(Top Banner Ad)
privately held company
C1
Danh từ C1 Kinh tế

privately held company

UK: /ˌpraɪ.vət.li ˈheld ˈkʌm.pə.ni/ • US: /ˌpraɪ.vət.li ˈheld ˈkʌm.pə.ni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty tư nhân doanh nghiệp tư nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company whose shares are not traded on public stock exchanges.

Vietnamese Meaning

Một công ty mà cổ phiếu của nó không được giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The privately held company decided to expand its operations overseas."

    "Công ty tư nhân này quyết định mở rộng hoạt động ra nước ngoài."

  • "Many small businesses are structured as privately held companies."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ được cấu trúc như các công ty tư nhân."

  • "Unlike publicly traded companies, privately held companies do not have to disclose their financial information to the public."

    "Không giống như các công ty đại chúng, các công ty tư nhân không phải tiết lộ thông tin tài chính của họ cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Noun holder người nắm giữ, người sở hữu
Noun holding quyền sở hữu; tài sản nắm giữ (thường số nhiều: holdings)
Noun company công ty
Verb privatize tư nhân hóa
Verb hold nắm giữ, sở hữu, kiểm soát
Adjective private riêng tư, cá nhân, không công khai
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo

Synonyms

Antonyms

publicly traded company (công ty đại chúng)public company (công ty công khai)

Related Words

limited liability company (công ty trách nhiệm hữu hạn)shareholder (cổ đông)equity (vốn chủ sở hữu)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
English
hold (held)
Late Latin
companio
Old French
compagnie
English
company

Nguồn gốc của "privately held company"

Cụm từ "privately held company" (công ty tư nhân) mô tả một loại hình doanh nghiệp mà quyền sở hữu (held) nằm trong tay một số ít cá nhân, gia đình hoặc một nhóm nhỏ các nhà đầu tư, thay vì được niêm yết và giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán. Từ "private" (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', chỉ tính chất không công khai. "Held" là dạng quá khứ phân từ của "hold" (nắm giữ), có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, nghĩa là sở hữu hoặc kiểm soát. "Company" (công ty) có gốc từ tiếng Latin 'companio' (người cùng ăn bánh) qua tiếng Old French, phát triển thành nghĩa tổ chức kinh doanh. Cụm từ này nhấn mạnh sự kiểm soát nội bộ và tính riêng tư trong hoạt động tài chính, đối lập với "publicly traded company" (công ty đại chúng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh để phân biệt với 'publicly traded company' (công ty đại chúng). Nó nhấn mạnh rằng quyền sở hữu và kiểm soát công ty nằm trong tay một số ít cá nhân hoặc tổ chức, thay vì được phân tán rộng rãi cho công chúng.

Prepositions

of

The preposition 'of' can be used to specify the nature or type of the company: 'a privately held company of investors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privately held company
  • small small privately held company
    (công ty tư nhân nhỏ)
  • large large privately held company
    (công ty tư nhân lớn)
  • family-owned family-owned privately held company
    (công ty tư nhân thuộc sở hữu gia đình)
  • successful successful privately held company
    (công ty tư nhân thành công)
  • independent independent privately held company
    (công ty tư nhân độc lập)
Verb + privately held company
  • own own a privately held company
    (sở hữu một công ty tư nhân)
  • manage manage a privately held company
    (quản lý một công ty tư nhân)
  • acquire acquire a privately held company
    (mua lại một công ty tư nhân)
  • invest in invest in a privately held company
    (đầu tư vào một công ty tư nhân)
  • operate operate a privately held company
    (điều hành một công ty tư nhân)

Idioms

  • taking a privately held company public

    Đưa một công ty tư nhân lên sàn chứng khoán/niêm yết công khai

    "The board is considering taking the privately held company public next year to raise capital."

    (Hội đồng quản trị đang cân nhắc đưa công ty tư nhân này lên sàn vào năm tới để huy động vốn.)

  • privately held company vs. publicly traded company

    Sự khác biệt giữa công ty tư nhân và công ty niêm yết công khai

    "One major difference between a privately held company vs. a publicly traded company is the level of financial disclosure required."

    (Một điểm khác biệt chính giữa công ty tư nhân và công ty niêm yết công khai là mức độ công bố thông tin tài chính bắt buộc.)

  • the sale of a privately held company

    Việc bán một công ty tư nhân

    "The entrepreneur successfully negotiated the sale of his privately held company to a larger corporation."

    (Doanh nhân này đã đàm phán thành công việc bán công ty tư nhân của mình cho một tập đoàn lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privately held company

Danh từ
Lật mặt

Một công ty mà cổ phiếu của nó không được giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán công khai.

"The privately held company decided to expand its operations overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privately held company".

Kiểm soát và Tầm nhìn dài hạn

Một lợi thế lớn của công ty tư nhân là khả năng duy trì quyền kiểm soát chặt chẽ đối với hoạt động và chiến lược. Điều này cho phép chủ sở hữu tập trung vào các mục tiêu dài hạn mà không bị áp lực từ các báo cáo tài chính hàng quý hay sự biến động của thị trường chứng khoán, thường thấy ở các công ty đại chúng. Điều này có thể thúc đẩy sự ổn định và phát triển các văn hóa doanh nghiệp độc đáo.

Doanh nghiệp gia đình và Di sản

Nhiều công ty tư nhân, đặc biệt ở Châu Âu và Châu Á, là các doanh nghiệp gia đình. Chúng thường mang theo di sản và giá trị của gia đình qua nhiều thế hệ, ảnh hưởng sâu sắc đến cách thức vận hành và các quyết định kinh doanh. Quyết định thường được đưa ra với tầm nhìn duy trì giá trị gia đình và doanh nghiệp cho các thế hệ tương lai.