occupation is coding, do you find yourself spending more time in front of a computer?
Vì nghề nghiệp chính của bạn là lập trình, bạn có thấy mình dành nhiều thời gian hơn trước máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief occupation".

Vai trò trong Điều tra Dân số

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc khai báo 'chief occupation' (nghề nghiệp chính) là cực kỳ quan trọng trong các cuộc điều tra dân số và thống kê quốc gia. Dữ liệu này giúp chính phủ hiểu rõ cấu trúc lực lượng lao động, phân bổ tài nguyên, và dự báo nhu cầu đào tạo nghề.

Danh thiếp và Bản sắc Cá nhân

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, chức danh và 'chief occupation' thường được coi là phần quan trọng nhất của bản sắc cá nhân, đặc biệt là khi gặp gỡ người mới. Việc xác định rõ công việc chính giúp thiết lập ngay lập tức vị thế và vai trò xã hội của một người.