private company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công ty mà cổ phiếu không được giao dịch trên thị trường chứng khoán công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He works for a private company that specializes in software development."
"Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân chuyên về phát triển phần mềm."
-
"Many small businesses start as private companies."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu như các công ty tư nhân."
-
"The private company announced record profits this year."
"Công ty tư nhân đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Công ty tư nhân thường được sở hữu bởi một số ít người, các thành viên trong gia đình hoặc một nhóm nhỏ các nhà đầu tư. Nó khác với công ty đại chúng, nơi cổ phiếu được bán cho công chúng và giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán. Quyền sở hữu công ty tư nhân có tính bảo mật cao hơn và ít chịu sự giám sát của công chúng hơn.
Prepositions
Ví dụ:
* company of: The private company of John. (Công ty tư nhân của John)
* in: Working in a private company. (Làm việc trong một công ty tư nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large private company (công ty tư nhân lớn)
-
small small private company (công ty tư nhân nhỏ)
-
family-owned family-owned private company (công ty tư nhân thuộc sở hữu gia đình)
-
successful successful private company (công ty tư nhân thành công)
-
independent independent private company (công ty tư nhân độc lập)
-
establish establish a private company (thành lập một công ty tư nhân)
-
run run a private company (điều hành một công ty tư nhân)
-
invest in invest in a private company (đầu tư vào một công ty tư nhân)
-
own own a private company (sở hữu một công ty tư nhân)
-
operates a private company operates (một công ty tư nhân hoạt động)
-
employs a private company employs (một công ty tư nhân sử dụng lao động)
Idioms
-
privately held company
công ty thuộc sở hữu tư nhân (cách nói khác của private company, nhấn mạnh quyền sở hữu)
"Most startups begin as privately held companies."
(Hầu hết các công ty khởi nghiệp bắt đầu là các công ty thuộc sở hữu tư nhân.)
-
to go private
chuyển thành công ty tư nhân (ngừng niêm yết trên sàn chứng khoán)
"The public company decided to go private after years of fluctuating stock prices."
(Công ty đại chúng đã quyết định chuyển thành công ty tư nhân sau nhiều năm giá cổ phiếu biến động.)
-
a private limited company
công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân (một loại hình pháp lý cụ thể, phổ biến ở một số quốc gia)
"In the UK, many small businesses are registered as private limited companies."
(Ở Vương quốc Anh, nhiều doanh nghiệp nhỏ được đăng ký dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private company
Danh từMột công ty mà cổ phiếu không được giao dịch trên thị trường chứng khoán công khai.
"He works for a private company that specializes in software development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private company".
