untouched white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely pure and unspoiled; not altered or affected in any way; retaining its original state of whiteness.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn tinh khiết và không bị vấy bẩn; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi bất cứ điều gì; giữ lại trạng thái trắng nguyên bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untouched white snow covered the mountain, creating a breathtaking view."
"Tuyết trắng tinh khiết bao phủ ngọn núi, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục."
-
"The artist aimed to capture the untouched white beauty of the lily."
"Người nghệ sĩ muốn nắm bắt vẻ đẹp trắng tinh khiết của hoa lily."
-
"The resort promised visitors an escape to an untouched white beach."
"Khu nghỉ dưỡng hứa hẹn du khách một lối thoát đến một bãi biển trắng nguyên sơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | white | trắng |
| Noun | whiteness | màu trắng, sự trắng trẻo |
| Verb | whiten | làm trắng |
| Adjective | untouched | chưa chạm vào, nguyên vẹn |
| Noun | untouchability | tính không thể chạm tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, sự trong trắng, hoặc sự mới mẻ chưa từng trải nghiệm. 'Untouched' nhấn mạnh sự nguyên sơ, không bị tác động, trong khi 'white' bổ sung thêm ý nghĩa về sự tinh khiết, sạch sẽ. Khác với 'pure white' chỉ đơn thuần nhấn mạnh màu trắng tinh khiết, 'untouched white' hàm ý sâu sắc hơn về sự trinh nguyên, chưa bị ô nhiễm.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pristine pristine untouched white (màu trắng tinh khôi, nguyên sơ)
-
Unblemished unblemished untouched white (màu trắng không tì vết)
-
Perfect perfect untouched white (màu trắng hoàn hảo)
-
Admire admire untouched white (chiêm ngưỡng màu trắng nguyên sơ)
-
Preserve preserve untouched white (bảo tồn màu trắng nguyên vẹn)
-
Maintain maintain untouched white (duy trì màu trắng nguyên sơ)
Idioms
-
A clean slate (often associated with a blank, untouched white surface)
Một khởi đầu mới, một trang mới (thường liên quan đến một bề mặt trắng, chưa bị chạm vào)
"After losing his job, he decided to treat it as a clean slate and pursue his passion."
(Sau khi mất việc, anh ấy quyết định xem nó như một khởi đầu mới và theo đuổi đam mê của mình.)
-
White as a ghost
Trắng như ma (mặt trắng bệch vì sợ hãi hoặc bệnh tật)
"She went as white as a ghost when she heard the news."
(Cô ấy trở nên trắng bệch như ma khi nghe tin đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untouched white
Tính từHoàn toàn tinh khiết và không bị vấy bẩn; không bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi bất cứ điều gì; giữ lại trạng thái trắng nguyên bản.
"The untouched white snow covered the mountain, creating a breathtaking view."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untouched white".
