(Top Banner Ad)
principled use
C1
Cụm danh từ C1 Đạo đức học, Luật pháp, Quản trị kinh doanh

principled use

UK: /ˈprɪnsəpəld juːs/ • US: /ˈprɪnsəpəld juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng có nguyên tắc ứng dụng một cách chính trực sử dụng một cách đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application or employment of something in accordance with moral or ethical principles.

Vietnamese Meaning

Việc áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó theo các nguyên tắc đạo đức hoặc luân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to the principled use of artificial intelligence."

    "Công ty cam kết sử dụng trí tuệ nhân tạo một cách có nguyên tắc."

  • "The journalist advocated for the principled use of confidential sources."

    "Nhà báo ủng hộ việc sử dụng các nguồn tin bí mật một cách có nguyên tắc."

  • "A principled use of technology can benefit society as a whole."

    "Việc sử dụng công nghệ một cách có nguyên tắc có thể mang lại lợi ích cho toàn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, tập quán sử dụng
Noun disuse sự không dùng đến, sự bỏ quên
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, bất chính
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng
Verb use sử dụng, dùng

Synonyms

Antonyms

unscrupulous use (sử dụng vô đạo đức)exploitative use (sử dụng mang tính khai thác)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Luật pháp, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principium
Old French
principe
Middle English
principle
English
principled
Latin
usus
Old French
us
Middle English
use

Nguồn gốc 'Principle' (Nguyên tắc)

Từ 'principle' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'principium' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'khởi đầu', 'nguồn gốc' hoặc 'nền tảng'. Nó dần phát triển qua tiếng Pháp cổ ('principe') trước khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'principle' là những quy tắc hoặc niềm tin cơ bản làm nền tảng cho hành vi hoặc tư duy.

Sự hình thành 'Principled Use'

Trong khi 'principle' có nghĩa là 'nguyên tắc', thì 'principled' là một tính từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ed', mang nghĩa 'có nguyên tắc' hoặc 'dựa trên nguyên tắc'. Khi kết hợp với 'use' (sự sử dụng), cụm từ 'principled use' miêu tả hành động sử dụng một cái gì đó (như công cụ, quyền lực, tài nguyên) một cách có đạo đức, có trách nhiệm và tuân thủ các nguyên tắc đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ 'principled use' nhấn mạnh rằng việc sử dụng một nguồn lực, công cụ, hoặc quyền hạn nào đó phải tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực đạo đức. Nó khác với 'use' đơn thuần, vốn không ám chỉ đến khía cạnh đạo đức.

Prepositions

of in

‘Principled use of’ thường được dùng để nói về việc sử dụng các nguồn lực hoặc tài sản. Ví dụ: 'Principled use of data'. ‘Principled use in’ thường được dùng để chỉ việc áp dụng các nguyên tắc vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Principled use in artificial intelligence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principled use
  • ethical ethical principled use
    (việc sử dụng có nguyên tắc và đạo đức)
  • judicious judicious principled use
    (việc sử dụng có nguyên tắc và khôn ngoan)
  • responsible responsible principled use
    (việc sử dụng có nguyên tắc và có trách nhiệm)
  • strategic strategic principled use
    (việc sử dụng có nguyên tắc và mang tính chiến lược)
Verb + principled use
  • advocate for advocate for the principled use
    (ủng hộ/vận động cho việc sử dụng có nguyên tắc)
  • ensure ensure the principled use
    (đảm bảo việc sử dụng có nguyên tắc)
  • guide guide the principled use
    (hướng dẫn việc sử dụng có nguyên tắc)
  • promote promote the principled use
    (thúc đẩy việc sử dụng có nguyên tắc)
  • encourage encourage the principled use
    (khuyến khích việc sử dụng có nguyên tắc)

Idioms

  • commit to the principled use of [something]

    Cam kết sử dụng [cái gì đó] một cách có nguyên tắc/đạo đức

    "The company committed to the principled use of personal data."

    (Công ty cam kết sử dụng dữ liệu cá nhân một cách có nguyên tắc.)

  • advocate for the principled use of [something]

    Vận động/ủng hộ cho việc sử dụng [cái gì đó] một cách có nguyên tắc/đạo đức

    "Activists advocate for the principled use of AI in healthcare."

    (Các nhà hoạt động vận động cho việc sử dụng AI có nguyên tắc trong chăm sóc sức khỏe.)

  • uphold the principled use of [something]

    Duy trì/đề cao việc sử dụng [cái gì đó] một cách có nguyên tắc/đạo đức

    "It's vital to uphold the principled use of public funds."

    (Điều quan trọng là phải duy trì việc sử dụng ngân sách công một cách có nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principled use

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó theo các nguyên tắc đạo đức hoặc luân lý.

"The company is committed to the principled use of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's resources are believed to be used in a principled manner to benefit the community.
Các nguồn lực của công ty được cho là được sử dụng một cách có nguyên tắc để mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Phủ định
Government power should not be used in unprincipled ways to suppress dissent.
Quyền lực chính phủ không nên được sử dụng một cách vô nguyên tắc để đàn áp sự bất đồng chính kiến.
Nghi vấn
Can technology be used in a principled way to promote education for everyone?
Liệu công nghệ có thể được sử dụng một cách có nguyên tắc để thúc đẩy giáo dục cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principled use".

Đạo đức trong Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, đặc biệt là Trí tuệ Nhân tạo (AI), khái niệm 'principled use' trở nên cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải phát triển và triển khai AI một cách có đạo đức, công bằng, minh bạch và có trách nhiệm, nhằm tránh các định kiến, xâm phạm quyền riêng tư hoặc các hậu quả tiêu cực khác đối với xã hội. Nhiều quốc gia và tổ chức đang xây dựng các khuôn khổ 'principled use' cho AI.

Nguyên tắc trong Lãnh đạo và Quản trị

'Principled use' là một nền tảng quan trọng trong lãnh đạo và quản trị hiệu quả. Nó đề cập đến việc các nhà lãnh đạo và các cơ quan quản lý sử dụng quyền lực, tài nguyên công cộng và thông tin một cách trung thực, chính trực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này xây dựng niềm tin của công chúng, thúc đẩy sự ổn định xã hội và đảm bảo các quyết định được đưa ra vì lợi ích chung, thay vì lợi ích cá nhân.