(Top Banner Ad)
untouched white
B2
Tính từ B2 Mô tả/Thẩm mỹ/Cảm xúc

untouched white

UK: /ʌnˈtʌtʃt waɪt/ • US: /ʌnˈtʌtʃt waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng tinh khôi trắng trinh nguyên trắng chưa vương bụi trần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely pure and unspoiled; not altered or affected in any way; retaining its original state of whiteness.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn tinh khiết và không bị vấy bẩn; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi bất cứ điều gì; giữ lại trạng thái trắng nguyên bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untouched white snow covered the mountain, creating a breathtaking view."

    "Tuyết trắng tinh khiết bao phủ ngọn núi, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục."

  • "The artist aimed to capture the untouched white beauty of the lily."

    "Người nghệ sĩ muốn nắm bắt vẻ đẹp trắng tinh khiết của hoa lily."

  • "The resort promised visitors an escape to an untouched white beach."

    "Khu nghỉ dưỡng hứa hẹn du khách một lối thoát đến một bãi biển trắng nguyên sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng
Noun whiteness màu trắng, sự trắng trẻo
Verb whiten làm trắng
Adjective untouched chưa chạm vào, nguyên vẹn
Noun untouchability tính không thể chạm tới

Synonyms

Antonyms

tainted white (trắng vấy bẩn)spoiled white (trắng bị hư hỏng)

Related Words

virgin snow (tuyết trinh nguyên)unblemished skin (da không tì vết)

Subject Area

Mô tả/Thẩm mỹ/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
untouched
Old English
hwit
English
untouched white

Nguồn gốc của 'Untouched'

Từ 'untouched' xuất phát từ việc không có gì hoặc ai chạm vào, giữ nguyên trạng thái ban đầu. Trong tiếng Anh cổ, nó mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự tinh khiết và không bị ô nhiễm.

Nguồn gốc của 'White'

Từ 'white' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwit', có nghĩa là màu trắng, tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trắng và mới mẻ. Màu trắng thường được liên kết với sự khởi đầu và sự sạch sẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, sự trong trắng, hoặc sự mới mẻ chưa từng trải nghiệm. 'Untouched' nhấn mạnh sự nguyên sơ, không bị tác động, trong khi 'white' bổ sung thêm ý nghĩa về sự tinh khiết, sạch sẽ. Khác với 'pure white' chỉ đơn thuần nhấn mạnh màu trắng tinh khiết, 'untouched white' hàm ý sâu sắc hơn về sự trinh nguyên, chưa bị ô nhiễm.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untouched white
  • Pristine pristine untouched white
    (màu trắng tinh khôi, nguyên sơ)
  • Unblemished unblemished untouched white
    (màu trắng không tì vết)
  • Perfect perfect untouched white
    (màu trắng hoàn hảo)
Verb + untouched white
  • Admire admire untouched white
    (chiêm ngưỡng màu trắng nguyên sơ)
  • Preserve preserve untouched white
    (bảo tồn màu trắng nguyên vẹn)
  • Maintain maintain untouched white
    (duy trì màu trắng nguyên sơ)

Idioms

  • A clean slate (often associated with a blank, untouched white surface)

    Một khởi đầu mới, một trang mới (thường liên quan đến một bề mặt trắng, chưa bị chạm vào)

    "After losing his job, he decided to treat it as a clean slate and pursue his passion."

    (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định xem nó như một khởi đầu mới và theo đuổi đam mê của mình.)

  • White as a ghost

    Trắng như ma (mặt trắng bệch vì sợ hãi hoặc bệnh tật)

    "She went as white as a ghost when she heard the news."

    (Cô ấy trở nên trắng bệch như ma khi nghe tin đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untouched white

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn tinh khiết và không bị vấy bẩn; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi bất cứ điều gì; giữ lại trạng thái trắng nguyên bản.

"The untouched white snow covered the mountain, creating a breathtaking view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untouched white".

Màu trắng trong đám cưới phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết và ngây thơ. Cô dâu thường mặc váy trắng trong đám cưới, thể hiện một khởi đầu mới trong cuộc sống hôn nhân.

Ý nghĩa của màu trắng trong văn hóa

Màu trắng có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào văn hóa. Ở nhiều nước phương Tây, nó tượng trưng cho sự thuần khiết và hòa bình, trong khi ở một số nước châu Á, nó có thể liên quan đến tang lễ và sự mất mát.