(Top Banner Ad)
private justice
C1
Danh từ ghép C1 Pháp luật, Xã hội học

private justice

UK: /ˈpraɪvɪt ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˈpraɪvət ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tự xử tự thi hành công lý công lý cá nhân công lý tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of individuals or groups seeking to administer justice outside of the formal legal system, often involving revenge or vigilante actions.

Vietnamese Meaning

Hành động của các cá nhân hoặc nhóm tìm cách thực thi công lý bên ngoài hệ thống pháp luật chính thức, thường liên quan đến trả thù hoặc hành động tự quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community was wary of the growing trend of private justice, fearing it would lead to further violence."

    "Cộng đồng cảnh giác với xu hướng gia tăng của việc tự thi hành công lý, lo sợ nó sẽ dẫn đến bạo lực hơn nữa."

  • "The movie explores the ethical dilemmas of private justice when the legal system fails."

    "Bộ phim khám phá những tình huống khó xử về mặt đạo đức của việc tự thi hành công lý khi hệ thống pháp luật thất bại."

  • "Some argue that private justice is a necessary evil in areas where law enforcement is weak."

    "Một số người cho rằng việc tự thi hành công lý là một điều ác cần thiết ở những khu vực mà việc thực thi pháp luật còn yếu kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Adjective just công bằng, hợp lý
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Noun injustice sự bất công
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng

Synonyms

Antonyms

public justice (công lý công)formal justice (công lý chính thức)legal system (hệ thống pháp luật)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Latin
iustitia
Old French
justice
English
justice

Nguồn gốc 'Private': Từ sự tách biệt đến cá nhân

Từ 'private' xuất phát từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng', 'thuộc về cá nhân' hoặc 'không chính thức'. Nó nhấn mạnh sự riêng tư, không liên quan đến nhà nước hay quyền lực công cộng.

Nguồn gốc 'Justice': Khái niệm công bằng và lẽ phải

Từ 'justice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iustitia', mang ý nghĩa 'sự công bằng, lẽ phải'. Nó liên quan đến việc hành xử đúng đắn, tuân thủ pháp luật hoặc các nguyên tắc đạo đức được xã hội công nhận.

Sự kết hợp 'Private Justice': Khi cá nhân tự xử lý công lý

Khi hai từ này kết hợp, 'private justice' mô tả hành động một cá nhân hoặc nhóm tự mình thực hiện công lý, thường là trả thù hoặc trừng phạt kẻ gây ra tội ác, mà không thông qua hệ thống pháp luật chính thức của nhà nước. Đây là một khái niệm mang tính tranh cãi và thường bị lên án.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạm dụng quyền lực và vi phạm pháp luật. Nó đối lập với 'public justice' (công lý công), được thực thi bởi các cơ quan nhà nước. 'Private justice' có thể phát sinh do sự thiếu tin tưởng vào hệ thống pháp luật chính thức, sự chậm trễ trong quá trình tố tụng, hoặc sự bất lực của chính quyền trong việc duy trì trật tự.

Prepositions

of in by

‘Private justice of’ đề cập đến bản chất của hành động. ‘Private justice in’ đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực nó xảy ra. ‘Private justice by’ chỉ ra ai thực hiện hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private justice
  • seek seek private justice
    (tìm kiếm công lý tư nhân (tự xử))
  • deliver deliver private justice
    (thực thi công lý tư nhân)
  • demand demand private justice
    (đòi hỏi công lý tư nhân)
  • administer administer private justice
    (quản lý/thực hiện công lý tư nhân)
Noun + private justice
  • an act of an act of private justice
    (một hành động tự xử công lý)
  • a form of a form of private justice
    (một hình thức tự xử công lý)

Idioms

  • resort to private justice

    tìm đến công lý tư nhân; tự mình giải quyết công lý (khi hệ thống pháp luật không hiệu quả hoặc không được tin tưởng)

    "When the official legal system failed them, the villagers felt compelled to resort to private justice."

    (Khi hệ thống pháp luật chính thức không giúp được, người dân làng cảm thấy buộc phải tìm đến công lý tư nhân.)

  • take private justice into one's own hands

    tự mình thực thi công lý; hành động tự xử (thay vì để pháp luật giải quyết)

    "Outraged by the crime, he decided to take private justice into his own hands, leading to chaotic consequences."

    (Tức giận vì tội ác, anh ta đã quyết định tự mình thực thi công lý, dẫn đến những hậu quả hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private justice

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động của các cá nhân hoặc nhóm tìm cách thực thi công lý bên ngoài hệ thống pháp luật chính thức, thường liên quan đến trả thù hoặc hành động tự quản.

"The community was wary of the growing trend of private justice, fearing it would lead to further violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private justice".

Chủ nghĩa tự vệ và công lý tư nhân

Khái niệm 'private justice' thường gắn liền với chủ nghĩa tự vệ (vigilantism) ở phương Tây, đặc biệt là trong các thời kỳ hoặc khu vực mà chính quyền trung ương yếu kém hoặc không thể bảo vệ công dân. Các cá nhân hoặc nhóm tự tổ chức để trừng phạt tội phạm, mà không tuân theo luật pháp, thường được gọi là những người 'tự vệ' (vigilantes).

Sự trả thù cá nhân và hệ thống pháp luật

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, việc thực thi 'private justice' (trả thù cá nhân, tự xử) thường bị coi là bất hợp pháp và nguy hiểm, làm suy yếu nền tảng của nhà nước pháp quyền. Xã hội thường khuyến khích người dân tin tưởng vào hệ thống pháp luật chính thức để giải quyết tranh chấp và trừng phạt tội phạm một cách công bằng và có trật tự.